(Top Banner Ad)
jesus
B1
Danh từ B1 Tôn giáo (Kitô giáo)

jesus

UK: /ˈdʒiːzəs/ • US: /ˈdʒiːzəs/

Nghĩa tiếng Việt

Chúa Giêsu Giê-su
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central figure of Christianity, believed to be the Son of God and the Messiah.

Vietnamese Meaning

Nhân vật trung tâm của Kitô giáo, được tin là Con của Chúa và Đấng Cứu Thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Christians believe that Jesus died for their sins."

    "Các tín đồ Kitô giáo tin rằng Chúa Giêsu đã chết vì tội lỗi của họ."

  • "Many churches are dedicated to Jesus."

    "Nhiều nhà thờ được dâng hiến cho Chúa Giêsu."

  • "Jesus, what a mess!"

    "Ôi Chúa ơi, thật là một mớ hỗn độn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jesus Christ Chúa Giê-su Ki-tô, Đấng Cứu Thế
Adjective Christ-like Giống Chúa Giê-su, có những phẩm chất như Chúa Giê-su

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Kitô giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
Yeshua
Greek
Iēsous
Latin
Iesus
English
Jesus

Nguồn gốc của từ 'Jesus'

Từ 'Jesus' bắt nguồn từ tiếng Aramaic 'Yeshua', một cái tên phổ biến có nghĩa là 'Chúa cứu độ'. Qua tiếng Hy Lạp ('Iēsous') và tiếng Latinh ('Iesus'), nó đã trở thành 'Jesus' trong tiếng Anh. Tên này mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc đối với những người theo đạo Cơ đốc.

Usage Note

‘Jesus’ thường được dùng để chỉ Chúa Giêsu Kitô, một nhân vật lịch sử và tôn giáo quan trọng. Trong ngữ cảnh đời thường, nó có thể được thốt lên như một lời kêu than, ngạc nhiên hoặc thất vọng, tương tự như ‘God’ hoặc ‘Oh my God!’.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + jesus
  • Jesus Jesus Christ!
    (Lạy Chúa Giê-su Ki-tô! (Thốt lên khi ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọng))
  • Jesus Jesus!
    (Ôi Chúa ơi!/ Trời ơi! (Thốt lên khi ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọng))
Descriptive + Jesus
  • Baby Baby Jesus
    (Chúa Giê-su hài đồng (thường được nhắc đến trong dịp Giáng Sinh))

Idioms

  • for Jesus' sake

    vì Chúa, vì một lý do rất quan trọng, làm ơn

    "For Jesus' sake, just tell me what happened!"

    (Làm ơn đi, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra!)

  • scare the Jesus out of someone

    làm ai đó sợ chết khiếp

    "That loud noise scared the Jesus out of me!"

    (Tiếng ồn lớn đó làm tôi sợ chết khiếp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jesus

Danh từ
Lật mặt

Nhân vật trung tâm của Kitô giáo, được tin là Con của Chúa và Đấng Cứu Thế.

"Christians believe that Jesus died for their sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a theologian, I would understand Jesus more deeply.
Nếu tôi là một nhà thần học, tôi sẽ hiểu về Chúa Giê-su sâu sắc hơn.
Phủ định
If I didn't believe in something, I wouldn't pray to Jesus.
Nếu tôi không tin vào điều gì đó, tôi sẽ không cầu nguyện với Chúa Giê-su.
Nghi vấn
Would you feel closer to God if you met Jesus?
Bạn có cảm thấy gần gũi hơn với Chúa nếu bạn gặp Chúa Giê-su không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jesus".

Giáng Sinh

Giáng Sinh là một ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su. Nó được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 và là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của đạo Cơ đốc. Ở nhiều quốc gia, Giáng Sinh cũng là một dịp lễ hội văn hóa, kể cả đối với những người không theo đạo.

Chúa Giê-su trong nghệ thuật

Chúa Giê-su là một nhân vật trung tâm trong nghệ thuật phương Tây trong nhiều thế kỷ. Rất nhiều bức tranh, điêu khắc và tác phẩm nghệ thuật khác mô tả cuộc đời, sự khổ nạn và sự phục sinh của Ngài.