Golden age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of great happiness, prosperity, and achievement.
Vietnamese Meaning
Một thời kỳ của hạnh phúc, thịnh vượng và thành tựu to lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Renaissance is often considered the golden age of Italian art."
"Thời Phục Hưng thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật Ý."
-
"Many people believe that the 1950s were the golden age of American automobile manufacturing."
"Nhiều người tin rằng những năm 1950 là thời kỳ hoàng kim của ngành sản xuất ô tô Mỹ."
-
"We are now living in the golden age of television."
"Chúng ta hiện đang sống trong thời kỳ hoàng kim của truyền hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc một giai đoạn trong sự phát triển của một lĩnh vực nào đó, khi mà những thành tựu đạt được ở mức cao nhất. Khác với 'prime' (thời kỳ đỉnh cao), 'golden age' nhấn mạnh đến sự thịnh vượng và những thành tựu văn hóa, nghệ thuật.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ 'golden age' của một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Golden Age of Dutch painting). 'in' được dùng để chỉ 'golden age' diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in the golden age of piracy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true Golden age (một Thời đại Hoàng kim thực sự)
-
a new a new Golden age (một Thời đại Hoàng kim mới)
-
the brief the brief Golden age (Thời đại Hoàng kim ngắn ngủi)
-
herald herald a Golden age (báo hiệu một Thời đại Hoàng kim)
-
usher in usher in a Golden age (mở ra một Thời đại Hoàng kim)
-
enjoy enjoy a Golden age (tận hưởng một Thời đại Hoàng kim)
-
during its during its Golden age (trong Thời đại Hoàng kim của nó)
-
in the in the Golden age (trong Thời đại Hoàng kim)
-
the dawn of a the dawn of a Golden age (bình minh của một Thời đại Hoàng kim)
Idioms
-
The Golden Age of X
Thời đại Hoàng kim của X (chỉ giai đoạn thịnh vượng, đỉnh cao nhất của một lĩnh vực, nghệ thuật, ngành nghề cụ thể)
"The 1950s are often considered the Golden Age of Hollywood."
(Những năm 1950 thường được coi là Thời đại Hoàng kim của Hollywood.)
-
Usher in a Golden age
Mở ra một Thời đại Hoàng kim (bắt đầu một thời kỳ thịnh vượng, hạnh phúc hoặc thành công rực rỡ)
"Technological advancements could usher in a new Golden age of human discovery."
(Những tiến bộ công nghệ có thể mở ra một Thời đại Hoàng kim mới của khám phá nhân loại.)
-
Return to a Golden age
Quay trở lại Thời đại Hoàng kim (mong muốn hoặc đạt được một trạng thái vinh quang, thịnh vượng như trong quá khứ)
"Many hope the new policies will help the country return to a Golden age of prosperity."
(Nhiều người hy vọng các chính sách mới sẽ giúp đất nước quay trở lại Thời đại Hoàng kim của sự thịnh vượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Golden age
danh từMột thời kỳ của hạnh phúc, thịnh vượng và thành tựu to lớn.
"The Renaissance is often considered the golden age of Italian art."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While some historians argue that the golden age of piracy ended in the early 18th century, others believe its spirit lived on in different forms. |
Trong khi một số nhà sử học cho rằng thời kỳ hoàng kim của cướp biển đã kết thúc vào đầu thế kỷ 18, những người khác tin rằng tinh thần của nó vẫn tiếp tục tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. |
| Phủ định | Unless we address the systemic issues, the golden age of technology will not benefit everyone equally. |
Trừ khi chúng ta giải quyết các vấn đề hệ thống, thời kỳ hoàng kim của công nghệ sẽ không mang lại lợi ích cho tất cả mọi người một cách bình đẳng. |
| Nghi vấn | Even though there were challenges, was the Renaissance truly a golden age for art and literature? |
Mặc dù có những thách thức, liệu thời kỳ Phục hưng có thực sự là một thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật và văn học không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman Empire could have been a golden age for engineering. |
Đế chế La Mã có thể đã là một thời kỳ hoàng kim cho kỹ thuật. |
| Phủ định | That era might not have been a golden age for everyone. |
Thời đại đó có lẽ không phải là một thời kỳ hoàng kim cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Could this period be considered a golden age of innovation? |
Liệu giai đoạn này có thể được coi là một thời kỳ hoàng kim của sự đổi mới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Renaissance is often considered the golden age of Italian art. |
Thời kỳ Phục hưng thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật Ý. |
| Phủ định | This is not the golden age for handwritten letters. |
Đây không phải là thời kỳ hoàng kim của thư viết tay. |
| Nghi vấn | When was the golden age of piracy? |
Thời kỳ hoàng kim của cướp biển là khi nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Renaissance was considered a golden age for art and literature. |
Thời kỳ Phục hưng được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật và văn học. |
| Phủ định | This company is not experiencing its golden age right now. |
Công ty này hiện không trải qua thời kỳ hoàng kim của nó. |
| Nghi vấn | Was the Victorian era a golden age for Britain? |
Có phải thời đại Victoria là thời kỳ hoàng kim của nước Anh? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians believe that the 21st century will be a new golden age for scientific discovery. |
Các nhà sử học tin rằng thế kỷ 21 sẽ là một kỷ nguyên vàng mới cho khám phá khoa học. |
| Phủ định | Many fear that future generations won't experience a golden age of peace and prosperity. |
Nhiều người lo sợ rằng các thế hệ tương lai sẽ không trải nghiệm một thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng. |
| Nghi vấn | Are we going to witness another golden age of art and literature in the coming decades? |
Liệu chúng ta có chứng kiến một thời kỳ hoàng kim khác của nghệ thuật và văn học trong những thập kỷ tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The golden age's art is often characterized by its intricate details and vibrant colors. |
Nghệ thuật của thời kỳ hoàng kim thường được đặc trưng bởi các chi tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The golden age's influence isn't limited to just one field; it extends to literature, music, and architecture as well. |
Ảnh hưởng của thời kỳ hoàng kim không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực; nó còn mở rộng sang văn học, âm nhạc và kiến trúc. |
| Nghi vấn | Was the golden age's prosperity due to advancements in technology or favorable political circumstances? |
Sự thịnh vượng của thời kỳ hoàng kim có phải là do những tiến bộ trong công nghệ hay hoàn cảnh chính trị thuận lợi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Golden age".
