(Top Banner Ad)
grandiose
C1
adjective C1 Chung

grandiose

UK: /ˈɡræn.di.əʊz/ • US: /ˈɡræn.di.oʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hoành tráng giả tạo phô trương lớn lối ảo tưởng sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impressive or magnificent in appearance or style, especially pretentiously so.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng hoặc tráng lệ về hình thức hoặc phong cách, đặc biệt là một cách phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has grandiose plans to build the world's tallest skyscraper."

    "Công ty có những kế hoạch vĩ đại để xây dựng tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới."

  • "The dictator lived in a grandiose palace."

    "Nhà độc tài sống trong một cung điện tráng lệ."

  • "She has a grandiose vision for the future of the company."

    "Cô ấy có một tầm nhìn vĩ đại cho tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandeur Sự vĩ đại, sự tráng lệ (thường mang tính tích cực hoặc trung tính, đặc biệt khi nói về quy mô, vẻ đẹp)
Noun grandiosity Tính chất phô trương, sự tự đại, sự ảo tưởng về tầm vóc hoặc tầm quan trọng của bản thân (thường mang tính tiêu cực)
Adjective grand Vĩ đại, to lớn, hoành tráng, quan trọng (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Italian
grandioso
French
grandiose
English
grandiose

Hành trình từ 'Lớn' đến 'Hoành tráng nhưng không thực tế'

Từ 'grandiose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis' nghĩa là 'lớn, vĩ đại'. Từ này đã đi qua tiếng Ý thành 'grandioso' và tiếng Pháp thành 'grandiose' trước khi được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó có nghĩa tích cực là 'hoành tráng, ấn tượng'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển dần sang hướng tiêu cực, ám chỉ sự phô trương quá mức, không thực tế, hoặc ảo tưởng về sự vĩ đại.

Usage Note

Từ 'grandiose' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoa trương, lố bịch, hoặc không thực tế. Nó khác với 'grand' ở chỗ 'grand' chỉ đơn thuần là lớn và ấn tượng một cách tích cực. 'Grandiose' thường dùng để miêu tả các kế hoạch, ý tưởng, hoặc hành vi có vẻ lớn lao nhưng lại thiếu tính thực tế và đôi khi ngớ ngẩn. Nên cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa như 'ostentatious' hoặc 'pompous' tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (diễn tả danh từ)
  • plans grandiose plans
    (kế hoạch vĩ đại nhưng thiếu thực tế)
  • scheme grandiose scheme
    (âm mưu/kế hoạch lớn lao nhưng viển vông)
  • ideas grandiose ideas
    (những ý tưởng lớn lao nhưng xa vời, khó thực hiện)
  • vision grandiose vision
    (tầm nhìn vĩ đại nhưng có vẻ không thể đạt được)
  • architecture grandiose architecture
    (kiến trúc đồ sộ, hoành tráng (thường mang ý nghĩa hơi phô trương))
  • ambitions grandiose ambitions
    (tham vọng to lớn, thường là quá mức)
  • delusions grandiose delusions
    (ảo tưởng về sự vĩ đại (thuật ngữ y học))
Adverb + Adjective (bổ nghĩa cho grandiose)
  • excessively excessively grandiose
    (quá mức hoành tráng/phô trương)
  • ridiculously ridiculously grandiose
    (hoành tráng một cách lố bịch, nực cười)

Idioms

  • grandiose delusions

    ảo tưởng về sự vĩ đại (một triệu chứng tâm thần, khi một người tin mình có sức mạnh, tài năng hoặc tầm quan trọng vượt trội so với thực tế)

    "He suffered from grandiose delusions, believing he was a prophet chosen to save humanity."

    (Anh ta mắc chứng ảo tưởng về sự vĩ đại, tin rằng mình là một nhà tiên tri được chọn để cứu nhân loại.)

  • grandiose scheme/plan

    kế hoạch/âm mưu lớn lao nhưng thiếu thực tế, không khả thi

    "The government's new economic policy seemed like a grandiose scheme with little chance of success."

    (Chính sách kinh tế mới của chính phủ có vẻ là một kế hoạch lớn lao nhưng thiếu thực tế, ít có cơ hội thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandiose

adjective
Lật mặt

Ấn tượng hoặc tráng lệ về hình thức hoặc phong cách, đặc biệt là một cách phô trương.

"The company has grandiose plans to build the world's tallest skyscraper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company presented a grandiose plan for expansion.
Công ty đã trình bày một kế hoạch mở rộng đầy hoành tráng.
Phủ định
The project was not grandiose in its initial stages.
Dự án không hoành tráng trong giai đoạn đầu của nó.
Nghi vấn
Was her speech a bit too grandiose for the occasion?
Bài phát biểu của cô ấy có phải là hơi quá hoành tráng so với dịp này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His plans, grandiose and impractical, were ultimately rejected by the board.
Những kế hoạch của anh ấy, hoành tráng và thiếu thực tế, cuối cùng đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
Phủ định
The project, while ambitious, wasn't grandiose; rather, it was carefully planned and executed.
Dự án, mặc dù đầy tham vọng, nhưng không hề phô trương; đúng hơn, nó đã được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Nghi vấn
His idea, so grandiose and seemingly impossible, will require enormous resources, won't it?
Ý tưởng của anh ấy, quá hoành tráng và dường như là không thể, sẽ đòi hỏi nguồn lực to lớn, phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grandiose plan ultimately failed due to lack of funding.
Kế hoạch hoành tráng cuối cùng đã thất bại do thiếu kinh phí.
Phủ định
The building's design was not grandiose; it was quite simple and understated.
Thiết kế của tòa nhà không hề hoành tráng; nó khá đơn giản và kín đáo.
Nghi vấn
Was the project's scope too grandiose for the available resources?
Liệu phạm vi của dự án có quá hoành tráng so với nguồn lực hiện có?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone uses grandiose language, people often perceive them as trying to appear more important than they are.
Nếu ai đó sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, mọi người thường nhận thấy họ đang cố gắng tỏ ra quan trọng hơn thực tế.
Phủ định
When a project's goals are grandiose, success doesn't come easily.
Khi mục tiêu của một dự án trở nên quá lớn, thành công không đến một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If a plan seems grandiose, do you question its practicality?
Nếu một kế hoạch có vẻ quá lớn, bạn có nghi ngờ tính khả thi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandiose".

Grandiose trong tâm lý học và tâm thần học

Trong tâm lý học và tâm thần học, thuật ngữ 'grandiose delusions' (ảo tưởng về sự vĩ đại) là một triệu chứng phổ biến ở một số bệnh tâm thần như rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder) hoặc tâm thần phân liệt (schizophrenia). Người mắc chứng này tin rằng họ có sức mạnh, kiến thức, tài năng hoặc sự giàu có vượt trội hơn người thường, dù thực tế không phải vậy. Đây là một dấu hiệu cần được quan tâm về mặt y tế.

Kiến trúc và sự 'Grandiose'

Thuật ngữ 'grandiose' cũng thường được dùng để mô tả kiến trúc, đặc biệt là các công trình được xây dựng với quy mô khổng lồ, thiết kế phô trương nhằm gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc thể hiện quyền lực. Mặc dù có thể đẹp mắt, nhưng những công trình 'grandiose' đôi khi bị chỉ trích vì thiếu đi sự tinh tế, tính thực dụng hoặc bị coi là 'khoe mẽ', 'lãng phí tài nguyên' khi mục đích chính chỉ là để thể hiện.