(Top Banner Ad)
halcyon days
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Văn học, Lịch sử, Cảm xúc

halcyon days

UK: /ˈhælsiən deɪz/ • US: /ˈhælsiən deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ thái bình những ngày tháng thanh bình thời gian tươi đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of peace and happiness; an idyllic time in the past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian thanh bình và hạnh phúc; một thời kỳ lý tưởng trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked back on her childhood as halcyon days."

    "Cô ấy nhìn lại thời thơ ấu của mình như là những ngày tháng thanh bình."

  • "The 1950s are often remembered as halcyon days in America."

    "Những năm 1950 thường được nhớ đến như là những ngày tháng thanh bình ở Mỹ."

  • "Before the war, they lived in what they now considered halcyon days."

    "Trước chiến tranh, họ đã sống trong những gì mà bây giờ họ coi là những ngày tháng thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective halcyon Yên bình, thanh bình, hạnh phúc (thường dùng để mô tả một giai đoạn trong quá khứ, đặc biệt là tuổi trẻ hoặc thời kỳ vàng son).

Synonyms

Antonyms

troubled times (thời kỳ khó khăn)dark days (những ngày đen tối)

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀλκυών (alkyōn)
Latin
alcyon
Old French
alcion
Middle English
halcyon
English
halcyon days

Truyền thuyết về chim Halcyon

Từ 'halcyon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'alkuōn', tên một loài chim thần thoại được cho là chim bói cá (kingfisher). Theo truyền thuyết, Alcyone, con gái của thần Gió Aeolus, và chồng là Ceyx đã bị các vị thần biến thành chim. Để đôi chim có thể làm tổ và đẻ trứng an toàn trên biển vào mùa đông, các vị thần đã làm cho biển lặng sóng trong bảy ngày, mang lại sự yên bình bất ngờ. Giai đoạn yên tĩnh và hạnh phúc này được gọi là 'halcyon days', từ đó mang ý nghĩa về một thời kỳ hòa bình và hạnh phúc.

Usage Note

Cụm từ 'halcyon days' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn quá khứ mà người nói hoặc người viết nhớ đến với sự hoài niệm và luyến tiếc. Nó gợi ý về sự bình yên, thịnh vượng và niềm vui, thường tương phản với tình hình hiện tại ít lý tưởng hơn. Không giống như các cụm từ đơn giản chỉ mô tả sự hạnh phúc, 'halcyon days' mang một sắc thái văn học và gợi nhớ đến thần thoại Hy Lạp. Nó ngụ ý một sự thanh bình đến từ một nguồn nào đó bên ngoài, thường liên quan đến sự bảo vệ hoặc may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + halcyon days
  • during during one's halcyon days
    (trong những ngày tháng yên bình, hạnh phúc của ai đó)
  • in in the halcyon days of childhood
    (vào những ngày tháng ấu thơ hạnh phúc, êm đềm)
  • of the halcyon days of the empire
    (thời kỳ vàng son của đế chế)
Verb + halcyon days
  • recall recall one's halcyon days
    (nhớ lại những ngày tháng tươi đẹp của mình)
  • look back on look back on the halcyon days
    (nhìn lại những ngày tháng vàng son, hạnh phúc)
  • cherish cherish the halcyon days
    (trân trọng những ngày tháng hạnh phúc, êm đềm)

Idioms

  • halcyon days

    Một thời kỳ trong quá khứ được nhớ đến là rất hạnh phúc, yên bình và thịnh vượng.

    "Grandpa often reminisces about the halcyon days of his youth, when life seemed simpler."

    (Ông nội thường hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ vàng son của mình, khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)

  • the halcyon days of (something/someone)

    Thời kỳ vàng son, đỉnh cao, hoặc hạnh phúc nhất của một điều gì đó hoặc của ai đó.

    "Many critics believe the band's debut album came out during their halcyon days."

    (Nhiều nhà phê bình tin rằng album đầu tay của ban nhạc ra đời trong thời kỳ đỉnh cao của họ.)

  • look back on one's halcyon days

    Nhớ lại hoặc hồi tưởng về những ngày tháng hạnh phúc, êm đềm trong quá khứ của bản thân.

    "As she prepared to retire, she often found herself looking back on her halcyon days as a young journalist."

    (Khi chuẩn bị nghỉ hưu, bà thường thấy mình hồi tưởng về những ngày tháng vàng son khi còn là một nhà báo trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halcyon days

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian thanh bình và hạnh phúc; một thời kỳ lý tưởng trong quá khứ.

"She looked back on her childhood as halcyon days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have remembered the halcyon days of my youth with fondness.
Đến khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ nhớ những ngày tháng tươi đẹp thời trẻ của mình với niềm yêu mến.
Phủ định
By the end of the year, she won't have forgotten the halcyon days they spent together.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ không quên những ngày tháng tươi đẹp họ đã trải qua cùng nhau.
Nghi vấn
Will they have appreciated those halcyon days before the storm hits?
Liệu họ đã trân trọng những ngày tháng tươi đẹp đó trước khi cơn bão ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halcyon days".

Nguồn gốc thần thoại Hy Lạp

Cụm từ 'halcyon days' có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, nơi nó mô tả một khoảng thời gian yên bình đặc biệt trên biển vào giữa mùa đông. Điều này xuất phát từ câu chuyện về Alcyone và Ceyx, những người đã hóa thành chim và được các vị thần ban cho một tuần lễ lặng sóng để làm tổ. Ý nghĩa này đã ăn sâu vào ngôn ngữ, biểu thị một khoảng thời gian yên bình hoặc thịnh vượng đáng nhớ.

Nỗi nhớ về quá khứ vàng son

Trong văn hóa phương Tây, 'halcyon days' thường gợi lên một cảm giác hoài niệm sâu sắc về một thời kỳ đã qua được lý tưởng hóa, nơi mọi thứ dường như tốt đẹp và hạnh phúc hơn. Nó thường được dùng để chỉ tuổi trẻ, một kỷ nguyên hoàng kim của một quốc gia hoặc một tổ chức, hoặc một thời điểm cá nhân đầy niềm vui đã không còn nữa, mang một chút luyến tiếc.