grandparent
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandparent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ông hoặc bà của một người.
Definition (English Meaning)
A parent of one's father or mother.
Ví dụ Thực tế với 'Grandparent'
-
"My grandparents live in the countryside."
"Ông bà của tôi sống ở vùng nông thôn."
-
"She loves visiting her grandparents every summer."
"Cô ấy thích đến thăm ông bà mỗi dịp hè."
-
"Having grandparents around is a blessing."
"Có ông bà bên cạnh là một điều may mắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grandparent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grandparent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grandparent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grandparent' chỉ chung ông bà nội, ngoại. Để chỉ cụ thể, ta dùng 'grandmother' (bà) và 'grandfather' (ông). Cần phân biệt với 'parent' (cha mẹ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandparent'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandparent was a farmer.
|
Ông bà của tôi đã từng là một nông dân. |
| Phủ định |
I didn't visit my grandparent last week.
|
Tôi đã không thăm ông bà tôi vào tuần trước. |
| Nghi vấn |
Did you call your grandparent yesterday?
|
Hôm qua bạn có gọi cho ông bà của mình không? |