graham cracker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh quy giòn hơi ngọt được làm bằng bột graham.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used graham crackers to make the crust for the pie."
"Tôi đã dùng bánh graham cracker để làm đế cho chiếc bánh nướng."
-
"She topped the yogurt with crushed graham crackers."
"Cô ấy rắc vụn bánh graham cracker lên trên sữa chua."
-
"We roasted marshmallows and made s'mores with graham crackers."
"Chúng tôi nướng marshmallow và làm s'mores với bánh graham cracker."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cracker | Một loại bánh quy mỏng, giòn, thường ăn kèm pho mát hoặc dùng làm đồ ăn vặt. |
| Noun | graham flour | Bột mì nguyên cám thô, được đặt theo tên của Sylvester Graham, thường dùng để làm bánh mì và bánh quy. |
| Adjective | whole wheat | Làm từ lúa mì nguyên cám (ví dụ: bột mì nguyên cám, bánh mì nguyên cám), thường liên quan đến thành phần chính của graham cracker. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh graham cracker thường được sử dụng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng, đặc biệt là s'mores (một món ăn gồm marshmallow nướng kẹp giữa hai miếng graham cracker và một miếng sô cô la) và bánh cheesecake không cần nướng. Bột graham là một loại bột mì nguyên cám thô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy graham cracker (bánh graham giòn)
-
delicious delicious graham cracker (bánh graham ngon)
-
sweet sweet graham cracker (bánh graham ngọt)
-
whole wheat whole wheat graham cracker (bánh graham làm từ lúa mì nguyên cám)
-
eat eat graham cracker (ăn bánh graham)
-
crush crush graham cracker (nghiền bánh graham (để làm đế bánh))
-
dunk dunk graham cracker in milk (nhúng bánh graham vào sữa)
-
graham cracker graham cracker crumbs (vụn bánh graham)
-
graham cracker graham cracker crust (đế bánh làm từ bánh graham (thường dùng cho cheesecake))
-
s'mores s'mores (with graham crackers) (món s'mores (kẹo dẻo nướng kẹp với sô cô la và bánh graham))
Idioms
-
graham cracker crust
Đế bánh làm từ vụn bánh graham (thường trộn với bơ và đường, dùng cho các loại bánh không cần nướng như cheesecake)
"She made a delicious no-bake cheesecake with a graham cracker crust."
(Cô ấy làm một chiếc bánh phô mai không nướng rất ngon với đế bánh làm từ graham cracker.)
-
make s'mores
Làm món s'mores (món tráng miệng phổ biến của Mỹ gồm kẹo dẻo nướng, sô cô la và bánh graham kẹp lại)
"Let's gather around the campfire and make s'mores."
(Chúng ta hãy quây quần bên đống lửa trại và làm s'mores đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graham cracker
nounMột loại bánh quy giòn hơi ngọt được làm bằng bột graham.
"I used graham crackers to make the crust for the pie."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go camping, I will bring graham crackers for s'mores. |
Nếu tôi đi cắm trại, tôi sẽ mang bánh graham crackers để làm s'mores. |
| Phủ định | If you don't like sweet snacks, you won't enjoy graham crackers. |
Nếu bạn không thích đồ ăn vặt ngọt, bạn sẽ không thích bánh graham crackers. |
| Nghi vấn | Will she be happy if I bring her graham crackers? |
Cô ấy có vui không nếu tôi mang cho cô ấy bánh graham crackers? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graham cracker".
