badness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being bad; wickedness, evil, or unpleasantness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The badness of the situation was apparent to everyone."
"Sự tồi tệ của tình hình đã hiển nhiên đối với tất cả mọi người."
-
"He couldn't believe the badness he saw in the world."
"Anh ta không thể tin vào sự tồi tệ mà anh ta thấy trên thế giới."
-
"The badness of the air quality is a serious concern."
"Chất lượng không khí kém là một mối lo ngại nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'badness' thường được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó tiêu cực. Nó có thể mang tính trừu tượng (ví dụ: 'the badness of war') hoặc cụ thể (ví dụ: 'the badness of the food'). So với 'evil', 'badness' thường ít mang tính đạo đức hơn và tập trung nhiều hơn vào sự khó chịu hoặc không mong muốn.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ bản chất xấu của một thứ gì đó (ví dụ: the badness of the situation).
* **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự hiện diện của điều xấu ở đâu đó (ví dụ: there's a lot of badness in the world).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer badness (sự xấu xa/tồi tệ tuyệt đối, hoàn toàn)
-
inherent inherent badness (bản chất xấu xa vốn có (tiềm ẩn))
-
measure measure the badness (đo lường mức độ tồi tệ/thiếu sót)
-
confront confront the badness (đối diện/đương đầu với sự tồi tệ)
Idioms
-
the inherent badness of human nature
bản chất xấu xa vốn có của loài người (thường dùng trong bối cảnh triết học)
"Many ancient texts discuss the inherent badness of human nature."
(Nhiều văn bản cổ đại thảo luận về bản chất xấu xa vốn có của loài người.)
-
to revel in badness
thích thú, khoái chí với sự xấu xa/tồi tệ của mình hoặc của người khác
"The comic book villain seemed to revel in badness."
(Nhân vật phản diện trong truyện tranh dường như khoái chí với sự xấu xa của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.
"The badness of the situation was apparent to everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badness".
