(Top Banner Ad)
stunning
B2
tính từ B2 Tổng quát

stunning

UK: /ˈstʌnɪŋ/ • US: /ˈstʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đẹp lộng lẫy choáng ngợp ấn tượng hút hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive or attractive.

Vietnamese Meaning

Vô cùng ấn tượng hoặc hấp dẫn; lộng lẫy, tuyệt đẹp, choáng váng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked absolutely stunning in her wedding dress."

    "Cô ấy trông thật sự lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình."

  • "The sunset over the ocean was stunning."

    "Hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp."

  • "The actress gave a stunning performance."

    "Nữ diễn viên đã có một màn trình diễn vô cùng ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stun Làm choáng váng, gây sốc, làm bất tỉnh
Noun stun Trạng thái choáng váng, cú sốc
Adjective stunned Bị choáng váng, ngạc nhiên tột độ
Noun stunner Người hoặc vật cực kỳ đẹp/ấn tượng (thường dùng không trang trọng); cú sốc lớn
Adverb stunningly Một cách choáng ngợp, cực kỳ đẹp/ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)tenh₂-
Latin
tonare
Vulgar Latin
*extonare
Old French
estoner
Middle English
stonen
English
stun
English
stunning

Bị sét đánh trúng!

Từ 'stunning' bắt nguồn từ động từ 'stun', có nghĩa là làm ai đó choáng váng hoặc bất tỉnh. Gốc Latin của nó, '*extonare*', nghĩa đen là 'bị sét đánh trúng' hoặc 'phát ra tiếng sấm'. Qua tiếng Pháp cổ 'estoner', nghĩa của từ này phát triển thành 'làm choáng váng, bất ngờ'. Vì vậy, khi bạn nói thứ gì đó 'stunning', bạn đang ám chỉ rằng nó đẹp đến mức khiến bạn 'choáng váng' như bị sét đánh vậy!

Usage Note

Từ 'stunning' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp hoặc sự ấn tượng mạnh mẽ đến mức khiến người ta ngạc nhiên hoặc choáng ngợp. Nó mạnh hơn các từ như 'beautiful' hay 'attractive'. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình (ví dụ: một người phụ nữ stunning), một cảnh quan (ví dụ: một stunning view), hoặc một tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: a stunning performance). 'Stunning' có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực (gây sốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stunning
  • absolutely absolutely stunning
    (hoàn toàn choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • truly truly stunning
    (thực sự choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • simply simply stunning
    (đơn giản là choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • visually visually stunning
    (tuyệt đẹp về mặt thị giác)
Verb + stunning
  • look look stunning
    (trông tuyệt đẹp/ấn tượng)
  • appear appear stunning
    (xuất hiện một cách tuyệt đẹp)
  • find find (something) stunning
    (thấy (cái gì đó) tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • create create stunning (results)
    (tạo ra (những kết quả) tuyệt vời)
stunning + Noun
  • view stunning view
    (cảnh quan tuyệt đẹp)
  • beauty stunning beauty
    (vẻ đẹp choáng ngợp)
  • dress stunning dress
    (chiếc váy lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • performance stunning performance
    (màn trình diễn xuất sắc/ấn tượng)
  • success stunning success
    (thành công rực rỡ/choáng ngợp)
  • results stunning results
    (kết quả đáng kinh ngạc/tuyệt vời)

Idioms

  • A stunning blow

    Một cú đánh/đòn choáng váng, một cú sốc lớn bất ngờ

    "The news of the factory closure was a stunning blow to the local economy."

    (Tin tức về việc nhà máy đóng cửa là một cú sốc lớn đối với nền kinh tế địa phương.)

  • A stunning victory/success

    Một chiến thắng/thành công vang dội, choáng ngợp

    "The underdog team achieved a stunning victory in the final."

    (Đội yếu thế đã giành chiến thắng vang dội trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunning

tính từ
Lật mặt

Vô cùng ấn tượng hoặc hấp dẫn; lộng lẫy, tuyệt đẹp, choáng váng.

"She looked absolutely stunning in her wedding dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her performance was stunning is undeniable.
Việc màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt đẹp là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the view was stunning or not wasn't obvious from that distance.
Việc cảnh vật có tuyệt đẹp hay không không rõ ràng từ khoảng cách đó.
Nghi vấn
Why her dress was so stunning remains a mystery to many.
Tại sao chiếc váy của cô ấy lại lộng lẫy đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so nervous, I would go on a date with her because she is stunning.
Nếu tôi không quá lo lắng, tôi sẽ hẹn hò với cô ấy vì cô ấy rất quyến rũ.
Phủ định
If she weren't so busy, she might not have missed the stunning sunset yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy có lẽ đã không bỏ lỡ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had trained harder, would he be dating such a stunning girl now?
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu anh ấy có đang hẹn hò với một cô gái xinh đẹp như vậy bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines on the lake, the view is stunning.
Nếu mặt trời chiếu xuống hồ, cảnh tượng trở nên tuyệt đẹp.
Phủ định
If the weather is bad, the mountain view isn't stunning.
Nếu thời tiết xấu, cảnh núi non không còn tuyệt đẹp.
Nghi vấn
If she wears that dress, does she look stunning?
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy có trông lộng lẫy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to look stunning in that dress.
Cô ấy sẽ trông lộng lẫy trong chiếc váy đó.
Phủ định
They are not going to find the view stunning, it's too cloudy.
Họ sẽ không thấy khung cảnh này tuyệt đẹp đâu, trời quá nhiều mây.
Nghi vấn
Is he going to think the fireworks display is stunning?
Anh ấy có nghĩ màn trình diễn pháo hoa là tuyệt đẹp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is stunning.
Cô ấy thật lộng lẫy.
Phủ định
She is not stunning.
Cô ấy không lộng lẫy.
Nghi vấn
Is she stunning?
Cô ấy có lộng lẫy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunning".

Sức mạnh của vẻ đẹp và sự ấn tượng

'Stunning' không chỉ mô tả vẻ đẹp đơn thuần mà còn diễn tả một tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và giác quan, khiến người nhìn phải trầm trồ, 'đứng hình'. Nó thường được dùng để ca ngợi những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, hoặc những thành tựu phi thường, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và choáng ngợp mà chúng mang lại.

Ngôn ngữ của sự ngưỡng mộ trong thời trang và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang, nghệ thuật và thiết kế, 'stunning' là một từ được sử dụng rộng rãi để biểu đạt sự ngưỡng mộ tột đỉnh. Một bộ váy 'stunning', một buổi biểu diễn 'stunning' hay một bức ảnh 'stunning' đều ngụ ý rằng chúng đạt đến một cấp độ hoàn hảo, thu hút mọi ánh nhìn và tạo ấn tượng sâu sắc, thường vượt xa mong đợi.