grandchild
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandchild'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cháu của một người (con của con trai hoặc con gái của người đó).
Definition (English Meaning)
A child of one's son or daughter.
Ví dụ Thực tế với 'Grandchild'
-
"She loves spending time with her grandchildren."
"Bà ấy thích dành thời gian cho các cháu của mình."
-
"My grandchild is learning to read."
"Cháu của tôi đang học đọc."
-
"They are proud grandparents of three grandchildren."
"Họ là những người ông bà tự hào có ba đứa cháu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grandchild'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grandchild
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grandchild'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grandchild' là một danh từ số ít. Số nhiều của nó là 'grandchildren'. Nó chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ qua một thế hệ (con của con). Không nên nhầm lẫn với 'niece' (cháu gái - con của anh chị em ruột) hay 'cousin' (anh chị em họ - con của cô, dì, chú, bác).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandchild'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because she missed her grandchild so much, she decided to move closer to her daughter.
|
Vì quá nhớ cháu, bà quyết định chuyển đến gần con gái hơn. |
| Phủ định |
Although he loves all children, he doesn't have a favorite grandchild because he treats them all equally.
|
Mặc dù ông yêu tất cả trẻ con, ông không có đứa cháu yêu thích vì ông đối xử với chúng công bằng như nhau. |
| Nghi vấn |
Since you have so many grandchildren, do you ever forget a grandchild's birthday?
|
Vì bạn có quá nhiều cháu, bạn có bao giờ quên ngày sinh nhật của một đứa cháu nào không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandchild will be visiting me next summer.
|
Cháu của tôi sẽ đến thăm tôi vào mùa hè tới. |
| Phủ định |
I won't be seeing my grandchild this Christmas.
|
Tôi sẽ không gặp cháu của mình vào Giáng sinh này. |
| Nghi vấn |
Will your grandchild be starting school next year?
|
Cháu của bạn sẽ bắt đầu đi học vào năm tới phải không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be a wonderful grandmother to her grandchild.
|
Cô ấy sẽ là một người bà tuyệt vời đối với đứa cháu của mình. |
| Phủ định |
They are not going to leave their grandchild alone.
|
Họ sẽ không để cháu của họ một mình đâu. |
| Nghi vấn |
Will you visit your grandchild next week?
|
Bạn sẽ đến thăm cháu của bạn vào tuần tới chứ? |