chill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a chill in the air."
"Có một sự se lạnh trong không khí."
-
"Let's just chill and watch a movie."
"Chúng ta cứ thư giãn và xem phim thôi."
-
"The atmosphere at the party was really chill."
"Bầu không khí tại bữa tiệc thực sự rất thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ cảm giác se lạnh, ớn lạnh do thời tiết hoặc do sợ hãi. Không dùng để chỉ sự lạnh giá sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden chill (cơn lạnh đột ngột)
-
icy icy chill (cái lạnh giá buốt)
-
catch catch a chill (bị nhiễm lạnh/cảm lạnh)
-
out chill out (thư giãn, bình tĩnh lại)
Idioms
-
Take a chill pill
Bình tĩnh lại đi, đừng căng thẳng quá
"You're overreacting, just take a chill pill!"
(Bạn đang phản ứng thái quá rồi đó, bình tĩnh lại đi!)
-
Send a chill down someone's spine
Làm ai đó thấy rùng mình (vì sợ hoặc sốc)
"The sound of the scream sent a chill down my spine."
(Tiếng hét đó làm tôi thấy rùng mình sợ hãi.)
-
Chill to the bone
Lạnh thấu xương
"The wind was so cold that I was chilled to the bone."
(Gió lạnh đến mức tôi thấy lạnh thấu cả xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chill
Danh từCảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.
"There was a chill in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chill".
