(Top Banner Ad)
badness
B2
noun B2 Chung

badness

UK: /ˈbædnəs/ • US: /ˈbædnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồi tệ sự xấu xa điều xấu tính chất xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being bad; wickedness, evil, or unpleasantness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The badness of the situation was apparent to everyone."

    "Sự tồi tệ của tình hình đã hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "He couldn't believe the badness he saw in the world."

    "Anh ta không thể tin vào sự tồi tệ mà anh ta thấy trên thế giới."

  • "The badness of the air quality is a serious concern."

    "Chất lượng không khí kém là một mối lo ngại nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Tồi tệ, xấu; độc ác
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi; nghiêm trọng
Comparative Adjective worse Tệ hơn (dạng so sánh hơn của 'bad')
Superlative Adjective worst Tệ nhất (dạng so sánh nhất của 'bad')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæddel (nghiên cứu cho rằng là gốc của 'bad', có nghĩa là người yếu ớt/ái nam ái nữ)
Old English (OE)
-ness (hậu tố chỉ trạng thái hoặc phẩm chất)
Middle English (ME)
badde (tồi tệ, xấu xa)
Modern English (ModE)
badness

Tính Từ thành Danh Từ

Từ 'badness' là một danh từ được hình thành một cách rất cơ bản trong tiếng Anh. Nó chỉ đơn thuần là sự kết hợp giữa tính từ 'bad' (xấu, tồi tệ) và hậu tố danh từ hóa phổ biến '-ness' (chỉ trạng thái, bản chất hoặc chất lượng). Do đó, nghĩa của nó là 'tính xấu' hoặc 'sự tồi tệ'.

Usage Note

Từ 'badness' thường được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó tiêu cực. Nó có thể mang tính trừu tượng (ví dụ: 'the badness of war') hoặc cụ thể (ví dụ: 'the badness of the food'). So với 'evil', 'badness' thường ít mang tính đạo đức hơn và tập trung nhiều hơn vào sự khó chịu hoặc không mong muốn.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ bản chất xấu của một thứ gì đó (ví dụ: the badness of the situation).
* **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự hiện diện của điều xấu ở đâu đó (ví dụ: there's a lot of badness in the world).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badness (Tính từ + badness)
  • sheer sheer badness
    (sự xấu xa/tồi tệ tuyệt đối, hoàn toàn)
  • inherent inherent badness
    (bản chất xấu xa vốn có (tiềm ẩn))
Verb + badness (Động từ + badness)
  • measure measure the badness
    (đo lường mức độ tồi tệ/thiếu sót)
  • confront confront the badness
    (đối diện/đương đầu với sự tồi tệ)

Idioms

  • the inherent badness of human nature

    bản chất xấu xa vốn có của loài người (thường dùng trong bối cảnh triết học)

    "Many ancient texts discuss the inherent badness of human nature."

    (Nhiều văn bản cổ đại thảo luận về bản chất xấu xa vốn có của loài người.)

  • to revel in badness

    thích thú, khoái chí với sự xấu xa/tồi tệ của mình hoặc của người khác

    "The comic book villain seemed to revel in badness."

    (Nhân vật phản diện trong truyện tranh dường như khoái chí với sự xấu xa của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.

"The badness of the situation was apparent to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badness".

Sự Đối Lập Thiện Ác

Trong văn hóa phương Tây, 'badness' (cái ác, sự xấu xa) là một nửa của thuyết nhị nguyên (dualism), luôn đối lập với 'goodness' (cái thiện). Sự đấu tranh giữa Thiện và Ác là chủ đề trung tâm trong hầu hết các tác phẩm văn học, điện ảnh và tôn giáo.

Tính Xấu Xa trong Phẩm Chất

Từ 'badness' không chỉ dùng cho hành vi ác độc mà còn dùng để mô tả phẩm chất kém cỏi hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng của một vật thể, một kế hoạch hoặc một tác phẩm. Ví dụ, 'the badness of the plumbing' (chất lượng tồi tệ của hệ thống ống nước).