(Top Banner Ad)
Golden age
B2
danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

Golden age

UK: /ˈɡəʊldən eɪdʒ/ • US: /ˈɡoʊldən eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hoàng kim thời đại hoàng kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of great happiness, prosperity, and achievement.

Vietnamese Meaning

Một thời kỳ của hạnh phúc, thịnh vượng và thành tựu to lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Renaissance is often considered the golden age of Italian art."

    "Thời Phục Hưng thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật Ý."

  • "Many people believe that the 1950s were the golden age of American automobile manufacturing."

    "Nhiều người tin rằng những năm 1950 là thời kỳ hoàng kim của ngành sản xuất ô tô Mỹ."

  • "We are now living in the golden age of television."

    "Chúng ta hiện đang sống trong thời kỳ hoàng kim của truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý mà từ đó 'golden' được tạo ra)
Adjective golden vàng, bằng vàng; quý giá, thịnh vượng
Noun age tuổi, thời đại, kỷ nguyên
Verb age già đi, lão hóa
Adjective aged có tuổi, đã già; được ủ lâu năm (rượu)
Adjective ageless trẻ mãi không già, vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χρύσεον γένος (khryseon genos) - Golden Race
Latin
aurea aetas - Golden Age
English
Golden age (direct translation)

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Thuật ngữ "Golden age" (Thời đại Hoàng kim) bắt nguồn từ các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nhà thơ Hy Lạp Hesiod và nhà thơ La Mã Ovid đã mô tả bốn hoặc năm kỷ nguyên của nhân loại, bắt đầu với Thời đại Hoàng kim (Golden Age), một thời kỳ huyền thoại khi con người sống trong hòa bình, thịnh vượng, không có chiến tranh hay lao động vất vả, và tuổi thọ rất dài. Đó là một thời kỳ mà con người và các vị thần sống hòa hợp, và thiên nhiên ban tặng mọi thứ dồi dào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc một giai đoạn trong sự phát triển của một lĩnh vực nào đó, khi mà những thành tựu đạt được ở mức cao nhất. Khác với 'prime' (thời kỳ đỉnh cao), 'golden age' nhấn mạnh đến sự thịnh vượng và những thành tựu văn hóa, nghệ thuật.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ 'golden age' của một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Golden Age of Dutch painting). 'in' được dùng để chỉ 'golden age' diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in the golden age of piracy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Golden age
  • a true a true Golden age
    (một Thời đại Hoàng kim thực sự)
  • a new a new Golden age
    (một Thời đại Hoàng kim mới)
  • the brief the brief Golden age
    (Thời đại Hoàng kim ngắn ngủi)
Verb + Golden age
  • herald herald a Golden age
    (báo hiệu một Thời đại Hoàng kim)
  • usher in usher in a Golden age
    (mở ra một Thời đại Hoàng kim)
  • enjoy enjoy a Golden age
    (tận hưởng một Thời đại Hoàng kim)
Preposition + Golden age
  • during its during its Golden age
    (trong Thời đại Hoàng kim của nó)
  • in the in the Golden age
    (trong Thời đại Hoàng kim)
Noun + Golden age
  • the dawn of a the dawn of a Golden age
    (bình minh của một Thời đại Hoàng kim)

Idioms

  • The Golden Age of X

    Thời đại Hoàng kim của X (chỉ giai đoạn thịnh vượng, đỉnh cao nhất của một lĩnh vực, nghệ thuật, ngành nghề cụ thể)

    "The 1950s are often considered the Golden Age of Hollywood."

    (Những năm 1950 thường được coi là Thời đại Hoàng kim của Hollywood.)

  • Usher in a Golden age

    Mở ra một Thời đại Hoàng kim (bắt đầu một thời kỳ thịnh vượng, hạnh phúc hoặc thành công rực rỡ)

    "Technological advancements could usher in a new Golden age of human discovery."

    (Những tiến bộ công nghệ có thể mở ra một Thời đại Hoàng kim mới của khám phá nhân loại.)

  • Return to a Golden age

    Quay trở lại Thời đại Hoàng kim (mong muốn hoặc đạt được một trạng thái vinh quang, thịnh vượng như trong quá khứ)

    "Many hope the new policies will help the country return to a Golden age of prosperity."

    (Nhiều người hy vọng các chính sách mới sẽ giúp đất nước quay trở lại Thời đại Hoàng kim của sự thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Golden age

danh từ
Lật mặt

Một thời kỳ của hạnh phúc, thịnh vượng và thành tựu to lớn.

"The Renaissance is often considered the golden age of Italian art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some historians argue that the golden age of piracy ended in the early 18th century, others believe its spirit lived on in different forms.
Trong khi một số nhà sử học cho rằng thời kỳ hoàng kim của cướp biển đã kết thúc vào đầu thế kỷ 18, những người khác tin rằng tinh thần của nó vẫn tiếp tục tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
Phủ định
Unless we address the systemic issues, the golden age of technology will not benefit everyone equally.
Trừ khi chúng ta giải quyết các vấn đề hệ thống, thời kỳ hoàng kim của công nghệ sẽ không mang lại lợi ích cho tất cả mọi người một cách bình đẳng.
Nghi vấn
Even though there were challenges, was the Renaissance truly a golden age for art and literature?
Mặc dù có những thách thức, liệu thời kỳ Phục hưng có thực sự là một thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật và văn học không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire could have been a golden age for engineering.
Đế chế La Mã có thể đã là một thời kỳ hoàng kim cho kỹ thuật.
Phủ định
That era might not have been a golden age for everyone.
Thời đại đó có lẽ không phải là một thời kỳ hoàng kim cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Could this period be considered a golden age of innovation?
Liệu giai đoạn này có thể được coi là một thời kỳ hoàng kim của sự đổi mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Renaissance is often considered the golden age of Italian art.
Thời kỳ Phục hưng thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật Ý.
Phủ định
This is not the golden age for handwritten letters.
Đây không phải là thời kỳ hoàng kim của thư viết tay.
Nghi vấn
When was the golden age of piracy?
Thời kỳ hoàng kim của cướp biển là khi nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Renaissance was considered a golden age for art and literature.
Thời kỳ Phục hưng được coi là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật và văn học.
Phủ định
This company is not experiencing its golden age right now.
Công ty này hiện không trải qua thời kỳ hoàng kim của nó.
Nghi vấn
Was the Victorian era a golden age for Britain?
Có phải thời đại Victoria là thời kỳ hoàng kim của nước Anh?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians believe that the 21st century will be a new golden age for scientific discovery.
Các nhà sử học tin rằng thế kỷ 21 sẽ là một kỷ nguyên vàng mới cho khám phá khoa học.
Phủ định
Many fear that future generations won't experience a golden age of peace and prosperity.
Nhiều người lo sợ rằng các thế hệ tương lai sẽ không trải nghiệm một thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng.
Nghi vấn
Are we going to witness another golden age of art and literature in the coming decades?
Liệu chúng ta có chứng kiến một thời kỳ hoàng kim khác của nghệ thuật và văn học trong những thập kỷ tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golden age's art is often characterized by its intricate details and vibrant colors.
Nghệ thuật của thời kỳ hoàng kim thường được đặc trưng bởi các chi tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The golden age's influence isn't limited to just one field; it extends to literature, music, and architecture as well.
Ảnh hưởng của thời kỳ hoàng kim không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực; nó còn mở rộng sang văn học, âm nhạc và kiến trúc.
Nghi vấn
Was the golden age's prosperity due to advancements in technology or favorable political circumstances?
Sự thịnh vượng của thời kỳ hoàng kim có phải là do những tiến bộ trong công nghệ hay hoàn cảnh chính trị thuận lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Golden age".

Thời đại Hoàng kim trong các nền văn hóa

Khái niệm 'Thời đại Hoàng kim' không chỉ tồn tại trong thần thoại Hy Lạp mà còn xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới, dù với tên gọi và chi tiết khác biệt. Ví dụ, trong lịch sử Trung Quốc, triều đại nhà Đường thường được coi là Thời đại Hoàng kim về văn hóa và quyền lực. Tương tự, Hồi giáo cũng có 'Thời đại Hoàng kim Hồi giáo' (Islamic Golden Age) kéo dài hàng thế kỷ, đánh dấu sự phát triển vượt bậc về khoa học, nghệ thuật và triết học.

Hoài niệm về quá khứ lý tưởng

Thuật ngữ 'Golden age' phản ánh một khía cạnh sâu sắc của tâm lý con người: sự hoài niệm về một quá khứ lý tưởng hoặc mong ước về một tương lai tươi sáng hơn. Nó gợi lên hình ảnh một thời kỳ không tưởng, nơi mọi vấn đề được giải quyết và cuộc sống đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo, thường được sử dụng như một tiêu chuẩn để so sánh với hiện tại hoặc một mục tiêu để phấn đấu.