(Top Banner Ad)
public policy
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế học, Luật pháp, Xã hội học

public policy

UK: /ˈpʌblɪk ˈpɒləsi/ • US: /ˈpʌblɪk ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách công chính sách nhà nước chính sách của chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle, plan, or course of action pursued by a government, organization, corporation, or individual to address issues affecting the public.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc, kế hoạch hoặc hành động được chính phủ, tổ chức, tập đoàn hoặc cá nhân thực hiện để giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's public policy on healthcare aims to provide affordable access to all citizens."

    "Chính sách công của chính phủ về chăm sóc sức khỏe nhằm mục đích cung cấp khả năng tiếp cận giá cả phải chăng cho tất cả công dân."

  • "Changes in public policy can have significant impacts on the economy."

    "Những thay đổi trong chính sách công có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế."

  • "The new public policy encourages the use of renewable energy sources."

    "Chính sách công mới khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, thuộc về công chúng
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun policy chính sách, đường lối
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Verb politicize chính trị hóa

Synonyms

government policy (chính sách của chính phủ)state policy (chính sách của nhà nước)

Antonyms

private policy (chính sách riêng)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Greek
polis
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
public policy

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latinh 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhân dân'. Nó thể hiện khái niệm về một thứ thuộc về tất cả mọi người trong một cộng đồng và được công chúng biết đến.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố, nhà nước) và tiếng Latinh 'politia' (công dân, chính quyền). Ban đầu nó dùng để chỉ cách quản lý một thành phố hoặc nhà nước, sau này phát triển thành ý nghĩa là một kế hoạch hoặc nguyên tắc hành động.

Sự kết hợp 'Public Policy'

Khi kết hợp, 'public policy' là tập hợp các nguyên tắc, kế hoạch hành động hoặc luật lệ do chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền đặt ra để quản lý và giải quyết các vấn đề liên quan đến lợi ích chung của xã hội và người dân.

Usage Note

Thuật ngữ 'public policy' nhấn mạnh đến các quyết định và hành động có tác động đến toàn xã hội hoặc một bộ phận lớn của xã hội. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, môi trường, kinh tế, và an ninh quốc gia. Khác với 'private policy' (chính sách riêng) chỉ áp dụng cho một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể, 'public policy' mang tính chất rộng lớn và có tính ràng buộc pháp lý nhất định.

Prepositions

on in towards

'Policy on' được sử dụng để chỉ chính sách về một chủ đề cụ thể (ví dụ: policy on climate change). 'Policy in' thường chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà chính sách đó được áp dụng (ví dụ: policy in education). 'Policy towards' thường đề cập đến cách một chính phủ hoặc tổ chức tiếp cận một vấn đề hoặc quốc gia khác (ví dụ: policy towards immigration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public policy
  • social social public policy
    (chính sách công xã hội)
  • economic economic public policy
    (chính sách công kinh tế)
  • foreign foreign public policy
    (chính sách đối ngoại)
  • sound sound public policy
    (chính sách công đúng đắn/hợp lý)
  • effective effective public policy
    (chính sách công hiệu quả)
Verb + public policy
  • formulate to formulate public policy
    (hoạch định chính sách công)
  • implement to implement public policy
    (thực hiện chính sách công)
  • shape to shape public policy
    (định hình chính sách công)
  • influence to influence public policy
    (ảnh hưởng đến chính sách công)
  • reform to reform public policy
    (cải cách chính sách công)
public policy + Noun
  • agenda public policy agenda
    (chương trình nghị sự chính sách công)
  • debate public policy debate
    (cuộc tranh luận về chính sách công)
  • issues public policy issues
    (các vấn đề chính sách công)
  • makers public policy makers
    (nhà hoạch định chính sách công)

Idioms

  • public policy analysis

    phân tích chính sách công (quá trình nghiên cứu và đánh giá các chính sách để hiểu tác động và hiệu quả của chúng)

    "Her job involves comprehensive public policy analysis for government reforms."

    (Công việc của cô ấy bao gồm phân tích chính sách công toàn diện cho các cải cách của chính phủ.)

  • public policy initiatives

    các sáng kiến/đề xuất chính sách công (những hành động hoặc kế hoạch mới nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hoặc đạt được một mục tiêu công cộng)

    "The government launched new public policy initiatives to boost employment."

    (Chính phủ đã khởi động các sáng kiến chính sách công mới để thúc đẩy việc làm.)

  • public policy implications

    những hàm ý/hậu quả của chính sách công (những ảnh hưởng hoặc kết quả tiềm tàng mà một chính sách có thể mang lại cho xã hội)

    "The study examined the public policy implications of climate change on urban development."

    (Nghiên cứu đã xem xét những hàm ý chính sách công của biến đổi khí hậu đối với phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public policy

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc, kế hoạch hoặc hành động được chính phủ, tổ chức, tập đoàn hoặc cá nhân thực hiện để giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến công chúng.

"The government's public policy on healthcare aims to provide affordable access to all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public policy".

Vai trò của các 'Think Tank'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các 'think tank' (viện nghiên cứu chính sách) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công. Họ là các tổ chức độc lập, tập hợp các chuyên gia để nghiên cứu, phân tích và đưa ra các đề xuất về chính sách cho chính phủ và công chúng, thường là những vấn đề phức tạp và dài hạn.

Chính sách công và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, chính sách công thường là kết quả của các cuộc tranh luận, thảo luận và sự tham gia của nhiều bên, bao gồm chính phủ, các nhóm lợi ích, các tổ chức xã hội dân sự và công chúng thông qua các kênh như bầu cử, biểu tình hoặc vận động hành lang. Điều này đảm bảo rằng các chính sách phản ánh phần nào nguyện vọng và giá trị của người dân.