(Top Banner Ad)
government administration
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Hành chính công

government administration

UK: /ˈɡʌvənmənt ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền hành chính nhà nước bộ máy hành chính nhà nước quản lý hành chính nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management and direction of the affairs of government; the activities associated with running a government.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý và điều hành các công việc của chính phủ; các hoạt động liên quan đến việc điều hành một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government is committed to improving government administration efficiency."

    "Chính phủ mới cam kết cải thiện hiệu quả của nền hành chính nhà nước."

  • "Inefficient government administration can hinder economic development."

    "Nền hành chính nhà nước kém hiệu quả có thể cản trở sự phát triển kinh tế."

  • "The reforms aim to modernize government administration."

    "Các cải cách nhằm mục đích hiện đại hóa nền hành chính nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun administration sự quản lý, hành chính, bộ máy chính quyền
Verb administer quản lý, điều hành, thực hiện
Noun administrator người quản lý, cán bộ hành chính
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
Latin
ad-
Latin
ministrare
English
administer
English
government administration

Nguồn gốc 'Government'

Từ 'government' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'gubernare', mang ý nghĩa 'chèo lái' hoặc 'điều khiển một con tàu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'governer' và rồi tiếng Anh, mở rộng nghĩa để chỉ hành động quản lý, điều hành một quốc gia hoặc tổ chức, giống như người lái tàu điều khiển con thuyền.

Nguồn gốc 'Administration'

'Administration' xuất phát từ tiếng Latin 'ad-' (tới, hướng về) kết hợp với 'ministrare' (phục vụ, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là phục vụ ai đó hoặc hỗ trợ công việc. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành việc quản lý, điều hành các công việc chung, đặc biệt là trong các cơ quan nhà nước, mang hàm ý phục vụ và tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bộ máy nhà nước, các cơ quan hành chính và quy trình quản lý trong chính phủ. Nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều phối và kiểm soát các nguồn lực để thực hiện các chính sách công.

Prepositions

of in

* of: thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'reforms of government administration' (cải cách nền hành chính nhà nước). * in: thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'experience in government administration' (kinh nghiệm trong lĩnh vực hành chính nhà nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government administration
  • efficient efficient government administration
    (bộ máy hành chính chính phủ hiệu quả)
  • local local government administration
    (bộ máy hành chính chính phủ địa phương)
  • central central government administration
    (bộ máy hành chính chính phủ trung ương)
  • transparent transparent government administration
    (bộ máy hành chính chính phủ minh bạch)
  • corrupt corrupt government administration
    (bộ máy hành chính chính phủ tham nhũng)
Verb + government administration
  • improve improve government administration
    (cải thiện bộ máy hành chính chính phủ)
  • streamline streamline government administration
    (tinh gọn bộ máy hành chính chính phủ)
  • reform reform government administration
    (cải cách bộ máy hành chính chính phủ)
  • strengthen strengthen government administration
    (tăng cường bộ máy hành chính chính phủ)
  • manage manage government administration
    (quản lý bộ máy hành chính chính phủ)

Idioms

  • The wheels of government administration turn slowly.

    Bộ máy hành chính chính phủ hoạt động chậm chạp (ám chỉ sự quan liêu, kém hiệu quả trong việc giải quyết công việc).

    "Getting approval for the new building project took months because the wheels of government administration turn slowly."

    (Để được phê duyệt dự án xây dựng mới đã mất nhiều tháng vì bộ máy hành chính chính phủ hoạt động chậm chạp.)

  • streamline government administration

    Tinh gọn bộ máy hành chính chính phủ (làm cho nó hiệu quả hơn bằng cách giảm bớt thủ tục, loại bỏ sự trùng lặp và phức tạp).

    "The new government promised to streamline government administration to reduce bureaucracy and costs."

    (Chính phủ mới hứa sẽ tinh gọn bộ máy hành chính để giảm quan liêu và chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government administration

Noun Phrase
Lật mặt

Sự quản lý và điều hành các công việc của chính phủ; các hoạt động liên quan đến việc điều hành một chính phủ.

"The new government is committed to improving government administration efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more experience, I would work in government administration.
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ làm việc trong chính quyền nhà nước.
Phủ định
If the government administration weren't so bureaucratic, things wouldn't be so slow.
Nếu chính quyền nhà nước không quá quan liêu, mọi thứ sẽ không chậm chạp như vậy.
Nghi vấn
Would they improve the city's infrastructure if the government administration were more efficient?
Liệu họ có cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố nếu chính quyền nhà nước hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government administration".

Quan liêu và 'Red Tape'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bộ máy hành chính chính phủ (government administration) thường gắn liền với khái niệm 'quan liêu' (bureaucracy) và 'red tape' (thủ tục rườm rà, giấy tờ phức tạp). Mặc dù một mức độ quan liêu nhất định là cần thiết để duy trì trật tự và công bằng, nó cũng thường bị chỉ trích vì sự chậm chạp, phức tạp và thiếu linh hoạt trong giải quyết công việc cho người dân và doanh nghiệp, gây ra sự bất tiện.

Tinh thần phục vụ công chúng

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác liên quan đến bộ máy hành chính chính phủ là tinh thần 'phục vụ công chúng' (public service ethos). Ở các nước phương Tây, cán bộ hành chính được kỳ vọng sẽ làm việc một cách công tâm, vô tư, trung thực và tận tâm vì lợi ích chung của xã hội, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hay chính trị. Đây là nền tảng cho sự tin cậy của công chúng vào các cơ quan nhà nước và được xem là một lý tưởng đạo đức nghề nghiệp.