goose pimples
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small raised areas on the skin caused by cold, fear, or excitement.
Vietnamese Meaning
Những nốt nhỏ nổi lên trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; da gà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got goose pimples when I heard the scary story."
"Tôi nổi da gà khi nghe câu chuyện đáng sợ."
-
"The cold wind gave me goose pimples."
"Gió lạnh làm tôi nổi da gà."
-
"She had goose pimples all over her arms."
"Da gà nổi khắp cánh tay cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goosebump | nổi da gà (dạng số ít hoặc từ đồng nghĩa thường dùng ở Mỹ) |
| Noun | gooseflesh | nổi da gà (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'goose pimples' (hoặc 'goosebumps', 'gooseflesh') dùng để chỉ hiện tượng các nốt nhỏ nổi lên trên da do các cơ nhỏ ở chân lông co lại. Hiện tượng này là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để giữ nhiệt (khi lạnh) hoặc do các kích thích cảm xúc (sợ hãi, phấn khích). 'Goosebumps' và 'gooseflesh' là các từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get goose pimples (bị nổi da gà (thường do lạnh, sợ hãi, phấn khích))
-
have have goose pimples (có những nốt da gà nổi lên)
-
give give someone goose pimples (làm ai đó nổi da gà (do lạnh, sợ, phấn khích))
-
with with goose pimples (với những nốt da gà nổi lên)
Idioms
-
send shivers/goose pimples down one's spine
khiến ai đó rợn người, lạnh sống lưng (thường do sợ hãi hoặc phấn khích tột độ)
"The spooky atmosphere in the old house sent goose pimples down my spine."
(Không khí ma quái trong ngôi nhà cũ khiến tôi rợn người.)
-
get/have goose pimples (from something)
bị nổi da gà (do một tác động cụ thể, nhấn mạnh cảm xúc)
"I got goose pimples listening to that beautiful song."
(Tôi nổi da gà khi nghe bài hát tuyệt đẹp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goose pimples
danh từNhững nốt nhỏ nổi lên trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; da gà.
"I got goose pimples when I heard the scary story."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I get goose pimples when I listen to that song. |
Tôi nổi da gà khi nghe bài hát đó. |
| Phủ định | She doesn't get goose pimples easily. |
Cô ấy không dễ bị nổi da gà. |
| Nghi vấn | Do you get goose pimples when you're cold? |
Bạn có bị nổi da gà khi trời lạnh không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shivering, I noticed goose pimples forming on my arms. |
Run rẩy, tôi nhận thấy da gà nổi lên trên cánh tay của mình. |
| Phủ định | Despite the chilly breeze, I didn't get goose pimples, and I remained comfortable. |
Mặc dù có làn gió lạnh, tôi không bị nổi da gà và vẫn cảm thấy thoải mái. |
| Nghi vấn | Considering the temperature drop, did you, by any chance, get goose pimples? |
Với nhiệt độ giảm như vậy, bạn có tình cờ bị nổi da gà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goose pimples".
