(Top Banner Ad)
shiver
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

shiver

UK: /ˈʃɪvə(r)/ • US: /ˈʃɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rùng mình ớn lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shake slightly and uncontrollably as a result of being cold, frightened, or excited.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, rùng mình (vì lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I shivered with cold as I waited for the bus."

    "Tôi run rẩy vì lạnh khi chờ xe buýt."

  • "The thought of the exam made him shiver."

    "Ý nghĩ về bài kiểm tra khiến anh ấy rùng mình."

  • "She gave a slight shiver and pulled her coat tighter."

    "Cô ấy khẽ rùng mình và kéo áo khoác chặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shiver cơn rùng mình, sự run rẩy
Noun shivers cảm giác rùng mình, ớn lạnh (thường là dấu hiệu bệnh)
Verb shiver rùng mình, run rẩy
Adjective shivering đang run rẩy, làm rùng mình
Adjective shivery dễ rùng mình, gây cảm giác ớn lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skei-
Proto-Germanic
*skifrą
Old English
Related to 'sciefer' (splinter)
Middle English
shiveren
Modern English
shiver

Nguồn gốc của 'Shiver'

Từ 'shiver' ban đầu trong tiếng Anh cổ và Trung cổ có nghĩa là 'vỡ thành mảnh nhỏ' hoặc 'mảnh vỡ', tương tự như mảnh gỗ (splinter). Theo thời gian, nghĩa này dần phát triển để chỉ hành động run rẩy hoặc rung lắc không tự chủ của cơ thể, đặc biệt là do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh. Thật thú vị khi cảm giác run rẩy lại có nguồn gốc từ hình ảnh những vật thể bị phân tách thành nhiều mảnh.

Usage Note

Từ 'shiver' thường diễn tả một phản ứng thể chất không tự chủ. Nó khác với 'tremble', thường mang ý nghĩa run rẩy do yếu đuối, bệnh tật hoặc tuổi già. 'Quake' và 'shake' diễn tả sự rung động mạnh hơn.

Prepositions

with from

'Shiver with' được dùng để chỉ nguyên nhân cảm xúc (ví dụ, shiver with fear). 'Shiver from' được dùng để chỉ nguyên nhân vật lý (ví dụ, shiver from the cold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shiver
  • cold a cold shiver
    (một cơn rùng mình vì lạnh)
  • nervous a nervous shiver
    (một cơn rùng mình lo lắng)
  • little a little shiver
    (một thoáng rùng mình)
  • involuntary an involuntary shiver
    (một cơn rùng mình vô thức)
Verb + shiver (transitive/intransitive phrases)
  • feel feel a shiver
    (cảm thấy một cơn rùng mình)
  • send send shivers down my spine
    (khiến tôi sởn gai ốc (vì sợ, lạnh, xúc động))
  • give give someone the shivers
    (làm ai đó rùng mình/sởn gai ốc)
  • get get the shivers
    (bị rùng mình, sởn gai ốc)
Shiver + Preposition
  • with shiver with cold
    (run rẩy vì lạnh)
  • with shiver with fear
    (run rẩy vì sợ hãi)
  • with shiver with delight
    (run rẩy/rùng mình vì sung sướng)
Common Phrases
  • A shiver ran A shiver ran down my spine.
    (Một cảm giác rùng mình chạy dọc sống lưng tôi.)
  • The shivers The shivers
    (Cơn ớn lạnh, cảm giác rùng mình (thường do sốt))

Idioms

  • send shivers down one's spine

    khiến ai đó sởn gai ốc, rùng mình (vì sợ hãi, thích thú tột độ hoặc xúc động mạnh)

    "The spooky music sent shivers down my spine."

    (Bản nhạc ma quái khiến tôi sởn gai ốc.)

  • shiver my timbers

    Chết thật! / Thật không ngờ! (một câu cảm thán cũ của cướp biển, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốc)

    "Well, shiver my timbers, if it isn't Captain Jack!"

    (Chà, bất ngờ thật, nếu đó không phải là Thuyền trưởng Jack!)

  • give someone the shivers

    làm ai đó rùng mình, ớn lạnh (thường do sợ hãi, khó chịu hoặc lạnh)

    "That old abandoned house always gives me the shivers."

    (Ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ đó luôn làm tôi rùng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shiver

Động từ
Lật mặt

Run rẩy, rùng mình (vì lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích).

"I shivered with cold as I waited for the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shiver".

Cảm giác rùng mình và tâm linh

Trong văn hóa dân gian và văn học phương Tây, một cơn rùng mình không rõ nguyên nhân dọc sống lưng thường được liên kết với sự hiện diện của ma quỷ, một sự kiện siêu nhiên, hoặc điềm báo. Đây là một mô-típ phổ biến để ám chỉ điều gì đó kỳ lạ, rùng rợn hoặc không thuộc về thế giới này.

Rùng mình vì lạnh hay vì cảm xúc

Từ 'shiver' không chỉ dùng để diễn tả cảm giác lạnh hoặc sợ hãi, mà còn có thể thể hiện những cảm xúc tích cực mãnh liệt như phấn khích hay vui sướng tột độ. Chẳng hạn, 'a shiver of pleasure' (một cơn rùng mình sảng khoái) hoặc 'shivering with anticipation' (run rẩy vì mong đợi). Điều này cho thấy sự linh hoạt của từ trong việc truyền tải các cảm giác thể chất mạnh mẽ gắn liền với cả trạng thái tâm lý tiêu cực và tích cực.