(Top Banner Ad)
grammatical error
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học

grammatical error

UK: /ɡrəˈmætɪkəl ˈerər/ • US: /ɡrəˈmætɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi ngữ pháp sai sót ngữ pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake in grammar.

Vietnamese Meaning

Lỗi ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher corrected several grammatical errors in my essay."

    "Giáo viên đã sửa một vài lỗi ngữ pháp trong bài luận của tôi."

  • "Finding and correcting grammatical errors is an important part of the writing process."

    "Tìm và sửa lỗi ngữ pháp là một phần quan trọng của quá trình viết."

  • "The report was well-written, but it contained several grammatical errors."

    "Bản báo cáo được viết tốt, nhưng nó chứa một vài lỗi ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar ngữ pháp
Adjective grammatical thuộc về ngữ pháp
Adverb grammatically về mặt ngữ pháp
Noun error lỗi
Adjective erroneous sai lầm

Synonyms

grammar mistake (lỗi ngữ pháp)syntax error (lỗi cú pháp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grammatica
Greek
grammatikos
English
grammatical
English
error

Nguồn gốc của 'grammatical'

Từ 'grammatical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grammatica', có nghĩa là 'ngữ pháp'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'grammatikos', liên quan đến chữ viết và học vấn. Nó thể hiện một hệ thống quy tắc mà chúng ta tuân theo khi viết và nói.

Nguồn gốc của 'error'

Từ 'error' xuất phát từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự lạc lối, sự lầm lẫn'. Nó ám chỉ sự sai lệch khỏi điều đúng đắn hoặc mong đợi.

Usage Note

Cụm từ 'grammatical error' dùng để chỉ bất kỳ lỗi nào liên quan đến ngữ pháp, bao gồm lỗi về thì, cấu trúc câu, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách dùng giới từ, v.v. Mức độ nghiêm trọng của lỗi có thể khác nhau, từ những lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến nghĩa cho đến những lỗi lớn gây khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grammatical error
  • common grammatical error
    (lỗi ngữ pháp phổ biến)
  • serious grammatical error
    (lỗi ngữ pháp nghiêm trọng)
  • minor grammatical error
    (lỗi ngữ pháp nhỏ)
  • basic grammatical error
    (lỗi ngữ pháp cơ bản)
Verb + grammatical error
  • make a grammatical error
    (mắc một lỗi ngữ pháp)
  • correct a grammatical error
    (sửa một lỗi ngữ pháp)
  • find a grammatical error
    (tìm thấy một lỗi ngữ pháp)
  • avoid grammatical errors
    (tránh các lỗi ngữ pháp)

Idioms

  • To err is human

    Nhân vô thập toàn; ai cũng có thể mắc lỗi.

    "Don't be too hard on him; to err is human."

    (Đừng quá khắt khe với anh ấy; nhân vô thập toàn.)

  • Slip of the tongue/pen

    Nói/viết nhầm.

    "It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend you."

    (Đó chỉ là lỡ lời thôi; tôi không cố ý xúc phạm bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammatical error

Noun
Lật mặt

Lỗi ngữ pháp.

"The teacher corrected several grammatical errors in my essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammatical error".

Tầm quan trọng của Ngữ pháp

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng ngữ pháp chuẩn mực được xem là dấu hiệu của sự giáo dục và trình độ học vấn. Mặc dù lỗi ngữ pháp nhỏ có thể được bỏ qua trong giao tiếp thông thường, nhưng trong các tình huống trang trọng như viết thư xin việc hoặc thuyết trình, việc sử dụng ngữ pháp chính xác là rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt.

Sự phát triển của Ngôn ngữ

Ngôn ngữ luôn phát triển, và những gì từng được coi là 'lỗi' có thể trở nên chấp nhận được theo thời gian do cách sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, việc nắm vững ngữ pháp chuẩn vẫn là nền tảng quan trọng để giao tiếp rõ ràng và hiệu quả.