syntax error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error in the syntax of a sequence of characters or tokens that is intended to be written in a programming language.
Vietnamese Meaning
Lỗi cú pháp trong một chuỗi các ký tự hoặc mã thông báo được viết trong một ngôn ngữ lập trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compiler reported a syntax error on line 12."
"Trình biên dịch báo cáo lỗi cú pháp ở dòng 12."
-
"Fixing syntax errors is a common task for programmers."
"Sửa lỗi cú pháp là một công việc phổ biến của các lập trình viên."
-
"The program will not run until all syntax errors are corrected."
"Chương trình sẽ không chạy cho đến khi tất cả các lỗi cú pháp được sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi cú pháp xảy ra khi cấu trúc của mã không tuân theo các quy tắc của ngôn ngữ lập trình. Điều này có thể bao gồm việc thiếu dấu chấm phẩy, sử dụng sai cú pháp hàm, hoặc các lỗi tương tự. Nó khác với lỗi logic, là lỗi trong cách chương trình hoạt động, mặc dù cú pháp chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fix fix a syntax error (sửa lỗi cú pháp)
-
correct correct a syntax error (khắc phục lỗi cú pháp)
-
resolve resolve a syntax error (giải quyết lỗi cú pháp)
-
cause cause a syntax error (gây ra lỗi cú pháp)
-
produce produce a syntax error (tạo ra lỗi cú pháp)
-
encounter encounter a syntax error (gặp phải lỗi cú pháp)
-
find find a syntax error (tìm thấy lỗi cú pháp)
-
minor minor syntax error (lỗi cú pháp nhỏ)
-
major major syntax error (lỗi cú pháp lớn)
-
critical critical syntax error (lỗi cú pháp nghiêm trọng)
-
obvious obvious syntax error (lỗi cú pháp rõ ràng)
-
type of a type of syntax error (một loại lỗi cú pháp)
-
list of a list of syntax errors (một danh sách các lỗi cú pháp)
Idioms
-
My brain just had a syntax error.
Đầu óc tôi vừa bị 'lỗi cú pháp'. (Một cách nói ẩn dụ khi cảm thấy bối rối, không thể xử lý thông tin hoặc mắc lỗi suy nghĩ cơ bản).
"After staying up all night, my brain just had a syntax error when trying to understand that complex report."
(Sau khi thức trắng đêm, đầu óc tôi cứ như bị 'lỗi cú pháp' khi cố gắng hiểu cái báo cáo phức tạp đó.)
-
There's a syntax error in your argument.
Có 'lỗi cú pháp' trong lập luận của bạn. (Ám chỉ lập luận có cấu trúc không hợp lý, thiếu logic hoặc diễn đạt khó hiểu, giống như một chương trình máy tính không thể chạy được).
"You're contradicting yourself; there's a syntax error in your argument."
(Bạn đang tự mâu thuẫn rồi; lập luận của bạn có 'lỗi cú pháp'.)
-
To throw a syntax error (figurative).
Mắc một 'lỗi cú pháp'. (Một cách nói ẩn dụ khi mắc một lỗi cơ bản, rõ ràng trong giao tiếp hoặc hành động, khiến người khác khó hiểu hoặc cảm thấy có vấn đề).
"He completely forgot his phone at home, really throwing a syntax error in his morning routine."
(Anh ấy quên hoàn toàn điện thoại ở nhà, đúng là mắc một 'lỗi cú pháp' trong lịch trình buổi sáng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syntax error
Danh từLỗi cú pháp trong một chuỗi các ký tự hoặc mã thông báo được viết trong một ngôn ngữ lập trình.
"The compiler reported a syntax error on line 12."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax error".
