grandparent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A parent of one's father or mother.
Vietnamese Meaning
Ông hoặc bà của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandparents live in the countryside."
"Ông bà của tôi sống ở vùng nông thôn."
-
"She loves visiting her grandparents every summer."
"Cô ấy thích đến thăm ông bà mỗi dịp hè."
-
"Having grandparents around is a blessing."
"Có ông bà bên cạnh là một điều may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandfather | Ông nội/ngoại |
| Noun | grandmother | Bà nội/ngoại |
| Noun | grandchild | Cháu (nội/ngoại) |
| Noun | grandchildren | Các cháu (nội/ngoại) |
| Noun | grandparenting | Việc làm ông bà, vai trò của ông bà |
| Adjective | grandparental | Thuộc về ông bà |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grandparent' chỉ chung ông bà nội, ngoại. Để chỉ cụ thể, ta dùng 'grandmother' (bà) và 'grandfather' (ông). Cần phân biệt với 'parent' (cha mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving grandparent (Ông bà yêu thương)
-
doting doting grandparent (Ông bà cưng chiều)
-
supportive supportive grandparent (Ông bà ủng hộ)
-
elderly elderly grandparent (Ông bà lớn tuổi)
-
visit visit grandparents (Thăm ông bà)
-
live with live with grandparents (Sống với ông bà)
-
become a become a grandparent (Trở thành ông bà)
-
rely on rely on grandparents (Dựa vào ông bà)
-
spoil grandparents spoil their grandchildren (Ông bà chiều chuộng cháu)
-
tell grandparents tell stories (Ông bà kể chuyện)
-
offer grandparents offer advice (Ông bà đưa ra lời khuyên)
Idioms
-
spoil one's grandchildren rotten
Chiều chuộng cháu hết mực (đến mức hư hỏng)
"My grandparents spoil us rotten; they always buy us toys and candy."
(Ông bà tôi chiều chúng tôi hết mực; họ luôn mua đồ chơi và kẹo cho chúng tôi.)
-
quality time with grandparents
Thời gian chất lượng bên ông bà
"We always make sure to spend quality time with our grandparents during holidays."
(Chúng tôi luôn đảm bảo dành thời gian chất lượng bên ông bà trong các kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grandparent
nounÔng hoặc bà của một người.
"My grandparents live in the countryside."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandparent was a farmer. |
Ông bà của tôi đã từng là một nông dân. |
| Phủ định | I didn't visit my grandparent last week. |
Tôi đã không thăm ông bà tôi vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you call your grandparent yesterday? |
Hôm qua bạn có gọi cho ông bà của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandparent's house is always filled with love and laughter. |
Nhà của ông bà tôi luôn tràn ngập tình yêu thương và tiếng cười. |
| Phủ định | That isn't my grandparent's car; they drive a blue one. |
Đó không phải là xe của ông bà tôi; họ lái một chiếc màu xanh lam. |
| Nghi vấn | Is this your grandparent's garden? It's beautiful! |
Đây có phải là khu vườn của ông bà bạn không? Nó thật đẹp! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandparent".
