(Top Banner Ad)
graphics software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

graphics software

UK: /ˈɡræfɪks ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈɡræfɪks ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm đồ họa ứng dụng đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer programs that enable users to create and manipulate images.

Vietnamese Meaning

Phần mềm máy tính cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adobe Photoshop is a powerful graphics software used by professional designers."

    "Adobe Photoshop là một phần mềm đồ họa mạnh mẽ được sử dụng bởi các nhà thiết kế chuyên nghiệp."

  • "The company uses graphics software to create marketing materials."

    "Công ty sử dụng phần mềm đồ họa để tạo ra các tài liệu tiếp thị."

  • "Learning to use graphics software can greatly improve your design skills."

    "Học cách sử dụng phần mềm đồ họa có thể cải thiện đáng kể kỹ năng thiết kế của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic hình ảnh, biểu đồ, đồ họa (một yếu tố)
Noun graphics đồ họa (nói chung về ngành/lĩnh vực, các hình ảnh)
Adjective graphic thuộc về đồ họa; rõ ràng, sống động
Adjective graphical thuộc về đồ họa; bằng hình ảnh
Adverb graphically một cách đồ họa; rõ ràng, sống động
Noun software phần mềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γραφικός (graphikos)
English (16th C)
graphic
English (1950s)
graphics
English (1950s)
software
English (Modern)
graphics software

Từ Nét Vẽ Cổ Đại Đến Hình Ảnh Kỹ Thuật Số

Từ 'graphics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphein' (γραφειν), có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến việc viết hoặc hình ảnh. Khi máy tính phát triển, từ 'graphics' được dùng để chỉ hình ảnh tạo ra hoặc hiển thị trên máy tính. 'Software' (phần mềm) là một từ tương đối mới, ra đời vào những năm 1950, để phân biệt với 'hardware' (phần cứng) - tức là các chương trình và dữ liệu mà máy tính sử dụng. 'Graphics software' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ phần mềm dùng cho việc tạo và chỉnh sửa đồ họa.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại phần mềm khác nhau, từ những chương trình đơn giản để chỉnh sửa ảnh cho đến những phần mềm phức tạp để tạo ra đồ họa 3D hoặc thiết kế kỹ thuật. Sự khác biệt nằm ở chức năng và độ phức tạp của chúng.

Prepositions

for with

‘Graphics software for’: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của phần mềm. Ví dụ: ‘Graphics software for photo editing’. ‘Graphics software with’: Dùng để chỉ các tính năng hoặc khả năng của phần mềm. Ví dụ: ‘Graphics software with advanced rendering capabilities’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics software
  • professional professional graphics software
    (phần mềm đồ họa chuyên nghiệp)
  • powerful powerful graphics software
    (phần mềm đồ họa mạnh mẽ)
  • advanced advanced graphics software
    (phần mềm đồ họa tiên tiến)
  • vector vector graphics software
    (phần mềm đồ họa vector)
  • raster raster graphics software
    (phần mềm đồ họa raster)
  • open-source open-source graphics software
    (phần mềm đồ họa mã nguồn mở)
Verb + graphics software
  • use use graphics software
    (sử dụng phần mềm đồ họa)
  • learn learn graphics software
    (học phần mềm đồ họa)
  • master master graphics software
    (làm chủ/thành thạo phần mềm đồ họa)
  • install install graphics software
    (cài đặt phần mềm đồ họa)
  • run run graphics software
    (chạy phần mềm đồ họa)
Noun Phrases with graphics software
  • a suite of a suite of graphics software
    (một bộ phần mềm đồ họa (nhiều ứng dụng đi kèm))
  • photo-editing photo-editing graphics software
    (phần mềm đồ họa chỉnh sửa ảnh)
  • 3D 3D graphics software
    (phần mềm đồ họa 3D)

Idioms

  • a suite of graphics software

    một bộ phần mềm đồ họa (nhiều ứng dụng đi kèm)

    "Adobe Creative Cloud offers a comprehensive suite of graphics software."

    (Adobe Creative Cloud cung cấp một bộ phần mềm đồ họa toàn diện.)

  • the industry standard graphics software

    phần mềm đồ họa tiêu chuẩn của ngành

    "Many professionals consider Photoshop to be the industry standard graphics software for image manipulation."

    (Nhiều chuyên gia coi Photoshop là phần mềm đồ họa tiêu chuẩn công nghiệp để chỉnh sửa ảnh.)

  • mastering graphics software

    làm chủ (thành thạo) phần mềm đồ họa

    "Mastering graphics software is crucial for a career in digital art and design."

    (Việc làm chủ phần mềm đồ họa là rất quan trọng cho sự nghiệp trong nghệ thuật và thiết kế kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm máy tính cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa hình ảnh.

"Adobe Photoshop is a powerful graphics software used by professional designers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics software".

Dân Chủ Hóa Thiết Kế

Trước đây, việc tạo ra hình ảnh chất lượng cao đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và phần mềm đắt tiền. Ngày nay, với sự phát triển của các phần mềm đồ họa dễ sử dụng và miễn phí hoặc giá rẻ, bất kỳ ai cũng có thể tạo ra thiết kế chuyên nghiệp. Điều này đã 'dân chủ hóa' ngành thiết kế, cho phép nhiều người tham gia và thể hiện sự sáng tạo của mình, từ một người dùng bình thường đến các doanh nghiệp nhỏ.

Ảnh Hưởng Đến Nghệ Thuật và Truyền Thông Hiện Đại

Phần mềm đồ họa đã cách mạng hóa nghệ thuật, quảng cáo, điện ảnh và truyền thông. Nó cho phép các nghệ sĩ và nhà thiết kế tạo ra những tác phẩm phức tạp, hiệu ứng hình ảnh ấn tượng và trải nghiệm trực quan độc đáo mà trước đây không thể thực hiện được. Từ phim Hollywood đến các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số, phần mềm đồ họa là công cụ không thể thiếu, định hình cách chúng ta nhìn và tương tác với thế giới kỹ thuật số.