granddaughter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My granddaughter loves to visit me every weekend."
"Cháu gái tôi thích đến thăm tôi mỗi cuối tuần."
-
"She is their only granddaughter."
"Cô ấy là cháu gái duy nhất của họ."
-
"The old woman doted on her granddaughter."
"Bà lão hết mực yêu thương cháu gái của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandson | cháu trai |
| Noun | grandchildren | các cháu (nói chung) |
| Noun | grandfather | ông nội/ngoại |
| Noun | grandmother | bà nội/ngoại |
| Noun | grandparent | ông bà |
| Noun | daughter | con gái |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'granddaughter' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ trong gia đình. Nó thể hiện vai trò cháu gái trong tương quan với ông bà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beloved beloved granddaughter (cháu gái yêu quý)
-
only only granddaughter (cháu gái độc nhất)
-
eldest eldest granddaughter (cháu gái lớn nhất)
-
youngest youngest granddaughter (cháu gái út)
-
cherished cherished granddaughter (cháu gái trân quý)
-
adorable adorable granddaughter (cháu gái đáng yêu)
-
spoil spoil one's granddaughter (chiều chuộng cháu gái)
-
dote on dote on one's granddaughter (cưng chiều cháu gái)
-
visit visit one's granddaughter (thăm cháu gái)
-
raise raise one's granddaughter (nuôi dưỡng cháu gái)
-
a proud grandfather's a proud grandfather's granddaughter (cháu gái của người ông tự hào)
-
a doting grandmother's a doting grandmother's granddaughter (cháu gái của người bà cưng chiều)
Idioms
-
The apple of one's eye
Người mà ai đó rất yêu quý, trân trọng (như hòn ngọc trong mắt)
"My granddaughter is the apple of my eye; I love spending every moment with her."
(Cháu gái là hòn ngọc trong mắt tôi; tôi thích dành mọi khoảnh khắc bên con bé.)
-
To dote on one's granddaughter
Cưng chiều, yêu thương hết mực cháu gái
"Grandparents often dote on their granddaughters, showering them with gifts and affection."
(Ông bà thường cưng chiều cháu gái, tặng chúng quà cáp và tình yêu thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granddaughter
danh từCháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).
"My granddaughter loves to visit me every weekend."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That my neighbor's granddaughter is a talented pianist is widely known. |
Việc cháu gái của người hàng xóm tôi là một nghệ sĩ piano tài năng được nhiều người biết đến. |
| Phủ định | Whether his granddaughter will attend the family reunion is not yet decided. |
Việc cháu gái của anh ấy có tham dự buổi họp mặt gia đình hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | Do you know what my granddaughter wants for her birthday? |
Bạn có biết cháu gái tôi muốn gì cho sinh nhật của nó không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My granddaughter is a talented artist. |
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ tài năng. |
| Phủ định | She is not my only granddaughter; I have three. |
Cô ấy không phải là cháu gái duy nhất của tôi; tôi có ba người. |
| Nghi vấn | Is that your granddaughter playing in the garden? |
Đó có phải là cháu gái của bạn đang chơi trong vườn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my grandfather had lived longer, my granddaughter would be graduating this year. |
Nếu ông tôi sống lâu hơn, cháu gái tôi sẽ tốt nghiệp năm nay. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, her granddaughter wouldn't have gotten into so much trouble last week. |
Nếu cô ấy không bướng bỉnh như vậy, cháu gái cô ấy đã không gặp nhiều rắc rối vào tuần trước. |
| Nghi vấn | If you had taken better care of your health, would your granddaughter be an orphan now? |
Nếu bạn chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn, liệu cháu gái của bạn có phải là trẻ mồ côi bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granddaughter".
