(Top Banner Ad)
spread rapidly
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

spread rapidly

UK: /sprɛd ˈræpɪdli/ • US: /sprɛd ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

lan nhanh lây lan nhanh chóng phát tán nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend or move quickly over a large area.

Vietnamese Meaning

Lan rộng hoặc di chuyển nhanh chóng trên một khu vực rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease spread rapidly through the city."

    "Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng khắp thành phố."

  • "Rumors spread rapidly through the office."

    "Tin đồn lan nhanh trong văn phòng."

  • "The fire spread rapidly due to the strong winds."

    "Ngọn lửa lan nhanh do gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread lan truyền, trải ra, lây lan
Noun spread sự lan rộng, sự trải dài, mứt phết bánh
Adjective widespread lan rộng, phổ biến khắp nơi
Noun spreader thiết bị rải, người truyền tin
Adjective rapid nhanh, nhanh chóng
Adverb rapidly một cách nhanh chóng
Noun rapidity tốc độ nhanh, sự mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spreh₃d-
Proto-Germanic
*sprēdaną
Old English
sprædan
Middle English
spreden
Modern English
spread

Nguồn gốc của 'spread'

Từ 'spread' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprēdaną' và xa hơn là Proto-Indo-European (PIE) '*spreh₃d-', mang nghĩa là 'rải ra', 'phân tán', 'trải rộng'. Nó gợi hình ảnh hạt giống được gieo rắc hay một vật được trải đều ra trên bề mặt.

Nguồn gốc của 'rapidly'

Phó từ 'rapidly' xuất phát từ tính từ 'rapid', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus' (nghĩa là 'nhanh chóng', 'vội vàng' hoặc 'tóm lấy'). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành phó từ, chỉ rõ cách thức diễn ra hành động một cách nhanh chóng.

Sự kết hợp 'spread rapidly'

Cụm từ 'spread rapidly' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'spread' (lan rộng) và phó từ 'rapidly' (một cách nhanh chóng). Nó mô tả một hành động lan tỏa, mở rộng diễn ra với tốc độ cao, thường được dùng để chỉ sự lây lan của bệnh tật, tin tức, lửa, hoặc các ý tưởng.

Usage Note

Động từ 'spread' ở đây nhấn mạnh sự phân tán, mở rộng. Khi đi kèm với trạng từ 'rapidly', nó diễn tả hành động lan rộng diễn ra với tốc độ cao. Khác với 'disseminate' (phát tán), 'spread' thường mang tính tự nhiên hoặc không kiểm soát hơn.

Prepositions

through across over

'spread through' diễn tả sự lan rộng bên trong một không gian hoặc hệ thống. 'spread across' và 'spread over' diễn tả sự lan rộng trên bề mặt của một vật thể hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Những thứ có thể lan truyền nhanh chóng
  • disease A new disease could spread rapidly across the globe.
    (Một căn bệnh mới có thể lây lan nhanh chóng khắp toàn cầu.)
  • fire The forest fire spread rapidly due to dry conditions.
    (Đám cháy rừng lan nhanh chóng do điều kiện khô hạn.)
  • news The news of her success spread rapidly among her friends.
    (Tin tức về thành công của cô ấy lan truyền nhanh chóng trong số bạn bè.)
  • rumour False rumours can spread rapidly through social media.
    (Những tin đồn thất thiệt có thể lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.)
  • trend The new fashion trend spread rapidly among young people.
    (Xu hướng thời trang mới lan rộng nhanh chóng trong giới trẻ.)
Trạng từ nhấn mạnh mức độ nhanh chóng
  • incredibly The virus incredibly spread rapidly, catching everyone off guard.
    (Virus lây lan nhanh chóng một cách khó tin, khiến mọi người không kịp trở tay.)
  • surprisingly The new product surprisingly spread rapidly in the market.
    (Sản phẩm mới lan rộng nhanh chóng một cách đáng ngạc nhiên trên thị trường.)
  • extremely The wildfire spread extremely rapidly, consuming everything in its path.
    (Đám cháy rừng lan cực kỳ nhanh chóng, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.)

Idioms

  • Spread rapidly like wildfire

    Lan truyền nhanh chóng như cháy rừng (rất nhanh và rộng)

    "The news of the scandal spread rapidly like wildfire across the internet."

    (Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng như cháy rừng trên internet.)

  • Spread rapidly through word of mouth

    Lan truyền nhanh chóng qua lời nói (truyền miệng)

    "The restaurant's reputation spread rapidly through word of mouth."

    (Danh tiếng của nhà hàng lan truyền nhanh chóng qua lời nói.)

  • Spread rapidly across the internet/social media

    Lan truyền nhanh chóng trên internet/mạng xã hội

    "The viral video spread rapidly across all social media platforms."

    (Video lan truyền nhanh chóng trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spread rapidly

Động từ
Lật mặt

Lan rộng hoặc di chuyển nhanh chóng trên một khu vực rộng lớn.

"The disease spread rapidly through the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spread rapidly".

Tốc độ lan truyền thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, tin tức, ý tưởng và thậm chí cả thông tin sai lệch có thể 'spread rapidly' (lan truyền nhanh chóng) chỉ trong vài phút nhờ vào mạng xã hội và internet. Điều này có tác động lớn đến xã hội, từ việc hình thành dư luận đến việc phổ biến các xu hướng mới.

Ảnh hưởng của dịch bệnh lây lan nhanh chóng

Lịch sử đã ghi nhận nhiều đại dịch 'spread rapidly' (lây lan nhanh chóng) qua các châu lục, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Nỗ lực kiểm soát và phòng ngừa sự lây lan nhanh chóng của dịch bệnh là một thách thức toàn cầu mà nhân loại luôn phải đối mặt.