(Top Banner Ad)
good old days
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Cảm xúc, Thời gian

good old days

UK: /ɡʊd əʊld deɪz/ • US: /ɡʊd oʊld deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những ngày tháng tươi đẹp thời vàng son những ngày xưa tươi đẹp một thời đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A past time that is remembered with pleasure, typically because it is seen as having been better than the present.

Vietnamese Meaning

Một thời gian trong quá khứ được nhớ đến với niềm vui, thường là vì nó được xem là tốt đẹp hơn hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is always talking about the good old days when life was simpler."

    "Ông tôi luôn nói về những ngày xưa tốt đẹp khi cuộc sống đơn giản hơn."

  • "People often look back on their childhood as the good old days."

    "Mọi người thường nhìn lại thời thơ ấu của họ như là những ngày xưa tốt đẹp."

  • "In the good old days, we didn't have computers or the internet."

    "Vào những ngày xưa tốt đẹp, chúng ta không có máy tính hay internet."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Cảm xúc, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæġ
English
the good old days (emerged 18th century)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'the good old days' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18. Nó dùng để chỉ một giai đoạn trong quá khứ được nhìn nhận với sự hoài niệm, thường là lý tưởng hóa, cho rằng mọi thứ tốt đẹp, đơn giản và hạnh phúc hơn so với hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái hoài niệm, thường được sử dụng để so sánh một cách lý tưởng hóa về quá khứ với hiện tại (thường bị coi là tệ hơn). 'Good' ở đây mang nghĩa 'tốt đẹp', 'old' mang nghĩa 'xưa cũ'. Sự kết hợp này tạo ra một cảm giác thân thương, hoài cổ. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác chỉ đơn giản về quá khứ mà không có sự lý tưởng hóa hoặc cảm xúc tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + the good old days
  • remember remember the good old days
    (nhớ về những ngày xưa tốt đẹp)
  • miss miss the good old days
    (nhớ những ngày xưa tốt đẹp)
  • long for long for the good old days
    (mong mỏi những ngày xưa tốt đẹp)
  • cherish cherish the good old days
    (trân trọng những ngày xưa tốt đẹp)
Giới từ + the good old days
  • in in the good old days
    (vào những ngày xưa tốt đẹp)
  • back in back in the good old days
    (trở lại những ngày xưa tốt đẹp)

Idioms

  • Those were the good old days.

    Đó là những ngày tháng tươi đẹp/thời vàng son (thường dùng để bày tỏ sự hoài niệm).

    "Grandpa often says, 'Ah, those were the good old days, when life was simpler and everyone knew their neighbors.'"

    (Ông tôi thường nói, 'À, đó là những ngày tháng tươi đẹp, khi cuộc sống còn đơn giản hơn và mọi người đều quen biết hàng xóm của mình.')

  • Talk about the good old days.

    Nói/tán gẫu về những ngày xưa tốt đẹp (thường mang tính hoài niệm).

    "At our high school reunion, we spent hours talking about the good old days and all the fun we had."

    (Trong buổi họp mặt trung học, chúng tôi đã dành hàng giờ để nói về những ngày xưa tươi đẹp và tất cả niềm vui chúng tôi đã có.)

  • There's nothing like the good old days.

    Không gì sánh bằng những ngày xưa tốt đẹp (thể hiện sự lý tưởng hóa và đánh giá cao quá khứ).

    "After a tough week at work, I thought to myself, 'There's nothing like the good old days when I had fewer responsibilities.'"

    (Sau một tuần làm việc mệt mỏi, tôi tự nhủ, 'Không gì sánh bằng những ngày xưa tốt đẹp khi tôi có ít trách nhiệm hơn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good old days

Danh từ
Lật mặt

Một thời gian trong quá khứ được nhớ đến với niềm vui, thường là vì nó được xem là tốt đẹp hơn hiện tại.

"My grandfather is always talking about the good old days when life was simpler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often remember the good old days with nostalgia.
Mọi người thường nhớ về những ngày xưa tươi đẹp với sự hoài niệm.
Phủ định
Why don't we ever talk about the bad things from the good old days?
Tại sao chúng ta không bao giờ nói về những điều tồi tệ từ những ngày xưa tốt đẹp?
Nghi vấn
What made the good old days so special in your opinion?
Điều gì khiến những ngày xưa tươi đẹp trở nên đặc biệt như vậy theo ý kiến của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good old days".

Sự hoài niệm và lý tưởng hóa quá khứ

Cụm từ này phản ánh một xu hướng phổ biến của con người là hoài niệm về quá khứ, thường là lý tưởng hóa nó, chỉ nhớ những điều tốt đẹp và bỏ qua những khó khăn. Điều này tạo ra một hình ảnh 'thời vàng son' trong tâm trí, nơi mọi thứ dường như đơn giản và hạnh phúc hơn.

Trong văn hóa giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'the good old days' thường được khai thác trong phim ảnh, âm nhạc và quảng cáo để gợi cảm xúc về một thời kỳ đã qua, có thể là những năm 50, 60, 80 tùy thuộc vào thế hệ. Điều này tạo ra một cảm giác kết nối và nhận diện văn hóa giữa các thế hệ.