(Top Banner Ad)
syntax error
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

syntax error

UK: /ˈsɪnˌtæks ˈerə/ • US: /ˈsɪnˌtæks ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi cú pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in the syntax of a sequence of characters or tokens that is intended to be written in a programming language.

Vietnamese Meaning

Lỗi cú pháp trong một chuỗi các ký tự hoặc mã thông báo được viết trong một ngôn ngữ lập trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler reported a syntax error on line 12."

    "Trình biên dịch báo cáo lỗi cú pháp ở dòng 12."

  • "Fixing syntax errors is a common task for programmers."

    "Sửa lỗi cú pháp là một công việc phổ biến của các lập trình viên."

  • "The program will not run until all syntax errors are corrected."

    "Chương trình sẽ không chạy cho đến khi tất cả các lỗi cú pháp được sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax cú pháp (bộ quy tắc về cách sắp xếp từ ngữ, cụm từ và câu trong một ngôn ngữ)
Adjective syntactic thuộc về cú pháp
Adverb syntactically về mặt cú pháp
Noun error lỗi, sự sai lầm
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng sự thật

Synonyms

parsing error (lỗi phân tích cú pháp)

Related Words

bug (lỗi)compiler error (lỗi biên dịch)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sýntaxis (σύνταξις)
Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax
Latin
error
Old French
erreur
Middle English
error
English
error

Nguồn gốc của 'Syntax'

'Syntax' (cú pháp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýntaxis', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'cấu trúc'. Từ này được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'tássein' (sắp xếp). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin hoặc tiếng Pháp, giữ nguyên ý nghĩa về cách các từ và cụm từ được sắp xếp để tạo thành câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Nguồn gốc của 'Error'

'Error' (lỗi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error', ban đầu có nghĩa là 'sự đi lạc', 'sự lang thang'. Nó xuất phát từ động từ 'errare' (lang thang, đi lạc). Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự sai sót, nhầm lẫn hoặc lỗi lầm trong phán đoán hay hành động, không chỉ riêng việc lạc đường.

Usage Note

Lỗi cú pháp xảy ra khi cấu trúc của mã không tuân theo các quy tắc của ngôn ngữ lập trình. Điều này có thể bao gồm việc thiếu dấu chấm phẩy, sử dụng sai cú pháp hàm, hoặc các lỗi tương tự. Nó khác với lỗi logic, là lỗi trong cách chương trình hoạt động, mặc dù cú pháp chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + syntax error
  • fix fix a syntax error
    (sửa lỗi cú pháp)
  • correct correct a syntax error
    (khắc phục lỗi cú pháp)
  • resolve resolve a syntax error
    (giải quyết lỗi cú pháp)
  • cause cause a syntax error
    (gây ra lỗi cú pháp)
  • produce produce a syntax error
    (tạo ra lỗi cú pháp)
  • encounter encounter a syntax error
    (gặp phải lỗi cú pháp)
  • find find a syntax error
    (tìm thấy lỗi cú pháp)
Tính từ + syntax error
  • minor minor syntax error
    (lỗi cú pháp nhỏ)
  • major major syntax error
    (lỗi cú pháp lớn)
  • critical critical syntax error
    (lỗi cú pháp nghiêm trọng)
  • obvious obvious syntax error
    (lỗi cú pháp rõ ràng)
Cụm danh từ với syntax error
  • type of a type of syntax error
    (một loại lỗi cú pháp)
  • list of a list of syntax errors
    (một danh sách các lỗi cú pháp)

Idioms

  • My brain just had a syntax error.

    Đầu óc tôi vừa bị 'lỗi cú pháp'. (Một cách nói ẩn dụ khi cảm thấy bối rối, không thể xử lý thông tin hoặc mắc lỗi suy nghĩ cơ bản).

    "After staying up all night, my brain just had a syntax error when trying to understand that complex report."

    (Sau khi thức trắng đêm, đầu óc tôi cứ như bị 'lỗi cú pháp' khi cố gắng hiểu cái báo cáo phức tạp đó.)

  • There's a syntax error in your argument.

    Có 'lỗi cú pháp' trong lập luận của bạn. (Ám chỉ lập luận có cấu trúc không hợp lý, thiếu logic hoặc diễn đạt khó hiểu, giống như một chương trình máy tính không thể chạy được).

    "You're contradicting yourself; there's a syntax error in your argument."

    (Bạn đang tự mâu thuẫn rồi; lập luận của bạn có 'lỗi cú pháp'.)

  • To throw a syntax error (figurative).

    Mắc một 'lỗi cú pháp'. (Một cách nói ẩn dụ khi mắc một lỗi cơ bản, rõ ràng trong giao tiếp hoặc hành động, khiến người khác khó hiểu hoặc cảm thấy có vấn đề).

    "He completely forgot his phone at home, really throwing a syntax error in his morning routine."

    (Anh ấy quên hoàn toàn điện thoại ở nhà, đúng là mắc một 'lỗi cú pháp' trong lịch trình buổi sáng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntax error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi cú pháp trong một chuỗi các ký tự hoặc mã thông báo được viết trong một ngôn ngữ lập trình.

"The compiler reported a syntax error on line 12."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax error".

Nền tảng của lập trình máy tính

Lỗi cú pháp là một khái niệm trung tâm trong khoa học máy tính và lập trình. Nó chỉ ra rằng mã lệnh không tuân thủ các quy tắc ngữ pháp (cú pháp) của ngôn ngữ lập trình. Máy tính, không giống con người, không thể suy luận ý định. Dù chỉ một dấu phẩy sai chỗ hay một từ khóa viết nhầm cũng có thể khiến chương trình không biên dịch hoặc chạy được, làm nổi bật sự cần thiết của độ chính xác tuyệt đối trong giao tiếp với máy.

Ẩn dụ cho sự rõ ràng trong giao tiếp

Khái niệm 'lỗi cú pháp' đã mở rộng ý nghĩa ra ngoài lĩnh vực công nghệ, trở thành một ẩn dụ trong giao tiếp con người. Khi ta nói có 'lỗi cú pháp' trong một cuộc trò chuyện hay văn bản, ta muốn ám chỉ rằng có sự thiếu rõ ràng, cấu trúc không hợp lý hoặc một lỗi cơ bản khiến thông điệp trở nên khó hiểu hoặc gây hiểu lầm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp thông tin mạch lạc và chính xác để giao tiếp hiệu quả.