granddaughter
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Granddaughter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).
Ví dụ Thực tế với 'Granddaughter'
-
"My granddaughter loves to visit me every weekend."
"Cháu gái tôi thích đến thăm tôi mỗi cuối tuần."
-
"She is their only granddaughter."
"Cô ấy là cháu gái duy nhất của họ."
-
"The old woman doted on her granddaughter."
"Bà lão hết mực yêu thương cháu gái của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Granddaughter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: granddaughter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Granddaughter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'granddaughter' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ trong gia đình. Nó thể hiện vai trò cháu gái trong tương quan với ông bà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Granddaughter'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That my neighbor's granddaughter is a talented pianist is widely known.
|
Việc cháu gái của người hàng xóm tôi là một nghệ sĩ piano tài năng được nhiều người biết đến. |
| Phủ định |
Whether his granddaughter will attend the family reunion is not yet decided.
|
Việc cháu gái của anh ấy có tham dự buổi họp mặt gia đình hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn |
Do you know what my granddaughter wants for her birthday?
|
Bạn có biết cháu gái tôi muốn gì cho sinh nhật của nó không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My granddaughter is a talented artist.
|
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ tài năng. |
| Phủ định |
She is not my only granddaughter; I have three.
|
Cô ấy không phải là cháu gái duy nhất của tôi; tôi có ba người. |
| Nghi vấn |
Is that your granddaughter playing in the garden?
|
Đó có phải là cháu gái của bạn đang chơi trong vườn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If my grandfather had lived longer, my granddaughter would be graduating this year.
|
Nếu ông tôi sống lâu hơn, cháu gái tôi sẽ tốt nghiệp năm nay. |
| Phủ định |
If she weren't so stubborn, her granddaughter wouldn't have gotten into so much trouble last week.
|
Nếu cô ấy không bướng bỉnh như vậy, cháu gái cô ấy đã không gặp nhiều rắc rối vào tuần trước. |
| Nghi vấn |
If you had taken better care of your health, would your granddaughter be an orphan now?
|
Nếu bạn chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn, liệu cháu gái của bạn có phải là trẻ mồ côi bây giờ không? |