(Top Banner Ad)
grandchild
A2
danh từ A2 Gia đình và xã hội

grandchild

UK: /ˈɡræntʃaɪld/ • US: /ˈɡrændˌtʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

cháu đứa cháu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child of one's son or daughter.

Vietnamese Meaning

Cháu của một người (con của con trai hoặc con gái của người đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves spending time with her grandchildren."

    "Bà ấy thích dành thời gian cho các cháu của mình."

  • "My grandchild is learning to read."

    "Cháu của tôi đang học đọc."

  • "They are proud grandparents of three grandchildren."

    "Họ là những người ông bà tự hào có ba đứa cháu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandparent ông bà
Noun grandfather ông nội, ông ngoại
Noun grandmother bà nội, bà ngoại
Noun grandson cháu trai
Noun granddaughter cháu gái
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun childhood tuổi thơ

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grand
English (prefix)
grand-
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild
Middle English
grandchild

Nguồn gốc của 'Grandchild'

Từ 'grandchild' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'grand-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis' (nghĩa là 'lớn, vĩ đại') qua tiếng Pháp cổ 'grand'. Trong tiếng Anh, 'grand-' được dùng để chỉ mối quan hệ cách một thế hệ (ví dụ: cha mẹ của cha/mẹ bạn). Phần 'child' đến từ tiếng Anh cổ 'cild', mang nghĩa 'con cái'. Khi kết hợp lại, 'grandchild' không có nghĩa là 'đứa trẻ vĩ đại' mà ám chỉ 'con của con mình', tức là cháu.

Usage Note

Từ 'grandchild' là một danh từ số ít. Số nhiều của nó là 'grandchildren'. Nó chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ qua một thế hệ (con của con). Không nên nhầm lẫn với 'niece' (cháu gái - con của anh chị em ruột) hay 'cousin' (anh chị em họ - con của cô, dì, chú, bác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandchild
  • beloved beloved grandchild
    (cháu yêu quý)
  • first first grandchild
    (cháu đầu lòng)
  • only only grandchild
    (cháu độc nhất)
  • youngest youngest grandchild
    (cháu út)
  • new new grandchild
    (cháu mới sinh)
Verb + grandchild (as object)
  • spoil spoil a grandchild
    (chiều chuộng cháu)
  • dote on dote on a grandchild
    (yêu chiều cháu hết mực)
  • visit visit a grandchild
    (thăm cháu)
  • babysit babysit a grandchild
    (trông cháu)
  • adore adore one's grandchildren
    (yêu quý các cháu)
Grandchild + Verb (as subject)
  • is born a grandchild is born
    (một đứa cháu ra đời)
  • visits a grandchild visits
    (cháu đến thăm)

Idioms

  • to dote on one's grandchildren

    yêu chiều các cháu hết mực

    "My grandparents always dote on their grandchildren, buying them many gifts."

    (Ông bà tôi luôn yêu chiều các cháu hết mực, mua cho chúng nhiều quà.)

  • the joy of having grandchildren

    niềm vui có cháu

    "For many, the joy of having grandchildren is incomparable."

    (Đối với nhiều người, niềm vui có cháu là không gì sánh bằng.)

  • to spoil one's grandchildren rotten

    chiều cháu hư mất

    "Some grandparents tend to spoil their grandchildren rotten, letting them get away with anything."

    (Một số ông bà có xu hướng chiều cháu hư mất, để chúng muốn làm gì thì làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandchild

danh từ
Lật mặt

Cháu của một người (con của con trai hoặc con gái của người đó).

"She loves spending time with her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she missed her grandchild so much, she decided to move closer to her daughter.
Vì quá nhớ cháu, bà quyết định chuyển đến gần con gái hơn.
Phủ định
Although he loves all children, he doesn't have a favorite grandchild because he treats them all equally.
Mặc dù ông yêu tất cả trẻ con, ông không có đứa cháu yêu thích vì ông đối xử với chúng công bằng như nhau.
Nghi vấn
Since you have so many grandchildren, do you ever forget a grandchild's birthday?
Vì bạn có quá nhiều cháu, bạn có bao giờ quên ngày sinh nhật của một đứa cháu nào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandchild will be visiting me next summer.
Cháu của tôi sẽ đến thăm tôi vào mùa hè tới.
Phủ định
I won't be seeing my grandchild this Christmas.
Tôi sẽ không gặp cháu của mình vào Giáng sinh này.
Nghi vấn
Will your grandchild be starting school next year?
Cháu của bạn sẽ bắt đầu đi học vào năm tới phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a wonderful grandmother to her grandchild.
Cô ấy sẽ là một người bà tuyệt vời đối với đứa cháu của mình.
Phủ định
They are not going to leave their grandchild alone.
Họ sẽ không để cháu của họ một mình đâu.
Nghi vấn
Will you visit your grandchild next week?
Bạn sẽ đến thăm cháu của bạn vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandchild".

Vai trò của ông bà trong gia đình phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ông bà thường đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gia đình, bao gồm chăm sóc con cháu, hỗ trợ tài chính và tình cảm. Họ thường là nguồn động viên và tri thức, mang lại sự ổn định và tình yêu thương đặc biệt cho cháu.

Mối quan hệ đặc biệt giữa ông bà và cháu

Mối quan hệ giữa ông bà và cháu thường được xem là đặc biệt, ít gánh nặng bởi những trách nhiệm kỷ luật nghiêm khắc như cha mẹ. Điều này thường dẫn đến một sợi dây gắn kết độc đáo dựa trên tình cảm, kể chuyện, chia sẻ kinh nghiệm và các hoạt động chung, tạo nên những ký ức đẹp đẽ.