grandfather
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandfather'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ông nội hoặc ông ngoại.
Definition (English Meaning)
The father of one's father or mother.
Ví dụ Thực tế với 'Grandfather'
-
"My grandfather fought in World War II."
"Ông tôi đã chiến đấu trong Thế chiến thứ hai."
-
"I spent the summer with my grandfather."
"Tôi đã trải qua mùa hè với ông tôi."
-
"The invention is a product of his grandfather's work."
"Phát minh này là sản phẩm từ công trình của ông nội anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grandfather'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grandfather
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grandfather'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grandfather' chỉ người nam, là cha của cha hoặc mẹ của một người. Khác với 'grandparent' là từ chung chỉ cả ông và bà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandfather'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather loves to tell stories about his childhood.
|
Ông tôi thích kể những câu chuyện về thời thơ ấu của ông. |
| Phủ định |
I am not my grandfather's favorite grandchild.
|
Tôi không phải là cháu yêu thích của ông tôi. |
| Nghi vấn |
Is your grandfather still working at his age?
|
Ông của bạn vẫn đang làm việc ở tuổi này sao? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather is a wise man.
|
Ông tôi là một người đàn ông thông thái. |
| Phủ định |
My grandfather isn't as young as he used to be.
|
Ông tôi không còn trẻ như trước nữa. |
| Nghi vấn |
Is your grandfather still active?
|
Ông của bạn vẫn còn hoạt động chứ? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather is a wise man.
|
Ông của tôi là một người đàn ông thông thái. |
| Phủ định |
Is your grandfather not feeling well today?
|
Hôm nay ông của bạn không khỏe phải không? |
| Nghi vấn |
Is he your grandfather?
|
Ông ấy có phải là ông của bạn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather is a very wise man.
|
Ông tôi là một người rất thông minh. |
| Phủ định |
He is not my grandfather, he's my great-uncle.
|
Ông ấy không phải là ông của tôi, ông ấy là ông bác của tôi. |
| Nghi vấn |
Is your grandfather still active?
|
Ông của bạn vẫn còn hoạt động chứ? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather's house is very big.
|
Nhà của ông tôi rất lớn. |
| Phủ định |
That is not my grandfather's car.
|
Đó không phải là xe hơi của ông tôi. |
| Nghi vấn |
Is this your grandfather's watch?
|
Đây có phải là đồng hồ của ông bạn không? |