(Top Banner Ad)
gorgeous
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

gorgeous

UK: /ˈɡɔːdʒəs/ • US: /ˈɡɔːrdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đẹp lộng lẫy kiều diễm mỹ lệ đẹp mê hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely beautiful or attractive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ xinh đẹp hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked absolutely gorgeous in her wedding dress."

    "Cô ấy trông vô cùng lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình."

  • "What a gorgeous view!"

    "Quả là một cảnh tượng tuyệt đẹp!"

  • "The flowers are just gorgeous."

    "Những bông hoa này thật sự rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gorgeously Một cách lộng lẫy, tuyệt đẹp, rực rỡ.
Noun gorgeousness Vẻ lộng lẫy, sự tuyệt đẹp, sự quyến rũ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gorgias
Middle English
gorgious
English
gorgeous

Nguồn gốc từ sự 'khoe khoang' hay 'kiêu hãnh'

Từ 'gorgeous' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'gorgias' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'gorgias' có nghĩa là 'ăn mặc sang trọng', 'kiêu hãnh' hoặc 'thích khoe khoang'. Điều này gợi ý rằng một người 'gorgeous' không chỉ đẹp mà còn thể hiện sự lộng lẫy, thu hút sự chú ý. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để tập trung nhiều hơn vào vẻ đẹp ngoại hình và sự quyến rũ.

Usage Note

Từ "gorgeous" thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ, gây ấn tượng mạnh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "beautiful" hoặc "pretty". Trong một số trường hợp, "gorgeous" có thể được dùng để miêu tả những vật thể hoặc cảnh quan có vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ. So với "stunning", "gorgeous" có thể ít trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều thể hiện mức độ thẩm mỹ rất cao. Phân biệt với "attractive" mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết chỉ vẻ đẹp tuyệt vời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gorgeous
  • absolutely absolutely gorgeous
    (hoàn toàn lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • utterly utterly gorgeous
    (hoàn toàn tuyệt đẹp/cực kỳ quyến rũ)
  • simply simply gorgeous
    (đơn giản là lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • truly truly gorgeous
    (thực sự lộng lẫy/tuyệt đẹp)
Verb + gorgeous
  • look look gorgeous
    (trông lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • feel feel gorgeous
    (cảm thấy tuyệt đẹp/tự tin)
  • be be gorgeous
    (thật lộng lẫy/tuyệt đẹp)
Gorgeous + Noun
  • dress gorgeous dress
    (chiếc váy lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • view gorgeous view
    (cảnh quan tuyệt đẹp)
  • weather gorgeous weather
    (thời tiết tuyệt đẹp)
  • smile gorgeous smile
    (nụ cười rạng rỡ/quyến rũ)

Idioms

  • drop-dead gorgeous

    Cực kỳ quyến rũ, xinh đẹp đến 'chết người' (ấn tượng mạnh).

    "She looked drop-dead gorgeous in her wedding gown."

    (Cô ấy trông cực kỳ quyến rũ trong bộ váy cưới của mình.)

  • (feel) absolutely gorgeous

    Cảm thấy hoàn toàn tuyệt vời, rạng rỡ và tự tin (về ngoại hình hoặc tinh thần).

    "After her makeover, she felt absolutely gorgeous."

    (Sau khi được trang điểm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn rạng rỡ và tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorgeous

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ xinh đẹp hoặc hấp dẫn.

"She looked absolutely gorgeous in her wedding dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorgeous".

Sự đa dụng của 'Gorgeous'

'Gorgeous' là một từ mang ý nghĩa khen ngợi cao, không chỉ dùng để miêu tả con người (về vẻ đẹp ngoại hình) mà còn được áp dụng rộng rãi cho nhiều thứ khác như cảnh quan (a gorgeous view), đồ vật (a gorgeous dress), hoặc thậm chí là thời tiết (gorgeous weather). Điều này cho thấy sự linh hoạt và mức độ tích cực cao của từ này trong tiếng Anh.

Bày tỏ sự ngưỡng mộ và yêu thích

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'gorgeous' thường là một cách mạnh mẽ để bày tỏ sự ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc yêu thích sâu sắc đối với một vẻ đẹp nào đó, dù là về ngoại hình của một người, sự hùng vĩ của một cảnh quan hay sự tinh xảo của một tác phẩm. Nó vượt ra ngoài từ 'beautiful' thông thường, mang sắc thái của sự lộng lẫy, rực rỡ và quyến rũ.