halcyon days
Danh từ (cụm từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Halcyon days'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian thanh bình và hạnh phúc; một thời kỳ lý tưởng trong quá khứ.
Definition (English Meaning)
A period of peace and happiness; an idyllic time in the past.
Ví dụ Thực tế với 'Halcyon days'
-
"She looked back on her childhood as halcyon days."
"Cô ấy nhìn lại thời thơ ấu của mình như là những ngày tháng thanh bình."
-
"The 1950s are often remembered as halcyon days in America."
"Những năm 1950 thường được nhớ đến như là những ngày tháng thanh bình ở Mỹ."
-
"Before the war, they lived in what they now considered halcyon days."
"Trước chiến tranh, họ đã sống trong những gì mà bây giờ họ coi là những ngày tháng thanh bình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Halcyon days'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Halcyon days'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'halcyon days' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn quá khứ mà người nói hoặc người viết nhớ đến với sự hoài niệm và luyến tiếc. Nó gợi ý về sự bình yên, thịnh vượng và niềm vui, thường tương phản với tình hình hiện tại ít lý tưởng hơn. Không giống như các cụm từ đơn giản chỉ mô tả sự hạnh phúc, 'halcyon days' mang một sắc thái văn học và gợi nhớ đến thần thoại Hy Lạp. Nó ngụ ý một sự thanh bình đến từ một nguồn nào đó bên ngoài, thường liên quan đến sự bảo vệ hoặc may mắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Halcyon days'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.