grandson
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grandson'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cháu trai (con trai của con mình).
Definition (English Meaning)
A male grandchild.
Ví dụ Thực tế với 'Grandson'
-
"My grandson is learning to ride a bike."
"Cháu trai tôi đang học lái xe đạp."
-
"He is a proud grandfather of three grandsons."
"Ông ấy là một người ông tự hào về ba đứa cháu trai của mình."
-
"I love spending time with my grandson."
"Tôi thích dành thời gian cho cháu trai của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grandson'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grandson
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grandson'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grandson' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ giữa ông bà/cha mẹ và cháu trai. Không có sắc thái đặc biệt, chỉ đơn thuần là mô tả quan hệ gia đình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grandson'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.