(Top Banner Ad)
public administration
C1
noun C1 Chính trị học, Quản lý nhà nước

public administration

UK: /ˈpʌblɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nhà nước hành chính công quản trị công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The implementation of government policy and also an academic discipline that studies this implementation and prepares civil servants for working in the public sector.

Vietnamese Meaning

Việc thực thi chính sách của chính phủ và cũng là một ngành học nghiên cứu sự thực thi này và chuẩn bị cho các công chức làm việc trong khu vực công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a master's degree in public administration."

    "Anh ấy có bằng thạc sĩ về quản lý nhà nước."

  • "Effective public administration is crucial for the success of a nation."

    "Quản lý nhà nước hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của một quốc gia."

  • "The department is responsible for public administration reform."

    "Vụ này chịu trách nhiệm cải cách hành chính công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng; công cộng
Noun administrator người quản lý; quản trị viên
Noun publication sự xuất bản; ấn phẩm
Verb publish xuất bản; công bố
Verb administer quản lý; điều hành; thi hành
Adjective public công cộng; thuộc về nhà nước
Adjective administrative thuộc về hành chính; quản lý
Adverb publicly công khai; một cách công cộng
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
ministrare
Latin
administratio
Old French
administration
English
administration
English
public administration

Nguồn gốc của 'Public' và 'Administration'

Cụm từ 'public administration' được ghép từ hai thành phần chính: 'public' và 'administration'. 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của người dân, thuộc về nhà nước'. 'Administration' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', có nghĩa là 'quản lý, điều hành' hoặc 'phục vụ'. Vì vậy, 'public administration' về cơ bản có nghĩa là 'việc quản lý các công việc của công chúng/nhà nước' hoặc 'sự phục vụ công chúng'.

Usage Note

Public administration nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ và quản lý nguồn lực công. Nó bao gồm nhiều hoạt động như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều phối, kiểm soát và đánh giá các chương trình và chính sách công. Khác với 'business administration' (quản trị kinh doanh), public administration tập trung vào các mục tiêu phục vụ cộng đồng, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước công chúng.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a career in public administration' (một sự nghiệp trong ngành quản lý nhà nước), 'the principles of public administration' (các nguyên tắc của quản lý nhà nước). 'In' chỉ nơi chốn, lĩnh vực hoạt động. 'Of' chỉ sự sở hữu, liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public administration
  • good good public administration
    (nền hành chính công tốt)
  • efficient efficient public administration
    (nền hành chính công hiệu quả)
  • effective effective public administration
    (nền hành chính công hữu hiệu)
  • local local public administration
    (hành chính công địa phương)
  • central central public administration
    (hành chính công trung ương)
Verb + public administration
  • study study public administration
    (nghiên cứu hành chính công)
  • reform reform public administration
    (cải cách hành chính công)
  • improve improve public administration
    (cải thiện hành chính công)
Public administration + Noun
  • reform public administration reform
    (cải cách hành chính công)
  • system public administration system
    (hệ thống hành chính công)
  • services public administration services
    (các dịch vụ hành chính công)

Idioms

  • Master of Public Administration (MPA)

    Thạc sĩ Quản lý Hành chính công (một bằng cấp sau đại học chuyên về lĩnh vực này)

    "She is pursuing an MPA degree to advance her career in government."

    (Cô ấy đang theo học bằng Thạc sĩ Quản lý Hành chính công để thăng tiến sự nghiệp trong lĩnh vực chính phủ.)

  • the field of public administration

    lĩnh vực hành chính công

    "He has dedicated his career to the field of public administration."

    (Ông ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho lĩnh vực hành chính công.)

  • public administration ethics

    đạo đức hành chính công

    "Training in public administration ethics is crucial for civil servants."

    (Huấn luyện về đạo đức hành chính công là rất quan trọng đối với công chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public administration

noun
Lật mặt

Việc thực thi chính sách của chính phủ và cũng là một ngành học nghiên cứu sự thực thi này và chuẩn bị cho các công chức làm việc trong khu vực công.

"He has a master's degree in public administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying public administration, isn't she?
Cô ấy đang học quản trị công, phải không?
Phủ định
He isn't interested in public administration, is he?
Anh ấy không hứng thú với quản trị công, phải không?
Nghi vấn
Public administration is important for a functioning society, isn't it?
Quản trị công rất quan trọng cho một xã hội hoạt động, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public administration".

Vai trò trong Xã hội Dân chủ

Trong nhiều xã hội dân chủ, 'public administration' (hành chính công) đóng vai trò cốt yếu trong việc thực hiện các chính sách công, cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công dân (như y tế, giáo dục, giao thông), và duy trì trật tự xã hội. Nó là cầu nối quan trọng giữa chính phủ và người dân, đảm bảo các quyết định được triển khai một cách hiệu quả và công bằng.

Dịch vụ Công chức (Civil Service) và Tính Trung lập

Ở các quốc gia phương Tây, 'public administration' thường gắn liền với khái niệm 'civil service' (dịch vụ công chức). Đây là hệ thống các công chức chuyên nghiệp, được tuyển dụng dựa trên năng lực và phẩm chất chứ không phải quan điểm chính trị. Các công chức này có trách nhiệm quản lý và vận hành các cơ quan nhà nước một cách trung lập, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của chính phủ bất kể sự thay đổi về lãnh đạo chính trị.