(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grandchild
A2

grandchild

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cháu đứa cháu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandchild'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cháu của một người (con của con trai hoặc con gái của người đó).

Definition (English Meaning)

A child of one's son or daughter.

Ví dụ Thực tế với 'Grandchild'

  • "She loves spending time with her grandchildren."

    "Bà ấy thích dành thời gian cho các cháu của mình."

  • "My grandchild is learning to read."

    "Cháu của tôi đang học đọc."

  • "They are proud grandparents of three grandchildren."

    "Họ là những người ông bà tự hào có ba đứa cháu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grandchild'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grandchild
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Grandchild'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'grandchild' là một danh từ số ít. Số nhiều của nó là 'grandchildren'. Nó chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ qua một thế hệ (con của con). Không nên nhầm lẫn với 'niece' (cháu gái - con của anh chị em ruột) hay 'cousin' (anh chị em họ - con của cô, dì, chú, bác).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandchild'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she missed her grandchild so much, she decided to move closer to her daughter.
Vì quá nhớ cháu, bà quyết định chuyển đến gần con gái hơn.
Phủ định
Although he loves all children, he doesn't have a favorite grandchild because he treats them all equally.
Mặc dù ông yêu tất cả trẻ con, ông không có đứa cháu yêu thích vì ông đối xử với chúng công bằng như nhau.
Nghi vấn
Since you have so many grandchildren, do you ever forget a grandchild's birthday?
Vì bạn có quá nhiều cháu, bạn có bao giờ quên ngày sinh nhật của một đứa cháu nào không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandchild will be visiting me next summer.
Cháu của tôi sẽ đến thăm tôi vào mùa hè tới.
Phủ định
I won't be seeing my grandchild this Christmas.
Tôi sẽ không gặp cháu của mình vào Giáng sinh này.
Nghi vấn
Will your grandchild be starting school next year?
Cháu của bạn sẽ bắt đầu đi học vào năm tới phải không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a wonderful grandmother to her grandchild.
Cô ấy sẽ là một người bà tuyệt vời đối với đứa cháu của mình.
Phủ định
They are not going to leave their grandchild alone.
Họ sẽ không để cháu của họ một mình đâu.
Nghi vấn
Will you visit your grandchild next week?
Bạn sẽ đến thăm cháu của bạn vào tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)