(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grandparent
A2

grandparent

noun

Nghĩa tiếng Việt

ông bà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandparent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ông hoặc bà của một người.

Definition (English Meaning)

A parent of one's father or mother.

Ví dụ Thực tế với 'Grandparent'

  • "My grandparents live in the countryside."

    "Ông bà của tôi sống ở vùng nông thôn."

  • "She loves visiting her grandparents every summer."

    "Cô ấy thích đến thăm ông bà mỗi dịp hè."

  • "Having grandparents around is a blessing."

    "Có ông bà bên cạnh là một điều may mắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grandparent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grandparent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Grandparent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'grandparent' chỉ chung ông bà nội, ngoại. Để chỉ cụ thể, ta dùng 'grandmother' (bà) và 'grandfather' (ông). Cần phân biệt với 'parent' (cha mẹ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandparent'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparent was a farmer.
Ông bà của tôi đã từng là một nông dân.
Phủ định
I didn't visit my grandparent last week.
Tôi đã không thăm ông bà tôi vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you call your grandparent yesterday?
Hôm qua bạn có gọi cho ông bà của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)