(Top Banner Ad)
granddaughter
A2
danh từ A2 Gia đình và Xã hội

granddaughter

UK: /ˈɡrændoːtər/ • US: /ˈɡrændɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

cháu gái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A daughter of one's son or daughter.

Vietnamese Meaning

Cháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My granddaughter loves to visit me every weekend."

    "Cháu gái tôi thích đến thăm tôi mỗi cuối tuần."

  • "She is their only granddaughter."

    "Cô ấy là cháu gái duy nhất của họ."

  • "The old woman doted on her granddaughter."

    "Bà lão hết mực yêu thương cháu gái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandson cháu trai
Noun grandchildren các cháu (nói chung)
Noun grandfather ông nội/ngoại
Noun grandmother bà nội/ngoại
Noun grandparent ông bà
Noun daughter con gái

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhugʰtḗr
Proto-Germanic
*duhter
Old English
dohtor
Latin
grandis
Old French
grand-
Middle English
granddaughter

Nguồn gốc tiền tố "grand-"

Tiền tố "grand-" xuất phát từ tiếng Latinh "grandis" có nghĩa là "lớn, vĩ đại". Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một thế hệ cách biệt, ví dụ như ông bà (grandparents) hay cháu (grandchildren). Từ "granddaughter" được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố này với từ "daughter" (con gái).

Con gái của con gái

Từ "granddaughter" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, theo nghĩa đen có thể hiểu là "con gái lớn" hoặc "con gái của con gái". Đây là một cách đơn giản và trực quan để diễn tả mối quan hệ huyết thống cháu gái trong gia đình.

Usage Note

Từ 'granddaughter' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ trong gia đình. Nó thể hiện vai trò cháu gái trong tương quan với ông bà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granddaughter
  • beloved beloved granddaughter
    (cháu gái yêu quý)
  • only only granddaughter
    (cháu gái độc nhất)
  • eldest eldest granddaughter
    (cháu gái lớn nhất)
  • youngest youngest granddaughter
    (cháu gái út)
  • cherished cherished granddaughter
    (cháu gái trân quý)
  • adorable adorable granddaughter
    (cháu gái đáng yêu)
Verb + granddaughter
  • spoil spoil one's granddaughter
    (chiều chuộng cháu gái)
  • dote on dote on one's granddaughter
    (cưng chiều cháu gái)
  • visit visit one's granddaughter
    (thăm cháu gái)
  • raise raise one's granddaughter
    (nuôi dưỡng cháu gái)
Possessive + granddaughter
  • a proud grandfather's a proud grandfather's granddaughter
    (cháu gái của người ông tự hào)
  • a doting grandmother's a doting grandmother's granddaughter
    (cháu gái của người bà cưng chiều)

Idioms

  • The apple of one's eye

    Người mà ai đó rất yêu quý, trân trọng (như hòn ngọc trong mắt)

    "My granddaughter is the apple of my eye; I love spending every moment with her."

    (Cháu gái là hòn ngọc trong mắt tôi; tôi thích dành mọi khoảnh khắc bên con bé.)

  • To dote on one's granddaughter

    Cưng chiều, yêu thương hết mực cháu gái

    "Grandparents often dote on their granddaughters, showering them with gifts and affection."

    (Ông bà thường cưng chiều cháu gái, tặng chúng quà cáp và tình yêu thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granddaughter

danh từ
Lật mặt

Cháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).

"My granddaughter loves to visit me every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That my neighbor's granddaughter is a talented pianist is widely known.
Việc cháu gái của người hàng xóm tôi là một nghệ sĩ piano tài năng được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether his granddaughter will attend the family reunion is not yet decided.
Việc cháu gái của anh ấy có tham dự buổi họp mặt gia đình hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Do you know what my granddaughter wants for her birthday?
Bạn có biết cháu gái tôi muốn gì cho sinh nhật của nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My granddaughter is a talented artist.
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
She is not my only granddaughter; I have three.
Cô ấy không phải là cháu gái duy nhất của tôi; tôi có ba người.
Nghi vấn
Is that your granddaughter playing in the garden?
Đó có phải là cháu gái của bạn đang chơi trong vườn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandfather had lived longer, my granddaughter would be graduating this year.
Nếu ông tôi sống lâu hơn, cháu gái tôi sẽ tốt nghiệp năm nay.
Phủ định
If she weren't so stubborn, her granddaughter wouldn't have gotten into so much trouble last week.
Nếu cô ấy không bướng bỉnh như vậy, cháu gái cô ấy đã không gặp nhiều rắc rối vào tuần trước.
Nghi vấn
If you had taken better care of your health, would your granddaughter be an orphan now?
Nếu bạn chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn, liệu cháu gái của bạn có phải là trẻ mồ côi bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granddaughter".

Mối quan hệ đặc biệt với ông bà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cháu gái thường có một mối quan hệ đặc biệt và sâu sắc với ông bà, đặc biệt là với bà. Mối quan hệ này thường được đặc trưng bởi tình yêu thương vô điều kiện, sự chiều chuộng và là nguồn an ủi lẫn nhau.

Truyền thống và di sản gia đình

Cháu gái thường là người được truyền lại những câu chuyện gia đình, truyền thống, công thức nấu ăn hoặc các kỹ năng thủ công từ bà và mẹ. Cô bé đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và tiếp nối di sản văn hóa của gia đình qua các thế hệ.