(Top Banner Ad)
megalomania
C1
noun C1 Tâm lý học, Chính trị

megalomania

UK: /ˌmeɡələˈmeɪniə/ • US: /ˌmeɡələˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng hoang tưởng tự đại chứng megalomania ảo tưởng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder marked by feelings of great personal power and importance.

Vietnamese Meaning

Một chứng rối loạn tâm thần được đánh dấu bằng cảm giác về quyền lực và tầm quan trọng cá nhân lớn lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His megalomania led him to believe he was capable of anything."

    "Chứng megalomania khiến anh ta tin rằng mình có khả năng làm bất cứ điều gì."

  • "The dictator's megalomania was evident in his grandiose building projects."

    "Chứng megalomania của nhà độc tài thể hiện rõ qua các dự án xây dựng đồ sộ của ông ta."

  • "The CEO's decisions were often driven by megalomania rather than sound business sense."

    "Các quyết định của CEO thường bị thúc đẩy bởi chứng megalomania hơn là lý trí kinh doanh đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun megalomania Chứng hoang tưởng quyền lực; ảo tưởng về sự vĩ đại, quyền lực hoặc tầm quan trọng của bản thân.
Adjective megalomaniac Thuộc hoặc liên quan đến chứng hoang tưởng quyền lực; có biểu hiện ảo tưởng về sự vĩ đại.
Noun megalomaniac Người mắc chứng hoang tưởng quyền lực; người có ảo tưởng về sự vĩ đại của bản thân.
Adverb megalomaniacally Một cách hoang tưởng quyền lực; với thái độ thể hiện sự vĩ cuồng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέγας (megas)
Greek
μανία (mania)
Neo-Latin
megalomania
English
megalomania

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'megalomania' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'megas' có nghĩa là 'vĩ đại, to lớn' và 'mania' có nghĩa là 'sự điên rồ, cuồng loạn'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để mô tả tình trạng ảo tưởng về quyền lực hoặc sự vĩ đại của bản thân. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng La-tinh mới (Neo-Latin), giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó.

Usage Note

Megalomania thường liên quan đến ảo tưởng về sự vĩ đại, tin rằng mình có tài năng phi thường, địa vị đặc biệt hoặc mối quan hệ quan trọng với những người quyền lực. Nó khác với sự tự tin đơn thuần ở chỗ vượt quá ranh giới của thực tế và trở thành một ám ảnh không lành mạnh. So với 'narcissism' (chứng tự ái), 'megalomania' nhấn mạnh đến yếu tố ảo tưởng về quyền lực và sự vĩ đại hơn là chỉ đơn thuần là yêu bản thân.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của chứng megalomania (ví dụ: 'a case of megalomania'). 'with' dùng để mô tả người bị mắc chứng megalomania (ví dụ: 'someone with megalomania').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megalomania
  • acute acute megalomania
    (chứng hoang tưởng quyền lực cấp tính)
  • extreme extreme megalomania
    (chứng hoang tưởng quyền lực cực đoan)
  • dangerous dangerous megalomania
    (chứng hoang tưởng quyền lực nguy hiểm)
  • rampant rampant megalomania
    (chứng hoang tưởng quyền lực tràn lan/mạnh mẽ)
Verb + megalomania
  • suffer from suffer from megalomania
    (mắc chứng hoang tưởng quyền lực)
  • exhibit exhibit megalomania
    (biểu hiện chứng hoang tưởng quyền lực)
  • display display megalomania
    (thể hiện chứng hoang tưởng quyền lực)
  • feed feed one's megalomania
    (nuôi dưỡng/làm tăng chứng hoang tưởng quyền lực của ai đó)

Idioms

  • delusions of megalomania

    ảo tưởng về quyền lực/sự vĩ đại (một cách cực đoan)

    "He had delusions of megalomania, believing he was destined to rule the world."

    (Anh ta mắc chứng ảo tưởng quyền lực, tin rằng mình được định sẵn để thống trị thế giới.)

  • a touch of megalomania

    một chút/dấu hiệu của chứng hoang tưởng quyền lực

    "Some successful entrepreneurs are said to have a touch of megalomania."

    (Một số doanh nhân thành đạt được cho là có một chút dấu hiệu của chứng hoang tưởng quyền lực.)

  • be driven by megalomania

    bị thúc đẩy bởi chứng hoang tưởng quyền lực

    "His ambitious projects seemed to be driven by pure megalomania rather than genuine public interest."

    (Những dự án đầy tham vọng của anh ta dường như bị thúc đẩy bởi chứng hoang tưởng quyền lực thuần túy hơn là lợi ích công cộng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megalomania

noun
Lật mặt

Một chứng rối loạn tâm thần được đánh dấu bằng cảm giác về quyền lực và tầm quan trọng cá nhân lớn lao.

"His megalomania led him to believe he was capable of anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had always suspected the dictator suffered from megalomania.
Anh ấy nói rằng anh ấy luôn nghi ngờ nhà độc tài mắc chứng cuồng vĩ.
Phủ định
She told me that she did not think his ambition was fueled by megalomania.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng tham vọng của anh ấy được thúc đẩy bởi chứng cuồng vĩ.
Nghi vấn
The psychiatrist asked if the patient was aware that his megalomaniacal tendencies were causing him problems.
Nhà tâm thần học hỏi liệu bệnh nhân có nhận thức được rằng những khuynh hướng cuồng vĩ của anh ta đang gây ra vấn đề cho anh ta hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a megalomaniac, believing he can control the entire world.
Anh ta là một người mắc chứng cuồng vĩ, tin rằng anh ta có thể kiểm soát toàn bộ thế giới.
Phủ định
She does not suffer from megalomania, despite her ambition.
Cô ấy không mắc chứng cuồng vĩ, mặc dù cô ấy có nhiều tham vọng.
Nghi vấn
Is his megalomania the reason he makes such outrageous demands?
Có phải chứng cuồng vĩ của anh ta là lý do anh ta đưa ra những yêu sách thái quá như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator has shown signs of megalomania in his recent speeches.
Nhà độc tài đã cho thấy những dấu hiệu của chứng megalomania trong các bài phát biểu gần đây của mình.
Phủ định
She has not displayed any megalomaniacal tendencies throughout her career.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ xu hướng megalomaniacal nào trong suốt sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has he ever been diagnosed with megalomania by a psychiatrist?
Anh ấy đã bao giờ được chẩn đoán mắc chứng megalomania bởi một bác sĩ tâm thần chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His megalomania is as obvious as the sun shining.
Chứng cuồng vĩ của anh ta rõ ràng như ánh mặt trời.
Phủ định
She is not as megalomaniacal as he is; she is less ambitious than him.
Cô ấy không cuồng vĩ như anh ta; cô ấy ít tham vọng hơn anh ta.
Nghi vấn
Is his megalomania the most dangerous trait he possesses?
Có phải chứng cuồng vĩ là đặc điểm nguy hiểm nhất mà anh ta sở hữu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to show signs of megalomania when he first became CEO, demanding absolute control over everything.
Ông ấy từng thể hiện dấu hiệu của chứng megalomania khi mới trở thành CEO, đòi hỏi quyền kiểm soát tuyệt đối mọi thứ.
Phủ định
She didn't use to be such a megalomaniac; fame really changed her.
Cô ấy đã từng không phải là một người mắc chứng megalomania như vậy; sự nổi tiếng thực sự đã thay đổi cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to fantasize about world domination, exhibiting megalomaniacal tendencies?
Anh ta đã từng mơ mộng về việc thống trị thế giới, thể hiện những khuynh hướng megalomania phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megalomania".

Megalomania trong Tâm lý học và Lịch sử

Trong tâm lý học, megalomania không phải là một chẩn đoán chính thức mà thường được coi là triệu chứng của các rối loạn nhân cách khác, đặc biệt là rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder) hoặc rối loạn lưỡng cực. Nhiều nhân vật lịch sử, đặc biệt là các nhà độc tài hoặc những người có quyền lực tuyệt đối, thường bị gán cho tính cách megalomania do những hành động và phát ngôn tự đề cao quá mức của họ.

Ảnh hưởng trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm megalomania thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh và truyện tranh để tạo ra các nhân vật phản diện (villains) có tham vọng thống trị thế giới, hoặc những nhà khoa học điên rồ tin rằng mình có thể định hình lại thực tại. Điều này giúp khán giả dễ dàng nhận diện và hiểu rõ động cơ của những nhân vật có tính cách tự đại, nguy hiểm này.