(Top Banner Ad)
roughness
B2
danh từ B2 Vật lý, Khoa học vật liệu, Mô tả tính chất

roughness

UK: /ˈrʌfnəs/ • US: /ˈrʌfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhám tính xù xì sự gồ ghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having an uneven or coarse surface; the state of being rough.

Vietnamese Meaning

Độ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roughness of the road made the ride very bumpy."

    "Độ nhám của con đường khiến cho chuyến đi trở nên rất xóc nảy."

  • "The roughness of the fabric irritated her skin."

    "Độ nhám của vải làm da cô ấy bị kích ứng."

  • "He could feel the roughness of the stone under his feet."

    "Anh ấy có thể cảm nhận được sự gồ ghề của hòn đá dưới chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; khó khăn, dữ dội
Adverb rough một cách thô bạo; đại khái, ước chừng
Verb rough làm cho thô, làm nháp, phác thảo
Noun rough bản phác thảo, bản nháp; vùng đất gồ ghề
Adverb roughly một cách thô bạo; ước chừng, gần đúng
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Noun roughage chất xơ (trong thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Mô tả tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
Middle English
rough
English
roughness

Nguồn gốc của 'roughness'

Từ 'roughness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'rough'. 'Rough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūh', có nghĩa là thô, gồ ghề, không mịn màng hoặc chưa hoàn thiện. Hậu tố '-ness' dùng để biến một tính từ thành một danh từ, diễn tả trạng thái, phẩm chất hoặc tính chất. Vì vậy, 'roughness' diễn tả 'trạng thái hoặc tính chất thô ráp, gồ ghề'.

Usage Note

Từ 'roughness' thường được dùng để chỉ đặc tính bề mặt của một vật liệu, hoặc mức độ khó khăn, khắc nghiệt của một tình huống. Thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ như đo độ nhám bề mặt kim loại), mô tả cảm giác xúc giác (ví dụ, 'the roughness of sandpaper'), hoặc diễn tả sự khó khăn trong cuộc sống ('the roughness of the journey'). So sánh với 'unevenness', 'roughness' thường nhấn mạnh cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu hơn.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường mô tả tính chất của một vật: 'the roughness of the surface'. Khi đi với 'in', nó có thể chỉ ra nơi hoặc tình huống có độ nhám: 'the roughness in his voice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roughness
  • surface surface roughness
    (độ nhám bề mặt)
  • textural textural roughness
    (độ thô ráp về mặt kết cấu)
  • inherent inherent roughness
    (sự thô ráp vốn có)
  • slight slight roughness
    (một chút thô ráp)
  • extreme extreme roughness
    (độ thô ráp cực độ)
Verb + roughness
  • measure measure roughness
    (đo độ nhám)
  • reduce reduce roughness
    (giảm độ nhám)
  • feel the feel the roughness
    (cảm nhận sự thô ráp)
  • reveal reveal roughness
    (bộc lộ sự thô ráp)
  • smooth out the smooth out the roughness
    (làm mịn, loại bỏ sự thô ráp/khó khăn)
Noun + roughness (as a complement/description)
  • the roughness of the the roughness of the skin
    (sự thô ráp của làn da)
  • the roughness of the the roughness of the road
    (sự gồ ghề của con đường)
  • the roughness of the roughness of life
    (sự khắc nghiệt của cuộc sống)

Idioms

  • to smooth out the roughness

    Làm phẳng, làm trơn tru; giải quyết khó khăn, làm dịu đi những vấn đề.

    "We need to meet and discuss how to smooth out the roughness in our new project plan."

    (Chúng ta cần gặp gỡ và thảo luận cách để giải quyết những khó khăn trong kế hoạch dự án mới của chúng ta.)

  • the roughness of life/experience

    Sự khắc nghiệt, khó khăn của cuộc sống/trải nghiệm.

    "She's seen the roughness of life, which made her resilient."

    (Cô ấy đã trải qua sự khắc nghiệt của cuộc sống, điều đó khiến cô ấy trở nên kiên cường.)

  • a certain roughness to one's manner

    Một sự thô lỗ, cục cằn nhất định trong cách cư xử của ai đó.

    "Despite his kindness, there was always a certain roughness to his manner."

    (Mặc dù tốt bụng, anh ấy vẫn luôn có một chút thô lỗ trong cách cư xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughness

danh từ
Lật mặt

Độ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.

"The roughness of the road made the ride very bumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He treated the data roughly, causing many errors.
Anh ấy xử lý dữ liệu một cách cẩu thả, gây ra nhiều lỗi.
Phủ định
She didn't handle the antique roughly; she was very careful.
Cô ấy không xử lý món đồ cổ một cách thô bạo; cô ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Did the audience react roughly to the comedian's jokes?
Khán giả có phản ứng gay gắt với những trò đùa của diễn viên hài không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road construction crew should smooth out the roughness of the pavement.
Đội xây dựng đường nên làm mịn độ gồ ghề của mặt đường.
Phủ định
You must not judge a book by the roughness of its cover.
Bạn không nên đánh giá một cuốn sách qua vẻ xù xì của bìa.
Nghi vấn
Could the artist roughly sketch the outline before adding details?
Họa sĩ có thể phác thảo sơ bộ đường nét trước khi thêm chi tiết được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea's roughness surprised the inexperienced sailors.
Sự dữ dội của biển cả đã làm những thủy thủ thiếu kinh nghiệm ngạc nhiên.
Phủ định
Seldom had the climber experienced such roughness of terrain.
Hiếm khi người leo núi trải nghiệm địa hình gồ ghề như vậy.
Nghi vấn
Should the surface feel rough, replace it immediately.
Nếu bề mặt cảm thấy thô ráp, hãy thay thế nó ngay lập tức.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road was rough after the storm.
Con đường gồ ghề sau cơn bão.
Phủ định
He didn't treat her roughly during the argument.
Anh ấy đã không đối xử thô bạo với cô ấy trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did the roughness of the fabric bother you?
Độ nhám của vải có làm bạn khó chịu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road is rough during the rainy season.
Con đường gồ ghề vào mùa mưa.
Phủ định
He doesn't treat her roughly.
Anh ấy không đối xử thô bạo với cô ấy.
Nghi vấn
Does the roughness of the surface bother you?
Độ nhám của bề mặt có làm phiền bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old path's roughness made the hike challenging.
Độ gồ ghề của con đường cũ khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
Phủ định
The new road's roughness isn't as bad as the old one's.
Độ gồ ghề của con đường mới không tệ bằng con đường cũ.
Nghi vấn
Is the surface's roughness the reason for the car's bumpy ride?
Độ gồ ghề của bề mặt có phải là lý do khiến xe đi xóc nảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughness".

Độ thô ráp trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa, sự thô ráp (roughness) không chỉ là một khiếm khuyết mà còn được đánh giá cao như một đặc tính độc đáo. Ví dụ, trong triết lý thẩm mỹ Wabi-sabi của Nhật Bản, vẻ đẹp được tìm thấy trong sự không hoàn hảo, không đối xứng và tự nhiên, bao gồm cả bề mặt thô ráp của vật liệu. Tương tự, trong kiến trúc Brutalist hay phong cách Rustic, độ thô ráp của vật liệu như bê tông, gỗ chưa qua xử lý được giữ lại để tạo cảm giác chân thực, mạnh mẽ và gần gũi với tự nhiên.

Ẩn dụ về sự chưa hoàn thiện và tiềm năng

Sự thô ráp thường được dùng để chỉ một thứ gì đó chưa được gọt giũa, chưa hoàn thiện nhưng lại chứa đựng tiềm năng lớn. Ví dụ, cụm từ 'a rough diamond' (một viên kim cương thô) dùng để chỉ một người có tài năng hoặc phẩm chất tốt nhưng chưa được trau chuốt, còn hơi thô lỗ hoặc chưa bộc lộ hết. Nó gợi ý rằng bên dưới vẻ ngoài 'thô ráp' là giá trị đích thực chờ được khám phá và mài giũa.