(Top Banner Ad)
graphic designer
B2
Danh từ B2 Thiết kế đồ họa

graphic designer

UK: /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/ • US: /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế đồ họa chuyên viên thiết kế đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who creates visual concepts, using computer software or by hand, to communicate ideas that inspire, inform, or captivate consumers.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tạo ra các khái niệm trực quan, sử dụng phần mềm máy tính hoặc bằng tay, để truyền đạt những ý tưởng truyền cảm hứng, thông báo hoặc thu hút người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a graphic designer to create a new logo."

    "Công ty đã thuê một nhà thiết kế đồ họa để tạo ra một logo mới."

  • "Good graphic designers need to be creative and have a strong understanding of design principles."

    "Các nhà thiết kế đồ họa giỏi cần phải sáng tạo và có hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc thiết kế."

  • "She works as a freelance graphic designer."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic đồ họa, hình ảnh đồ họa
Noun graphics đồ họa (số nhiều), hình ảnh trực quan
Adjective graphic thuộc về đồ họa, trực quan, sinh động
Adverb graphically một cách đồ họa, một cách trực quan, sinh động
Noun design thiết kế, bản vẽ, kiểu dáng
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế
Noun graphic design thiết kế đồ họa (ngành nghề, lĩnh vực)

Synonyms

visual communicator (người truyền đạt thông tin bằng hình ảnh)

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
graphikos
Latin
graphicus
French
graphique
English
graphic
Latin
designare
Old French
designier
English
design
English
graphic designer

Nguồn gốc của "graphic designer"

Từ 'graphic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphikos' (liên quan đến vẽ, viết) và 'designer' từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, phác thảo). Thuật ngữ 'graphic designer' (nhà thiết kế đồ họa) bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau sự ra đời của ngành quảng cáo hiện đại và sự phát triển của công nghệ in ấn. Nó định danh một chuyên gia có nhiệm vụ sắp xếp hình ảnh, chữ viết và ý tưởng để tạo ra các thông điệp trực quan hiệu quả, từ logo, áp phích đến giao diện website.

Usage Note

Thuật ngữ 'graphic designer' chỉ người có chuyên môn thiết kế các sản phẩm mang tính đồ họa, khác với 'artist' (nghệ sĩ) là người sáng tạo nghệ thuật nói chung. Graphic designer thường làm việc theo yêu cầu của khách hàng để đáp ứng mục tiêu truyền thông cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic designer
  • talented a talented graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa tài năng)
  • experienced an experienced graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa có kinh nghiệm)
  • freelance a freelance graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa tự do)
  • senior a senior graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa cấp cao)
  • award-winning an award-winning graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa đoạt giải thưởng)
Verb + graphic designer
  • hire hire a graphic designer
    (thuê một nhà thiết kế đồ họa)
  • consult consult a graphic designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế đồ họa)
  • work with work with a graphic designer
    (làm việc với một nhà thiết kế đồ họa)
Noun + graphic designer (types/roles)
  • brand a brand graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa chuyên về thương hiệu)
  • web a web graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa website)
  • logo a logo graphic designer
    (một nhà thiết kế đồ họa logo)

Idioms

  • a graphic designer's touch

    nét tinh tế/dấu ấn của một nhà thiết kế đồ họa (ám chỉ phong cách độc đáo hoặc chất lượng chuyên nghiệp)

    "You can tell by the elegant layout and color palette that this report has a graphic designer's touch."

    (Bạn có thể nhận ra bởi bố cục trang nhã và bảng màu rằng báo cáo này có nét tinh tế của một nhà thiết kế đồ họa.)

  • a graphic designer with a keen eye

    một nhà thiết kế đồ họa có con mắt tinh tường (về chi tiết, thẩm mỹ)

    "She's a graphic designer with a keen eye for typography and color harmony, making her designs truly stand out."

    (Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa có con mắt tinh tường về kiểu chữ và sự hài hòa màu sắc, giúp thiết kế của cô ấy thực sự nổi bật.)

  • the go-to graphic designer

    nhà thiết kế đồ họa tin cậy/hay được tìm đến (khi có nhu cầu cụ thể)

    "Whenever we need a quick, creative solution for a campaign, Sarah is our go-to graphic designer."

    (Bất cứ khi nào chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng, sáng tạo cho một chiến dịch, Sarah là nhà thiết kế đồ họa mà chúng tôi tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic designer

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia tạo ra các khái niệm trực quan, sử dụng phần mềm máy tính hoặc bằng tay, để truyền đạt những ý tưởng truyền cảm hứng, thông báo hoặc thu hút người tiêu dùng.

"The company hired a graphic designer to create a new logo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the graphic designer position, she would be earning a higher salary now.
Nếu cô ấy đã nhận vị trí thiết kế đồ họa, bây giờ cô ấy đã kiếm được mức lương cao hơn.
Phủ định
If he weren't a graphic designer with such a strong portfolio, the company wouldn't have offered him the job he has now.
Nếu anh ấy không phải là một nhà thiết kế đồ họa với một portfolio mạnh mẽ như vậy, công ty đã không đề nghị anh ấy công việc anh ấy đang có bây giờ.
Nghi vấn
If you had hired a graphic designer with more experience, would your marketing campaign be more successful now?
Nếu bạn đã thuê một nhà thiết kế đồ họa có nhiều kinh nghiệm hơn, chiến dịch marketing của bạn có thành công hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic designer".

Tầm quan trọng trong Thời đại Số

Trong kỷ nguyên số, vai trò của 'graphic designer' trở nên cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ tạo ra các sản phẩm in ấn mà còn thiết kế giao diện website (UI), trải nghiệm người dùng (UX), nội dung cho mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến. Các thương hiệu đầu tư mạnh vào thiết kế đồ họa để xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và thu hút khách hàng.

Công cụ và Portfolio

Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng bộ công cụ chuyên nghiệp như Adobe Creative Suite (bao gồm Photoshop, Illustrator, InDesign). Một 'portfolio' (hồ sơ năng lực) với các dự án đã hoàn thành là vô cùng cần thiết để chứng minh kỹ năng và phong cách làm việc của họ khi tìm kiếm việc làm hoặc khách hàng.