roughness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Độ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roughness of the road made the ride very bumpy."
"Độ nhám của con đường khiến cho chuyến đi trở nên rất xóc nảy."
-
"The roughness of the fabric irritated her skin."
"Độ nhám của vải làm da cô ấy bị kích ứng."
-
"He could feel the roughness of the stone under his feet."
"Anh ấy có thể cảm nhận được sự gồ ghề của hòn đá dưới chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rough | thô ráp, gồ ghề; khó khăn, dữ dội |
| Adverb | rough | một cách thô bạo; đại khái, ước chừng |
| Verb | rough | làm cho thô, làm nháp, phác thảo |
| Noun | rough | bản phác thảo, bản nháp; vùng đất gồ ghề |
| Adverb | roughly | một cách thô bạo; ước chừng, gần đúng |
| Verb | roughen | làm cho thô ráp, trở nên thô ráp |
| Noun | roughage | chất xơ (trong thực phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'roughness' thường được dùng để chỉ đặc tính bề mặt của một vật liệu, hoặc mức độ khó khăn, khắc nghiệt của một tình huống. Thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ như đo độ nhám bề mặt kim loại), mô tả cảm giác xúc giác (ví dụ, 'the roughness of sandpaper'), hoặc diễn tả sự khó khăn trong cuộc sống ('the roughness of the journey'). So sánh với 'unevenness', 'roughness' thường nhấn mạnh cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu hơn.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường mô tả tính chất của một vật: 'the roughness of the surface'. Khi đi với 'in', nó có thể chỉ ra nơi hoặc tình huống có độ nhám: 'the roughness in his voice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surface surface roughness (độ nhám bề mặt)
-
textural textural roughness (độ thô ráp về mặt kết cấu)
-
inherent inherent roughness (sự thô ráp vốn có)
-
slight slight roughness (một chút thô ráp)
-
extreme extreme roughness (độ thô ráp cực độ)
-
measure measure roughness (đo độ nhám)
-
reduce reduce roughness (giảm độ nhám)
-
feel the feel the roughness (cảm nhận sự thô ráp)
-
reveal reveal roughness (bộc lộ sự thô ráp)
-
smooth out the smooth out the roughness (làm mịn, loại bỏ sự thô ráp/khó khăn)
-
the roughness of the the roughness of the skin (sự thô ráp của làn da)
-
the roughness of the the roughness of the road (sự gồ ghề của con đường)
-
the roughness of the roughness of life (sự khắc nghiệt của cuộc sống)
Idioms
-
to smooth out the roughness
Làm phẳng, làm trơn tru; giải quyết khó khăn, làm dịu đi những vấn đề.
"We need to meet and discuss how to smooth out the roughness in our new project plan."
(Chúng ta cần gặp gỡ và thảo luận cách để giải quyết những khó khăn trong kế hoạch dự án mới của chúng ta.)
-
the roughness of life/experience
Sự khắc nghiệt, khó khăn của cuộc sống/trải nghiệm.
"She's seen the roughness of life, which made her resilient."
(Cô ấy đã trải qua sự khắc nghiệt của cuộc sống, điều đó khiến cô ấy trở nên kiên cường.)
-
a certain roughness to one's manner
Một sự thô lỗ, cục cằn nhất định trong cách cư xử của ai đó.
"Despite his kindness, there was always a certain roughness to his manner."
(Mặc dù tốt bụng, anh ấy vẫn luôn có một chút thô lỗ trong cách cư xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roughness
danh từĐộ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.
"The roughness of the road made the ride very bumpy."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He treated the data roughly, causing many errors. |
Anh ấy xử lý dữ liệu một cách cẩu thả, gây ra nhiều lỗi. |
| Phủ định | She didn't handle the antique roughly; she was very careful. |
Cô ấy không xử lý món đồ cổ một cách thô bạo; cô ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did the audience react roughly to the comedian's jokes? |
Khán giả có phản ứng gay gắt với những trò đùa của diễn viên hài không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road construction crew should smooth out the roughness of the pavement. |
Đội xây dựng đường nên làm mịn độ gồ ghề của mặt đường. |
| Phủ định | You must not judge a book by the roughness of its cover. |
Bạn không nên đánh giá một cuốn sách qua vẻ xù xì của bìa. |
| Nghi vấn | Could the artist roughly sketch the outline before adding details? |
Họa sĩ có thể phác thảo sơ bộ đường nét trước khi thêm chi tiết được không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sea's roughness surprised the inexperienced sailors. |
Sự dữ dội của biển cả đã làm những thủy thủ thiếu kinh nghiệm ngạc nhiên. |
| Phủ định | Seldom had the climber experienced such roughness of terrain. |
Hiếm khi người leo núi trải nghiệm địa hình gồ ghề như vậy. |
| Nghi vấn | Should the surface feel rough, replace it immediately. |
Nếu bề mặt cảm thấy thô ráp, hãy thay thế nó ngay lập tức. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road was rough after the storm. |
Con đường gồ ghề sau cơn bão. |
| Phủ định | He didn't treat her roughly during the argument. |
Anh ấy đã không đối xử thô bạo với cô ấy trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did the roughness of the fabric bother you? |
Độ nhám của vải có làm bạn khó chịu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road is rough during the rainy season. |
Con đường gồ ghề vào mùa mưa. |
| Phủ định | He doesn't treat her roughly. |
Anh ấy không đối xử thô bạo với cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the roughness of the surface bother you? |
Độ nhám của bề mặt có làm phiền bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old path's roughness made the hike challenging. |
Độ gồ ghề của con đường cũ khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The new road's roughness isn't as bad as the old one's. |
Độ gồ ghề của con đường mới không tệ bằng con đường cũ. |
| Nghi vấn | Is the surface's roughness the reason for the car's bumpy ride? |
Độ gồ ghề của bề mặt có phải là lý do khiến xe đi xóc nảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughness".
