(Top Banner Ad)
graham cracker
A2
noun A2 Ẩm thực

graham cracker

UK: /ˈɡreɪ.əm ˌkræk.ər/ • US: /ˈɡreɪ.əm ˌkræk.ər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quy graham bánh cracker graham
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slightly sweet cracker made with graham flour.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh quy giòn hơi ngọt được làm bằng bột graham.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used graham crackers to make the crust for the pie."

    "Tôi đã dùng bánh graham cracker để làm đế cho chiếc bánh nướng."

  • "She topped the yogurt with crushed graham crackers."

    "Cô ấy rắc vụn bánh graham cracker lên trên sữa chua."

  • "We roasted marshmallows and made s'mores with graham crackers."

    "Chúng tôi nướng marshmallow và làm s'mores với bánh graham cracker."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cracker Một loại bánh quy mỏng, giòn, thường ăn kèm pho mát hoặc dùng làm đồ ăn vặt.
Noun graham flour Bột mì nguyên cám thô, được đặt theo tên của Sylvester Graham, thường dùng để làm bánh mì và bánh quy.
Adjective whole wheat Làm từ lúa mì nguyên cám (ví dụ: bột mì nguyên cám, bánh mì nguyên cám), thường liên quan đến thành phần chính của graham cracker.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cracian
Middle English
craken
English
crack (verb)
English
cracker (food item, early 18th century)
English (proper name)
Sylvester Graham (1794-1851)
English
graham cracker (mid-19th century)

Nguồn gốc Sức khỏe

Bánh graham cracker được đặt theo tên của Sylvester Graham, một mục sư theo đạo Trưởng lão và nhà cải cách chế độ ăn uống người Mỹ vào thế kỷ 19. Ông tin vào một chế độ ăn uống thanh đạm, lành mạnh, tập trung vào ngũ cốc nguyên hạt và rau quả. Bánh graham ban đầu được tạo ra để trở thành một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe, làm từ bột mì nguyên cám thô (bột graham) do ông phổ biến. Mặc dù ngày nay thường được ăn như một món ăn vặt ngọt ngào, nó từng là một phần của phong trào thực phẩm vì sức khỏe.

Usage Note

Bánh graham cracker thường được sử dụng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng, đặc biệt là s'mores (một món ăn gồm marshmallow nướng kẹp giữa hai miếng graham cracker và một miếng sô cô la) và bánh cheesecake không cần nướng. Bột graham là một loại bột mì nguyên cám thô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graham cracker
  • crispy crispy graham cracker
    (bánh graham giòn)
  • delicious delicious graham cracker
    (bánh graham ngon)
  • sweet sweet graham cracker
    (bánh graham ngọt)
  • whole wheat whole wheat graham cracker
    (bánh graham làm từ lúa mì nguyên cám)
Verb + graham cracker
  • eat eat graham cracker
    (ăn bánh graham)
  • crush crush graham cracker
    (nghiền bánh graham (để làm đế bánh))
  • dunk dunk graham cracker in milk
    (nhúng bánh graham vào sữa)
Noun + graham cracker
  • graham cracker graham cracker crumbs
    (vụn bánh graham)
  • graham cracker graham cracker crust
    (đế bánh làm từ bánh graham (thường dùng cho cheesecake))
  • s'mores s'mores (with graham crackers)
    (món s'mores (kẹo dẻo nướng kẹp với sô cô la và bánh graham))

Idioms

  • graham cracker crust

    Đế bánh làm từ vụn bánh graham (thường trộn với bơ và đường, dùng cho các loại bánh không cần nướng như cheesecake)

    "She made a delicious no-bake cheesecake with a graham cracker crust."

    (Cô ấy làm một chiếc bánh phô mai không nướng rất ngon với đế bánh làm từ graham cracker.)

  • make s'mores

    Làm món s'mores (món tráng miệng phổ biến của Mỹ gồm kẹo dẻo nướng, sô cô la và bánh graham kẹp lại)

    "Let's gather around the campfire and make s'mores."

    (Chúng ta hãy quây quần bên đống lửa trại và làm s'mores đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graham cracker

noun
Lật mặt

Một loại bánh quy giòn hơi ngọt được làm bằng bột graham.

"I used graham crackers to make the crust for the pie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go camping, I will bring graham crackers for s'mores.
Nếu tôi đi cắm trại, tôi sẽ mang bánh graham crackers để làm s'mores.
Phủ định
If you don't like sweet snacks, you won't enjoy graham crackers.
Nếu bạn không thích đồ ăn vặt ngọt, bạn sẽ không thích bánh graham crackers.
Nghi vấn
Will she be happy if I bring her graham crackers?
Cô ấy có vui không nếu tôi mang cho cô ấy bánh graham crackers?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graham cracker".

Món S'mores trứ danh

Graham cracker là thành phần không thể thiếu của món s'mores, một món tráng miệng cắm trại truyền thống của Mỹ. S'mores được làm bằng cách kẹp một viên kẹo dẻo nướng và một miếng sô cô la giữa hai miếng bánh graham. Tên 's'mores' là viết tắt của 'some more' (muốn thêm một chút nữa) vì mọi người thường muốn ăn thêm sau khi thử.

Từ thực phẩm tốt cho sức khỏe đến món ăn vặt ngọt

Điều thú vị là graham cracker ban đầu được tạo ra vào thế kỷ 19 như một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe, phù hợp với triết lý của nhà cải cách chế độ ăn uống Sylvester Graham, người tin rằng một chế độ ăn kiêng thanh đạm sẽ có lợi cho cả sức khỏe thể chất và đạo đức. Tuy nhiên, theo thời gian, bánh đã được điều chỉnh và làm ngọt hơn, trở thành một món ăn vặt phổ biến thay vì một loại thực phẩm chức năng nghiêm ngặt.