(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ granddaughter
A2

granddaughter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cháu gái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Granddaughter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cháu gái (con gái của con trai hoặc con gái).

Definition (English Meaning)

A daughter of one's son or daughter.

Ví dụ Thực tế với 'Granddaughter'

  • "My granddaughter loves to visit me every weekend."

    "Cháu gái tôi thích đến thăm tôi mỗi cuối tuần."

  • "She is their only granddaughter."

    "Cô ấy là cháu gái duy nhất của họ."

  • "The old woman doted on her granddaughter."

    "Bà lão hết mực yêu thương cháu gái của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Granddaughter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: granddaughter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Granddaughter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'granddaughter' chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ trong gia đình. Nó thể hiện vai trò cháu gái trong tương quan với ông bà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Granddaughter'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That my neighbor's granddaughter is a talented pianist is widely known.
Việc cháu gái của người hàng xóm tôi là một nghệ sĩ piano tài năng được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether his granddaughter will attend the family reunion is not yet decided.
Việc cháu gái của anh ấy có tham dự buổi họp mặt gia đình hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Do you know what my granddaughter wants for her birthday?
Bạn có biết cháu gái tôi muốn gì cho sinh nhật của nó không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My granddaughter is a talented artist.
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
She is not my only granddaughter; I have three.
Cô ấy không phải là cháu gái duy nhất của tôi; tôi có ba người.
Nghi vấn
Is that your granddaughter playing in the garden?
Đó có phải là cháu gái của bạn đang chơi trong vườn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandfather had lived longer, my granddaughter would be graduating this year.
Nếu ông tôi sống lâu hơn, cháu gái tôi sẽ tốt nghiệp năm nay.
Phủ định
If she weren't so stubborn, her granddaughter wouldn't have gotten into so much trouble last week.
Nếu cô ấy không bướng bỉnh như vậy, cháu gái cô ấy đã không gặp nhiều rắc rối vào tuần trước.
Nghi vấn
If you had taken better care of your health, would your granddaughter be an orphan now?
Nếu bạn chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn, liệu cháu gái của bạn có phải là trẻ mồ côi bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)