(Top Banner Ad)
s'more
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa đại chúng

s'more

UK: /ˈsmɔːr/ • US: /ˈsmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kẹp marshmallow sô cô la bánh s'more
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A snack consisting of a roasted marshmallow and a layer of chocolate sandwiched between two pieces of graham cracker.

Vietnamese Meaning

Một món ăn nhẹ bao gồm một viên kẹo dẻo nướng và một lớp sô cô la kẹp giữa hai miếng bánh quy giòn graham.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We made s'mores around the campfire."

    "Chúng tôi đã làm s'mores quanh đống lửa trại."

  • "Do you want to make s'mores after dinner?"

    "Bạn có muốn làm s'mores sau bữa tối không?"

  • "S'mores are a classic camping treat."

    "S'mores là một món ăn cổ điển khi cắm trại."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
some more
American English
s'more

Nguồn gốc tên gọi S'more

S'more là một từ viết tắt độc đáo từ cụm 'some more' (thêm một ít nữa) trong tiếng Anh Mỹ. Tên gọi này được cho là ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi những người thưởng thức món kẹo nướng này luôn muốn ăn thêm và thốt lên 'Give me some more!'. Hiệp hội Nữ Hướng đạo sinh (Girl Scouts) Hoa Kỳ đã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến món ăn và tên gọi này, với công thức đầu tiên xuất hiện trong sách nấu ăn của họ vào năm 1927.

Usage Note

Từ 's'more' là dạng rút gọn của cụm 'some more', bắt nguồn từ việc mọi người thường nói 'I want some more' (tôi muốn thêm chút nữa) sau khi ăn một cái. S'mores rất phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khi cắm trại hoặc đốt lửa trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + s'more
  • gooey gooey s'more
    (s'more dẻo quẹo (do kẹo dẻo tan chảy))
  • delicious delicious s'more
    (s'more ngon lành)
  • classic classic s'more
    (s'more truyền thống)
  • warm warm s'more
    (s'more ấm nóng)
Verb + s'more
  • make make a s'more
    (làm một chiếc s'more)
  • roast roast a s'more
    (nướng một chiếc s'more (kẹo dẻo))
  • eat eat a s'more
    (ăn một chiếc s'more)
  • enjoy enjoy a s'more
    (thưởng thức một chiếc s'more)
Noun + s'more
  • ingredients s'mores ingredients
    (nguyên liệu làm s'mores)
  • kit s'mores kit
    (bộ dụng cụ làm s'mores)
  • bar s'mores bar
    (thanh bánh s'mores (một dạng bánh có hương vị s'mores))

Idioms

  • Just one s'more!

    Chỉ một chiếc s'more nữa thôi! (thể hiện mong muốn được ăn thêm, thường dùng một cách vui đùa, chơi chữ với tên gọi)

    "After finishing two, she still pleaded, 'Oh, just one s'more!' with a twinkle in her eye."

    (Sau khi ăn hết hai cái, cô bé vẫn nài nỉ, 'Ôi, chỉ một chiếc s'more nữa thôi!' với ánh mắt lấp lánh.)

  • Make s'mores

    Làm s'mores (chỉ hoạt động chuẩn bị và nướng s'mores, thường là tại lửa trại)

    "We always make s'mores around the campfire during our family camping trips."

    (Chúng tôi luôn làm s'mores quanh lửa trại trong các chuyến cắm trại gia đình.)

  • S'mores around the campfire

    Thưởng thức s'mores quanh lửa trại (mô tả một hoạt động cắm trại điển hình và mang tính biểu tượng)

    "There's nothing quite like s'mores around the campfire on a cool summer evening."

    (Không có gì tuyệt vời bằng việc thưởng thức s'mores quanh lửa trại vào một buổi tối hè mát mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

s'more

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn nhẹ bao gồm một viên kẹo dẻo nướng và một lớp sô cô la kẹp giữa hai miếng bánh quy giòn graham.

"We made s'mores around the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love a s'more after dinner.
Tôi thích một chiếc s'more sau bữa tối.
Phủ định
She doesn't want s'mores; she is full.
Cô ấy không muốn s'mores; cô ấy no rồi.
Nghi vấn
Would you like some more s'mores?
Bạn có muốn thêm s'mores không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After dinner, we made s'mores, delicious treats, and told spooky stories around the campfire.
Sau bữa tối, chúng tôi làm s'mores, những món ngon tuyệt vời, và kể những câu chuyện ma quái quanh đống lửa trại.
Phủ định
Although I love camping, I don't have s'mores, graham crackers, marshmallows, or chocolate, so I can't make any.
Mặc dù tôi thích cắm trại, tôi không có s'mores, bánh quy giòn graham, kẹo dẻo hoặc sô cô la, vì vậy tôi không thể làm cái nào.
Nghi vấn
Kids, do you want s'mores, or would you prefer ice cream for dessert?
Các con, các con có muốn s'mores không, hay các con thích kem tráng miệng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "s'more".

Món ăn biểu tượng của cắm trại Mỹ

S'more gắn liền mật thiết với văn hóa cắm trại và các hoạt động ngoài trời ở Bắc Mỹ. Việc nướng kẹo dẻo trên lửa trại, kẹp giữa bánh quy Graham và sô cô la đã trở thành một truyền thống không thể thiếu, đặc biệt là vào mùa hè và trong các trại hè dành cho trẻ em, tượng trưng cho niềm vui, sự đoàn tụ và những kỷ niệm đáng nhớ.

Di sản của Nữ Hướng đạo sinh

Mặc dù nguồn gốc chính xác còn tranh cãi, Nữ Hướng đạo sinh Hoa Kỳ (Girl Scouts of the USA) được ghi nhận là những người đã đưa món s'more trở nên phổ biến rộng rãi. Công thức s'more xuất hiện lần đầu trong sách dạy nấu ăn của họ vào năm 1927 với tên gọi 'Some More', củng cố vị thế của nó như một món ăn yêu thích của trẻ em và gia đình trong các hoạt động hướng đạo và dã ngoại.