(Top Banner Ad)
concepts
B2
noun B2 Tổng quát, Triết học, Khoa học, Giáo dục

concepts

UK: /ˈkɒnsept/ • US: /ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm quan niệm ý niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abstract idea or a general notion.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng trừu tượng hoặc một khái niệm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of democracy is fundamental to Western political thought."

    "Khái niệm dân chủ là nền tảng của tư tưởng chính trị phương Tây."

  • "The concepts discussed in the lecture were quite complex."

    "Các khái niệm được thảo luận trong bài giảng khá phức tạp."

  • "He struggled to grasp the basic concepts of physics."

    "Anh ấy đã rất cố gắng để nắm bắt các khái niệm cơ bản của vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Verb conceive hình thành (ý tưởng); thụ thai
Noun conception quan niệm, ý niệm; sự thụ thai
Adjective conceptual (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm
Adverb conceptually về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Triết học, Khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('to take in, conceive')
Latin
conceptus ('a thing conceived')
Middle French
concept
Late Middle English
concept

Nguồn gốc từ 'thai nghén' một ý tưởng

Từ 'concept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere', có nghĩa là 'tiếp thu vào trong' hoặc 'thụ thai'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc mang thai. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ để chỉ hành động 'thai nghén' một ý tưởng trong tâm trí. Vì vậy, một 'concept' (khái niệm) chính là một ý tưởng đã được hình thành và 'chào đời' trong suy nghĩ của chúng ta.

Usage Note

Khái niệm (concept) là một sự hiểu biết hoặc nhận thức trừu tượng về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ một ý tưởng chung, một nguyên tắc, hoặc một kế hoạch. 'Concept' thường liên quan đến suy nghĩ và lý luận.

Prepositions

of about behind

of: Dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của khái niệm (the concept of justice). about: Dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc thảo luận về một khái niệm (a debate about the concept of freedom). behind: Dùng để chỉ ý tưởng nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản (the concept behind the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concepts
  • basic concepts
    (những khái niệm cơ bản)
  • key concepts
    (những khái niệm then chốt)
  • abstract concepts
    (những khái niệm trừu tượng)
  • complex concepts
    (những khái niệm phức tạp)
Verb + concepts
  • develop concepts
    (phát triển các khái niệm)
  • grasp concepts
    (nắm bắt các khái niệm)
  • introduce concepts
    (giới thiệu các khái niệm)
  • understand concepts
    (hiểu các khái niệm)
Noun + of + concepts
  • an understanding of concepts
    (sự hiểu biết về các khái niệm)
  • the development of concepts
    (sự phát triển của các khái niệm)

Idioms

  • go beyond the basic concepts

    đi sâu hơn những khái niệm cơ bản, tìm hiểu ở mức độ nâng cao.

    "To truly master the subject, you need to go beyond the basic concepts and explore the advanced theories."

    (Để thực sự làm chủ môn học, bạn cần phải đi sâu hơn những khái niệm cơ bản và khám phá các lý thuyết nâng cao.)

  • a whole new set of concepts

    một loạt các khái niệm hoàn toàn mới, thường là khác biệt so với những gì đã biết.

    "Moving from classical to quantum physics introduces a whole new set of concepts that challenge our intuition."

    (Việc chuyển từ vật lý cổ điển sang vật lý lượng tử giới thiệu một loạt các khái niệm hoàn toàn mới thách thức trực giác của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concepts

noun
Lật mặt

Một ý tưởng trừu tượng hoặc một khái niệm chung.

"The concept of democracy is fundamental to Western political thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had grasped the core concepts earlier, he would be a lead researcher now.
Nếu anh ấy nắm bắt được các khái niệm cốt lõi sớm hơn, thì giờ anh ấy đã là một nhà nghiên cứu hàng đầu rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on abstract concepts, she wouldn't have made those mistakes.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào các khái niệm trừu tượng, cô ấy đã không mắc phải những sai lầm đó.
Nghi vấn
If they had understood the concepts better, would they be facing these challenges?
Nếu họ hiểu các khái niệm tốt hơn, họ có phải đối mặt với những thách thức này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concepts in that lecture were difficult to grasp at first.
Các khái niệm trong bài giảng đó ban đầu rất khó nắm bắt.
Phủ định
She didn't understand the underlying concepts of quantum physics last semester.
Cô ấy đã không hiểu các khái niệm cơ bản của vật lý lượng tử vào học kỳ trước.
Nghi vấn
Did he truly grasp the concepts behind the theory of relativity?
Anh ấy có thực sự nắm bắt được các khái niệm đằng sau thuyết tương đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concepts".

Phương pháp Socrates: Mổ xẻ Khái niệm

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời Socrates, có một truyền thống mạnh mẽ về việc phân tích các khái niệm phức tạp thông qua đối thoại và chất vấn. Thay vì chấp nhận định nghĩa có sẵn, người ta sẽ liên tục đặt câu hỏi để làm rõ, kiểm tra và cuối cùng là đạt đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của khái niệm đó. Đây là nền tảng của tư duy phản biện trong giáo dục phương Tây.

Phim 'High-Concept' trong Văn hóa Đại chúng

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, một ý tưởng 'high-concept' (khái niệm cao) là một ý tưởng có thể được tóm tắt trong một câu duy nhất, hấp dẫn và dễ hiểu (ví dụ: 'Công viên khủng long nhân bản bị mất kiểm soát'). Những bộ phim dựa trên các khái niệm này thường dễ quảng bá và thu hút khán giả hơn so với phim 'low-concept' (khái niệm thấp), vốn tập trung nhiều hơn vào nhân vật và sự phức tạp của cốt truyện.