spread rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extend or move quickly over a large area.
Vietnamese Meaning
Lan rộng hoặc di chuyển nhanh chóng trên một khu vực rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease spread rapidly through the city."
"Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng khắp thành phố."
-
"Rumors spread rapidly through the office."
"Tin đồn lan nhanh trong văn phòng."
-
"The fire spread rapidly due to the strong winds."
"Ngọn lửa lan nhanh do gió lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spread | lan truyền, trải ra, lây lan |
| Noun | spread | sự lan rộng, sự trải dài, mứt phết bánh |
| Adjective | widespread | lan rộng, phổ biến khắp nơi |
| Noun | spreader | thiết bị rải, người truyền tin |
| Adjective | rapid | nhanh, nhanh chóng |
| Adverb | rapidly | một cách nhanh chóng |
| Noun | rapidity | tốc độ nhanh, sự mau lẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'spread' ở đây nhấn mạnh sự phân tán, mở rộng. Khi đi kèm với trạng từ 'rapidly', nó diễn tả hành động lan rộng diễn ra với tốc độ cao. Khác với 'disseminate' (phát tán), 'spread' thường mang tính tự nhiên hoặc không kiểm soát hơn.
Prepositions
'spread through' diễn tả sự lan rộng bên trong một không gian hoặc hệ thống. 'spread across' và 'spread over' diễn tả sự lan rộng trên bề mặt của một vật thể hoặc khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disease A new disease could spread rapidly across the globe. (Một căn bệnh mới có thể lây lan nhanh chóng khắp toàn cầu.)
-
fire The forest fire spread rapidly due to dry conditions. (Đám cháy rừng lan nhanh chóng do điều kiện khô hạn.)
-
news The news of her success spread rapidly among her friends. (Tin tức về thành công của cô ấy lan truyền nhanh chóng trong số bạn bè.)
-
rumour False rumours can spread rapidly through social media. (Những tin đồn thất thiệt có thể lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.)
-
trend The new fashion trend spread rapidly among young people. (Xu hướng thời trang mới lan rộng nhanh chóng trong giới trẻ.)
-
incredibly The virus incredibly spread rapidly, catching everyone off guard. (Virus lây lan nhanh chóng một cách khó tin, khiến mọi người không kịp trở tay.)
-
surprisingly The new product surprisingly spread rapidly in the market. (Sản phẩm mới lan rộng nhanh chóng một cách đáng ngạc nhiên trên thị trường.)
-
extremely The wildfire spread extremely rapidly, consuming everything in its path. (Đám cháy rừng lan cực kỳ nhanh chóng, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.)
Idioms
-
Spread rapidly like wildfire
Lan truyền nhanh chóng như cháy rừng (rất nhanh và rộng)
"The news of the scandal spread rapidly like wildfire across the internet."
(Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng như cháy rừng trên internet.)
-
Spread rapidly through word of mouth
Lan truyền nhanh chóng qua lời nói (truyền miệng)
"The restaurant's reputation spread rapidly through word of mouth."
(Danh tiếng của nhà hàng lan truyền nhanh chóng qua lời nói.)
-
Spread rapidly across the internet/social media
Lan truyền nhanh chóng trên internet/mạng xã hội
"The viral video spread rapidly across all social media platforms."
(Video lan truyền nhanh chóng trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spread rapidly
Động từLan rộng hoặc di chuyển nhanh chóng trên một khu vực rộng lớn.
"The disease spread rapidly through the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spread rapidly".
