(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ holy week
B1

holy week

noun

Nghĩa tiếng Việt

Tuần Thánh Tuần lễ Thánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Holy week'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tuần Thánh, tuần lễ trước Lễ Phục Sinh trong truyền thống Kitô giáo, được cử hành với sự trang trọng đặc biệt như một thời gian sùng kính cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu.

Definition (English Meaning)

The week before Easter in the Christian tradition, observed with special solemnity as a time of devotion to the Passion of Jesus.

Ví dụ Thực tế với 'Holy week'

  • "Many Christians attend special church services during Holy Week."

    "Nhiều tín đồ Kitô giáo tham dự các buổi lễ đặc biệt tại nhà thờ trong Tuần Thánh."

  • "Holy Week is a time for reflection and prayer for many Christians."

    "Tuần Thánh là thời gian để suy ngẫm và cầu nguyện đối với nhiều tín đồ Kitô giáo."

  • "In Spain, Holy Week processions are a major cultural event."

    "Tại Tây Ban Nha, các cuộc rước kiệu Tuần Thánh là một sự kiện văn hóa lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Holy week'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: holy week
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Holy week'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tuần Thánh là tuần lễ quan trọng nhất trong năm phụng vụ của nhiều hệ phái Kitô giáo. Nó bắt đầu vào Chúa Nhật Lễ Lá (Palm Sunday) và kết thúc trước Lễ Phục Sinh (Easter Sunday). Các ngày trong tuần này thường được đánh dấu bằng các nghi lễ và suy tư đặc biệt về những sự kiện cuối cùng trong cuộc đời Chúa Giêsu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in

‘During Holy Week’ đề cập đến các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong suốt tuần lễ đó. ‘In Holy Week’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kiện hoặc trạng thái tồn tại trong tuần đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Holy week'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)