(Top Banner Ad)
going viral
B2
Verb phrase B2 Internet, Truyền thông, Mạng xã hội

going viral

UK: /ˈɡəʊɪŋ ˈvaɪrəl/ • US: /ˈɡoʊɪŋ ˈvaɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

lan truyền nhanh chóng gây sốt bùng nổ trên mạng viral
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

When content (an image, video, text, etc.) spreads rapidly and widely on the internet.

Vietnamese Meaning

Khi một nội dung (hình ảnh, video, văn bản, v.v.) lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video of the cat playing the piano is going viral."

    "Video con mèo chơi piano đang lan truyền rất nhanh."

  • "Her tweet about the company's new policy went viral overnight."

    "Bài tweet của cô ấy về chính sách mới của công ty đã lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm."

  • "The dance challenge is going viral on social media platforms."

    "Thử thách nhảy múa đang lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi rút, mầm bệnh
Adjective viral có tính lan truyền nhanh chóng (như vi rút)
Noun virality sự lan truyền mạnh mẽ, tính lan truyền
Verb phrase go viral trở nên lan truyền, lan truyền mạnh mẽ
Noun phrase viral marketing tiếp thị lan truyền

Synonyms

Antonyms

remain unnoticed (không được chú ý)fail to gain traction (không tạo được sức hút)

Related Words

Subject Area

Internet, Truyền thông, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīrus
English
virus (medical sense)
English
viral (medical adjective)
English
viral (internet sense)
English
going viral (phrase)

Sự ra đời của 'going viral'

Cụm từ 'going viral' (trở nên lan truyền) xuất hiện vào đầu những năm 2000, khi Internet và mạng xã hội bùng nổ. Nó sử dụng phép ẩn dụ từ cách vi rút sinh học lây lan nhanh chóng từ người này sang người khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó mô tả nội dung (video, hình ảnh, bài viết, tin tức) được chia sẻ rộng rãi và nhanh chóng giữa người dùng trên các nền tảng trực tuyến, đạt được sự chú ý lớn trong thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ "going viral" diễn tả tốc độ và phạm vi lan tỏa rất lớn, thường là ngoài dự kiến của người tạo ra nội dung. Nó mang ý nghĩa nội dung đó trở nên cực kỳ phổ biến trong một thời gian ngắn. Khác với các từ như "popular" (phổ biến) hay "trending" (thịnh hành), "going viral" nhấn mạnh vào sự lan truyền nhanh chóng và rộng khắp trên mạng.

Prepositions

on

Giới từ "on" thường được dùng để chỉ nền tảng mà nội dung lan truyền, ví dụ: "It went viral on TikTok."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'going viral'
  • rapidly rapidly going viral
    (lan truyền nhanh chóng)
  • suddenly suddenly going viral
    (đột nhiên lan truyền)
  • quickly quickly going viral
    (lan truyền rất nhanh)
Verbs preceding 'going viral'
  • start start going viral
    (bắt đầu lan truyền)
  • see see a post going viral
    (thấy một bài đăng lan truyền)
  • watch watch a video going viral
    (xem một video lan truyền)

Idioms

  • make something go viral

    khiến thứ gì đó lan truyền mạnh mẽ

    "Companies often try to make their ads go viral to reach a wider audience."

    (Các công ty thường cố gắng khiến quảng cáo của họ lan truyền mạnh mẽ để tiếp cận đối tượng rộng hơn.)

  • on the verge of going viral

    sắp sửa lan truyền, đang trên đà lan truyền

    "That funny cat video is on the verge of going viral; it already has millions of views."

    (Video mèo hài hước đó đang trên đà lan truyền; nó đã có hàng triệu lượt xem rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going viral

Verb phrase
Lật mặt

Khi một nội dung (hình ảnh, video, văn bản, v.v.) lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên internet.

"The video of the cat playing the piano is going viral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going viral".

15 Phút Nổi Tiếng Thời Internet

Khái niệm '15 phút nổi tiếng' của Andy Warhol đã trở nên sống động hơn bao giờ hết nhờ hiện tượng 'going viral'. Internet cho phép bất kỳ ai, từ người bình thường đến các thương hiệu lớn, đều có thể đột nhiên trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi trong một thời gian ngắn. Tuy nhiên, danh tiếng này thường mang tính thoáng qua, chỉ kéo dài chừng nào nội dung còn giữ được sức hút.

Tác động đến Marketing và Xã hội

'Going viral' là một mục tiêu quan trọng trong chiến lược marketing hiện đại. Các công ty và cá nhân cố gắng tạo ra nội dung có khả năng lan truyền để tăng nhận diện thương hiệu, thúc đẩy doanh số hoặc truyền tải thông điệp. Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò then chốt trong các phong trào xã hội, giúp nâng cao nhận thức và huy động sự ủng hộ cho các vấn đề quan trọng.