graphic designer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who creates visual concepts, using computer software or by hand, to communicate ideas that inspire, inform, or captivate consumers.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia tạo ra các khái niệm trực quan, sử dụng phần mềm máy tính hoặc bằng tay, để truyền đạt những ý tưởng truyền cảm hứng, thông báo hoặc thu hút người tiêu dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a graphic designer to create a new logo."
"Công ty đã thuê một nhà thiết kế đồ họa để tạo ra một logo mới."
-
"Good graphic designers need to be creative and have a strong understanding of design principles."
"Các nhà thiết kế đồ họa giỏi cần phải sáng tạo và có hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc thiết kế."
-
"She works as a freelance graphic designer."
"Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graphic | đồ họa, hình ảnh đồ họa |
| Noun | graphics | đồ họa (số nhiều), hình ảnh trực quan |
| Adjective | graphic | thuộc về đồ họa, trực quan, sinh động |
| Adverb | graphically | một cách đồ họa, một cách trực quan, sinh động |
| Noun | design | thiết kế, bản vẽ, kiểu dáng |
| Verb | design | thiết kế, phác thảo |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Noun | graphic design | thiết kế đồ họa (ngành nghề, lĩnh vực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'graphic designer' chỉ người có chuyên môn thiết kế các sản phẩm mang tính đồ họa, khác với 'artist' (nghệ sĩ) là người sáng tạo nghệ thuật nói chung. Graphic designer thường làm việc theo yêu cầu của khách hàng để đáp ứng mục tiêu truyền thông cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa tài năng)
-
experienced an experienced graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa có kinh nghiệm)
-
freelance a freelance graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa tự do)
-
senior a senior graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa cấp cao)
-
award-winning an award-winning graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa đoạt giải thưởng)
-
hire hire a graphic designer (thuê một nhà thiết kế đồ họa)
-
consult consult a graphic designer (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế đồ họa)
-
work with work with a graphic designer (làm việc với một nhà thiết kế đồ họa)
-
brand a brand graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa chuyên về thương hiệu)
-
web a web graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa website)
-
logo a logo graphic designer (một nhà thiết kế đồ họa logo)
Idioms
-
a graphic designer's touch
nét tinh tế/dấu ấn của một nhà thiết kế đồ họa (ám chỉ phong cách độc đáo hoặc chất lượng chuyên nghiệp)
"You can tell by the elegant layout and color palette that this report has a graphic designer's touch."
(Bạn có thể nhận ra bởi bố cục trang nhã và bảng màu rằng báo cáo này có nét tinh tế của một nhà thiết kế đồ họa.)
-
a graphic designer with a keen eye
một nhà thiết kế đồ họa có con mắt tinh tường (về chi tiết, thẩm mỹ)
"She's a graphic designer with a keen eye for typography and color harmony, making her designs truly stand out."
(Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa có con mắt tinh tường về kiểu chữ và sự hài hòa màu sắc, giúp thiết kế của cô ấy thực sự nổi bật.)
-
the go-to graphic designer
nhà thiết kế đồ họa tin cậy/hay được tìm đến (khi có nhu cầu cụ thể)
"Whenever we need a quick, creative solution for a campaign, Sarah is our go-to graphic designer."
(Bất cứ khi nào chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng, sáng tạo cho một chiến dịch, Sarah là nhà thiết kế đồ họa mà chúng tôi tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graphic designer
Danh từMột chuyên gia tạo ra các khái niệm trực quan, sử dụng phần mềm máy tính hoặc bằng tay, để truyền đạt những ý tưởng truyền cảm hứng, thông báo hoặc thu hút người tiêu dùng.
"The company hired a graphic designer to create a new logo."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the graphic designer position, she would be earning a higher salary now. |
Nếu cô ấy đã nhận vị trí thiết kế đồ họa, bây giờ cô ấy đã kiếm được mức lương cao hơn. |
| Phủ định | If he weren't a graphic designer with such a strong portfolio, the company wouldn't have offered him the job he has now. |
Nếu anh ấy không phải là một nhà thiết kế đồ họa với một portfolio mạnh mẽ như vậy, công ty đã không đề nghị anh ấy công việc anh ấy đang có bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had hired a graphic designer with more experience, would your marketing campaign be more successful now? |
Nếu bạn đã thuê một nhà thiết kế đồ họa có nhiều kinh nghiệm hơn, chiến dịch marketing của bạn có thành công hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic designer".
