grammarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies and writes about grammar.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu và viết về ngữ pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old grammarian meticulously corrected every grammatical error in the manuscript."
"Nhà ngữ pháp học già cẩn thận sửa mọi lỗi ngữ pháp trong bản thảo."
-
"She is a renowned grammarian, known for her expertise in sentence structure."
"Cô ấy là một nhà ngữ pháp học nổi tiếng, được biết đến với kiến thức chuyên môn về cấu trúc câu."
-
"The article was reviewed by a grammarian to ensure accuracy."
"Bài báo đã được một nhà ngữ pháp học xem xét để đảm bảo tính chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grammar | ngữ pháp |
| Adjective | grammatical | thuộc về ngữ pháp, đúng ngữ pháp |
| Adverb | grammatically | một cách đúng ngữ pháp |
| Adjective | ungrammatical | sai ngữ pháp |
| Adverb | ungrammatically | một cách sai ngữ pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grammarian' thường được dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về ngữ pháp, có thể là các nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về ngữ pháp hoặc những người viết sách, biên tập viên quan tâm đặc biệt đến sự chính xác về ngữ pháp. Khác với 'linguist' (nhà ngôn ngữ học), 'grammarian' tập trung chủ yếu vào khía cạnh ngữ pháp của ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expert an expert grammarian (một nhà ngữ pháp học chuyên gia/giỏi)
-
pedantic a pedantic grammarian (một nhà ngữ pháp học quá câu nệ/khắt khe)
-
strict a strict grammarian (một nhà ngữ pháp học nghiêm khắc)
-
consult consult a grammarian (tham khảo ý kiến một nhà ngữ pháp học)
-
criticize criticize a grammarian (chỉ trích một nhà ngữ pháp học)
Idioms
-
an armchair grammarian
một nhà ngữ pháp học lý thuyết suông (người thích nói về ngữ pháp nhưng không có kiến thức sâu rộng hoặc kinh nghiệm thực tế)
"He calls himself a grammarian, but he's really just an armchair grammarian who rarely reads academic papers."
(Anh ta tự nhận mình là nhà ngữ pháp, nhưng thực ra chỉ là một nhà ngữ pháp lý thuyết suông, hiếm khi đọc các tài liệu học thuật.)
-
a self-proclaimed grammarian
một nhà ngữ pháp tự phong (người tự cho mình là chuyên gia về ngữ pháp nhưng không được công nhận bởi người khác hoặc cộng đồng học thuật)
"Beware of self-proclaimed grammarians; their advice isn't always reliable."
(Hãy cẩn thận với những nhà ngữ pháp tự phong; lời khuyên của họ không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grammarian
nounMột người nghiên cứu và viết về ngữ pháp.
"The old grammarian meticulously corrected every grammatical error in the manuscript."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grammatical errors in the student's essay were meticulously corrected by the grammarian. |
Những lỗi ngữ pháp trong bài luận của sinh viên đã được một nhà ngữ pháp sửa chữa tỉ mỉ. |
| Phủ định | The complex sentence structure was not simplified by the grammarian. |
Cấu trúc câu phức tạp đã không được đơn giản hóa bởi nhà ngữ pháp. |
| Nghi vấn | Was the archaic text deciphered by a renowned grammarian? |
Văn bản cổ xưa có được giải mã bởi một nhà ngữ pháp nổi tiếng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a grammarian. |
Cô ấy là một nhà ngữ pháp học. |
| Phủ định | Is he not a grammarian? |
Có phải anh ấy không phải là một nhà ngữ pháp học? |
| Nghi vấn | Are they grammarians? |
Họ có phải là những nhà ngữ pháp học không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a grammarian who meticulously studied ancient texts. |
Cô ấy là một nhà ngữ pháp học, người đã tỉ mỉ nghiên cứu các văn bản cổ. |
| Phủ định | He wasn't a grammarian, although he knew a lot about language. |
Anh ấy không phải là một nhà ngữ pháp học, mặc dù anh ấy biết rất nhiều về ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Was Chomsky a grammarian who influenced modern linguistics? |
Có phải Chomsky là một nhà ngữ pháp học, người đã ảnh hưởng đến ngôn ngữ học hiện đại không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a grammarian so I could understand complex sentence structures. |
Tôi ước tôi là một nhà ngữ pháp để tôi có thể hiểu các cấu trúc câu phức tạp. |
| Phủ định | If only he weren't such a strict grammarian; his lectures would be more enjoyable. |
Giá mà anh ấy không phải là một nhà ngữ pháp quá khắt khe thì các bài giảng của anh ấy sẽ thú vị hơn. |
| Nghi vấn | If only the professor would consider that not every student wishes to be a grammarian! |
Giá mà giáo sư cân nhắc rằng không phải sinh viên nào cũng muốn trở thành nhà ngữ pháp! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammarian".
