(Top Banner Ad)
chill
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

chill

UK: /tʃɪl/ • US: /tʃɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn xõa thoải mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of coldness; a sensation of being cold.

Vietnamese Meaning

Cảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a chill in the air."

    "Có một sự se lạnh trong không khí."

  • "Let's just chill and watch a movie."

    "Chúng ta cứ thư giãn và xem phim thôi."

  • "The atmosphere at the party was really chill."

    "Bầu không khí tại bữa tiệc thực sự rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill sự lạnh lẽo, cơn lạnh
Verb chill làm lạnh, thư giãn
Adjective chilly se lạnh, lạnh lùng (thái độ)
Adjective chilled được ướp lạnh, thư thái
Noun chiller máy làm lạnh, truyện/phim kinh dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaliz
Old English
ciele
Middle English
chile

Từ cái lạnh đến sự thư thái

Ban đầu, 'chill' chỉ thuần túy mô tả cảm giác lạnh lẽo hoặc sự giảm nhiệt độ. Tuy nhiên, trong tiếng lóng Mỹ vào những năm 1970, nó bắt đầu được dùng để chỉ trạng thái thư giãn, không căng thẳng, ví dụ như 'chilling out'. Đây là một sự chuyển đổi thú vị từ cảm giác vật lý sang trạng thái tâm lý.

Mối liên hệ với sự sợ hãi

Trong lịch sử văn học, 'chill' thường đi kèm với cảm giác sợ hãi (cảm giác rùng mình). Cụm từ 'chills and thrills' mô tả sự kết hợp giữa sợ hãi và hưng phấn trong các câu chuyện kinh dị.

Usage Note

Thường dùng để chỉ cảm giác se lạnh, ớn lạnh do thời tiết hoặc do sợ hãi. Không dùng để chỉ sự lạnh giá sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chill
  • sudden sudden chill
    (cơn lạnh đột ngột)
  • icy icy chill
    (cái lạnh giá buốt)
Verb + chill
  • catch catch a chill
    (bị nhiễm lạnh/cảm lạnh)
  • out chill out
    (thư giãn, bình tĩnh lại)

Idioms

  • Take a chill pill

    Bình tĩnh lại đi, đừng căng thẳng quá

    "You're overreacting, just take a chill pill!"

    (Bạn đang phản ứng thái quá rồi đó, bình tĩnh lại đi!)

  • Send a chill down someone's spine

    Làm ai đó thấy rùng mình (vì sợ hoặc sốc)

    "The sound of the scream sent a chill down my spine."

    (Tiếng hét đó làm tôi thấy rùng mình sợ hãi.)

  • Chill to the bone

    Lạnh thấu xương

    "The wind was so cold that I was chilled to the bone."

    (Gió lạnh đến mức tôi thấy lạnh thấu cả xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chill

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.

"There was a chill in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chill".

Netflix and chill

Đây là một tiếng lóng phổ biến trên mạng xã hội từ khoảng năm 2014. Ban đầu nó có nghĩa là xem phim và thư giãn, nhưng dần dần được hiểu ngầm là một lời mời gọi cho chuyện nhạy cảm (hooking up).

Chill vibe trong âm nhạc

Trong văn hóa hiện đại, 'chill' gắn liền với các dòng nhạc như Lo-fi, Downtempo. Nó đại diện cho một lối sống tối giản, không áp lực và ưu tiên sự bình yên trong tâm hồn của thế hệ Gen Z và Millennials.