(Top Banner Ad)
goose pimples
B1
danh từ B1 Y học/Sinh học

goose pimples

UK: /ˈɡuːs ˈpɪmplz/ • US: /ˈɡuːs ˈpɪmplz/

Nghĩa tiếng Việt

da gà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small raised areas on the skin caused by cold, fear, or excitement.

Vietnamese Meaning

Những nốt nhỏ nổi lên trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; da gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got goose pimples when I heard the scary story."

    "Tôi nổi da gà khi nghe câu chuyện đáng sợ."

  • "The cold wind gave me goose pimples."

    "Gió lạnh làm tôi nổi da gà."

  • "She had goose pimples all over her arms."

    "Da gà nổi khắp cánh tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goosebump nổi da gà (dạng số ít hoặc từ đồng nghĩa thường dùng ở Mỹ)
Noun gooseflesh nổi da gà (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰans-
Proto-Germanic
*gans
Old English
gōs
Middle English
goos
Middle English
pimpil
English
gooseflesh
English
goose pimples

Tại sao gọi là 'nổi da gà'?

Cụm từ 'goose pimples' (hay 'nổi da gà') xuất hiện từ thế kỷ 19, dựa trên cách diễn đạt cũ hơn là 'gooseflesh' (thế kỷ 17). Nó mô tả trạng thái khi da người nổi lên những nốt sần nhỏ, giống như bề mặt da của một con ngỗng đã bị vặt lông. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích, khiến các sợi lông trên da dựng đứng lên.

Usage Note

Cụm từ 'goose pimples' (hoặc 'goosebumps', 'gooseflesh') dùng để chỉ hiện tượng các nốt nhỏ nổi lên trên da do các cơ nhỏ ở chân lông co lại. Hiện tượng này là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để giữ nhiệt (khi lạnh) hoặc do các kích thích cảm xúc (sợ hãi, phấn khích). 'Goosebumps' và 'gooseflesh' là các từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goose pimples
  • get get goose pimples
    (bị nổi da gà (thường do lạnh, sợ hãi, phấn khích))
  • have have goose pimples
    (có những nốt da gà nổi lên)
  • give give someone goose pimples
    (làm ai đó nổi da gà (do lạnh, sợ, phấn khích))
Prepositional Phrase + goose pimples
  • with with goose pimples
    (với những nốt da gà nổi lên)

Idioms

  • send shivers/goose pimples down one's spine

    khiến ai đó rợn người, lạnh sống lưng (thường do sợ hãi hoặc phấn khích tột độ)

    "The spooky atmosphere in the old house sent goose pimples down my spine."

    (Không khí ma quái trong ngôi nhà cũ khiến tôi rợn người.)

  • get/have goose pimples (from something)

    bị nổi da gà (do một tác động cụ thể, nhấn mạnh cảm xúc)

    "I got goose pimples listening to that beautiful song."

    (Tôi nổi da gà khi nghe bài hát tuyệt đẹp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goose pimples

danh từ
Lật mặt

Những nốt nhỏ nổi lên trên da do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích; da gà.

"I got goose pimples when I heard the scary story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I get goose pimples when I listen to that song.
Tôi nổi da gà khi nghe bài hát đó.
Phủ định
She doesn't get goose pimples easily.
Cô ấy không dễ bị nổi da gà.
Nghi vấn
Do you get goose pimples when you're cold?
Bạn có bị nổi da gà khi trời lạnh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shivering, I noticed goose pimples forming on my arms.
Run rẩy, tôi nhận thấy da gà nổi lên trên cánh tay của mình.
Phủ định
Despite the chilly breeze, I didn't get goose pimples, and I remained comfortable.
Mặc dù có làn gió lạnh, tôi không bị nổi da gà và vẫn cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
Considering the temperature drop, did you, by any chance, get goose pimples?
Với nhiệt độ giảm như vậy, bạn có tình cờ bị nổi da gà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goose pimples".

Phản ứng tự nhiên của cơ thể

Nổi da gà là một phản ứng tự động của cơ thể, gọi là 'piloerection'. Đây là một di tích tiến hóa từ tổ tiên loài người và các loài động vật có vú khác. Khi bị lạnh, lông dựng lên giúp giữ một lớp không khí ấm gần da. Khi sợ hãi, lông dựng lên có thể làm cơ thể trông lớn hơn, một cơ chế tự vệ.

Phản ứng với cảm xúc mạnh

Ngoài lạnh và sợ hãi, 'goose pimples' cũng thường xuất hiện khi con người trải qua những cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, xúc động sâu sắc, hoặc khi nghe một bản nhạc hay, xem một tác phẩm nghệ thuật ấn tượng. Hiện tượng này đôi khi được gọi là 'frisson' hoặc 'aesthetic chills' (cảm giác ớn lạnh thẩm mỹ).