(Top Banner Ad)
image editing software
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin

image editing software

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈɛdɪtɪŋ ˈsɒftweə/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈɛdɪtɪŋ ˈsɔftwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm chỉnh sửa ảnh phần mềm biên tập ảnh công cụ sửa ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to modify or improve digital images.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để chỉnh sửa hoặc cải thiện hình ảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adobe Photoshop is a powerful image editing software."

    "Adobe Photoshop là một phần mềm chỉnh sửa ảnh mạnh mẽ."

  • "She used image editing software to enhance the photo."

    "Cô ấy đã sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh để nâng cao chất lượng bức ảnh."

  • "Many professionals rely on image editing software for their work."

    "Nhiều chuyên gia dựa vào phần mềm chỉnh sửa ảnh cho công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Noun editor biên tập viên, người chỉnh sửa
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Noun editing sự chỉnh sửa, việc biên tập
Noun software phần mềm

Synonyms

photo editing software (phần mềm chỉnh sửa ảnh)graphics editor (trình chỉnh sửa đồ họa)

Related Words

digital image (hình ảnh kỹ thuật số)graphic design (thiết kế đồ họa)image manipulation (xử lý hình ảnh)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image
Latin
ēdere
Old French
éditer
English
edit
English
software

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'image editing software' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Từ 'image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago'. Từ 'edit' (chỉnh sửa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēdere' (có nghĩa là 'ban hành, xuất bản'). Còn 'software' (phần mềm) là một từ được ghép từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm) trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, để chỉ các chương trình máy tính trái ngược với 'hardware' (phần cứng).

Sự ra đời của phần mềm chỉnh sửa ảnh

Sự kết hợp của ba từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ máy tính. Khi máy tính có khả năng xử lý và hiển thị hình ảnh kỹ thuật số, nhu cầu tạo ra các công cụ để thay đổi, cải thiện hoặc thao tác các hình ảnh này đã dẫn đến sự ra đời của 'image editing software'. Adobe Photoshop, ra mắt năm 1990, là một trong những phần mềm tiên phong và phổ biến nhất, định hình cách chúng ta hiểu về thuật ngữ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình như Adobe Photoshop, GIMP, hoặc các ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên điện thoại. Nó bao gồm các chức năng như cắt, ghép, điều chỉnh màu sắc, thêm hiệu ứng, và loại bỏ khuyết điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image editing software
  • powerful powerful image editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh mạnh mẽ)
  • free free image editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí)
  • professional professional image editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp)
  • online online image editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh trực tuyến)
  • user-friendly user-friendly image editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh thân thiện với người dùng)
Verb + image editing software
  • use use image editing software
    (sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh)
  • install install image editing software
    (cài đặt phần mềm chỉnh sửa ảnh)
  • learn learn image editing software
    (học cách dùng phần mềm chỉnh sửa ảnh)
  • master master image editing software
    (thành thạo phần mềm chỉnh sửa ảnh)
image editing software + Verb
  • allows image editing software allows users to...
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng...)
  • features image editing software features advanced tools
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh có các công cụ nâng cao)
  • provides image editing software provides various filters
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp nhiều bộ lọc khác nhau)

Idioms

  • get to grips with image editing software

    bắt đầu nắm vững, làm quen với phần mềm chỉnh sửa ảnh

    "It takes time to get to grips with advanced image editing software."

    (Mất thời gian để làm quen với phần mềm chỉnh sửa ảnh nâng cao.)

  • a game changer in image editing software

    một sự thay đổi lớn, yếu tố thay đổi cuộc chơi trong phần mềm chỉnh sửa ảnh

    "AI integration has been a game changer in image editing software."

    (Tích hợp AI đã là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong phần mềm chỉnh sửa ảnh.)

  • the bread and butter of graphic designers (referring to using image editing software)

    công cụ kiếm sống, thứ thiết yếu của các nhà thiết kế đồ họa (ám chỉ việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh)

    "For many graphic designers, mastering image editing software is their bread and butter."

    (Đối với nhiều nhà thiết kế đồ họa, việc thành thạo phần mềm chỉnh sửa ảnh là công cụ kiếm sống của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image editing software

noun phrase
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để chỉnh sửa hoặc cải thiện hình ảnh kỹ thuật số.

"Adobe Photoshop is a powerful image editing software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image editing software".

Ảnh hưởng đến truyền thông và nhận thức

Phần mềm chỉnh sửa ảnh đã cách mạng hóa ngành truyền thông, quảng cáo và nghệ thuật. Nó cho phép tạo ra những hình ảnh chân thực đến kinh ngạc, nhưng cũng đặt ra thách thức về tính xác thực của thông tin. Hiện tượng 'deepfake' và việc chỉnh sửa ảnh quá đà trong các tạp chí thời trang đã dấy lên những cuộc tranh luận về đạo đức và ảnh hưởng đến nhận thức về cái đẹp, đặc biệt trong giới trẻ.

Dân chủ hóa sáng tạo

Trước đây, việc tạo ra hình ảnh chất lượng cao đòi hỏi kỹ năng nghệ thuật truyền thống và thiết bị đắt tiền. Ngày nay, với sự phổ biến của phần mềm chỉnh sửa ảnh, từ các ứng dụng miễn phí trên điện thoại đến các công cụ chuyên nghiệp, bất kỳ ai cũng có thể khám phá khả năng sáng tạo của mình, biến những ý tưởng thành hiện thực chỉ với vài cú nhấp chuột.