(Top Banner Ad)
grandmother
A1
danh từ A1 Gia đình và Xã hội

grandmother

UK: /ˈɡrænmʌðə/ • US: /ˈɡrænmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

bà nội bà ngoại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mother of one's father or mother.

Vietnamese Meaning

Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother tells the best stories."

    "Bà tôi kể những câu chuyện hay nhất."

  • "She visits her grandmother every Sunday."

    "Cô ấy đến thăm bà của mình vào mỗi chủ nhật."

  • "My grandmother taught me how to bake."

    "Bà tôi đã dạy tôi cách làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandfather ông (nội/ngoại)
Noun grandparent ông bà
Noun grandchild cháu
Noun granddaughter cháu gái
Noun grandson cháu trai
Noun great-grandmother cụ bà (mẹ của ông/bà)
Noun mother mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor
Latin
grandis
Old French
grand
English (circa 13th-14th C)
grand + mother

Tiếp đầu ngữ 'Grand-'

Tiếp đầu ngữ 'grand-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis' có nghĩa là 'lớn, vĩ đại', được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ 'grand'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được dùng cho các thành viên trong gia đình vào khoảng thế kỷ 13-14 để chỉ người cách một thế hệ (ví dụ: ông, bà).

Nguồn gốc cổ xưa của 'Mother'

Bản thân từ 'mother' có nguồn gốc sâu xa, truy ngược về từ 'méh₂tēr' của ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, là tổ tiên chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Nó biểu thị một khái niệm cơ bản và phổ quát về người mẹ và tình mẫu tử.

Usage Note

Từ 'grandmother' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ. Nó thường được dùng để chỉ người lớn tuổi và có vai trò quan trọng trong gia đình, mang ý nghĩa yêu thương, che chở. Có thể được rút gọn thành 'grandma' hoặc 'granny' (thân mật hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grandmother
  • loving a loving grandmother
    (một người bà yêu thương)
  • doting a doting grandmother
    (một người bà cưng chiều (cháu))
  • wise a wise grandmother
    (một người bà khôn ngoan)
Động từ + grandmother
  • visit visit your grandmother
    (thăm bà của bạn)
  • hug hug your grandmother
    (ôm bà của bạn)
  • help help your grandmother
    (giúp bà của bạn)
grandmother + Động từ
  • bakes My grandmother bakes cookies.
    (Bà tôi nướng bánh quy.)
  • tells My grandmother tells stories.
    (Bà tôi kể chuyện.)
  • advises My grandmother advises me.
    (Bà tôi khuyên bảo tôi.)

Idioms

  • teach your grandmother to suck eggs

    Dạy đời người từng trải / Trứng khôn hơn vịt.

    "He was trying to explain social media to his marketing director, which was a bit like teaching his grandmother to suck eggs."

    (Anh ấy cố gắng giải thích về mạng xã hội cho giám đốc marketing của mình, điều này hơi giống như trứng khôn hơn vịt.)

  • go to grandmother's house

    Về nhà bà / Đến nhà bà.

    "Every summer, we would go to grandmother's house in the countryside."

    (Mỗi mùa hè, chúng tôi lại về nhà bà ở quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandmother

danh từ
Lật mặt

Mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

"My grandmother tells the best stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother always tells me stories about her childhood.
Bà tôi luôn kể cho tôi những câu chuyện về thời thơ ấu của bà.
Phủ định
That isn't my grandmother; mine has grey hair.
Đó không phải là bà tôi; bà tôi tóc bạc.
Nghi vấn
Is your grandmother coming to visit this summer?
Bà của bạn có đến thăm vào mùa hè này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandmother were younger, she would travel around the world.
Nếu bà tôi trẻ hơn, bà ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If my grandmother didn't live so far away, I wouldn't visit her only on holidays.
Nếu bà tôi không sống quá xa, tôi sẽ không chỉ đến thăm bà vào các ngày lễ.
Nghi vấn
Would you visit your grandmother more often if she lived closer?
Bạn có đến thăm bà của bạn thường xuyên hơn nếu bà ấy sống gần hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandmother".

Vai trò của bà trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bà (grandmother) thường đóng một vai trò quan trọng trong gia đình, là nguồn cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, trí tuệ và đôi khi là giúp đỡ thực tế trong việc chăm sóc trẻ nhỏ. Họ được xem là người lưu giữ lịch sử và truyền thống gia đình.

Biệt danh thân mật

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, từ 'grandmother' thường có nhiều biệt danh thân mật như 'Grandma', 'Nana', 'Gran' hoặc 'Grams', thể hiện mối quan hệ gần gũi và ấm áp. Việc sử dụng các biệt danh này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với từ 'grandmother' đầy đủ.