(Top Banner Ad)
rendering software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

rendering software

UK: /ˈrɛndərɪŋ ˈsɒftweə/ • US: /ˈrɛndərɪŋ ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm dựng hình phần mềm kết xuất phần mềm render
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software used to create an image from a model (or models) by means of computer programs. It is used in architecture, video games, movies, television commercials, and simulators.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được sử dụng để tạo ra một hình ảnh từ một mô hình (hoặc các mô hình) bằng các chương trình máy tính. Nó được sử dụng trong kiến trúc, trò chơi điện tử, phim ảnh, quảng cáo truyền hình và mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern rendering software can produce photorealistic images."

    "Phần mềm dựng hình hiện đại có thể tạo ra hình ảnh chân thực như ảnh chụp."

  • "The architect used rendering software to visualize the building design."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng phần mềm dựng hình để hình dung thiết kế của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software Phần mềm (tổng quát)
Verb render Dựng hình, kết xuất (trong đồ họa); cung cấp, thể hiện (nghĩa chung)
Noun rendering Sự dựng hình, bản kết xuất (kết quả của quá trình render)
Noun renderer Bộ dựng hình (chương trình hoặc công cụ thực hiện việc render)
Adjective rendered Đã được dựng hình, đã được kết xuất

Synonyms

image synthesis software (phần mềm tổng hợp ảnh)

Related Words

3D modeling software (phần mềm mô hình hóa 3D)animation software (phần mềm hoạt hình)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere*
Old French
rendre
English
render

Nguồn gốc của 'Render' và 'Software'

'Render' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere' (nghĩa là trả lại, phục hồi) qua tiếng Pháp cổ 'rendre' (ban cho, thể hiện). Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên hữu hình, thể hiện hoặc trình bày. Từ 'software' là một thuật ngữ hiện đại, được nhà toán học John W. Tukey đặt ra vào năm 1958, để đối lập với 'hardware' (phần cứng). Khi kết hợp lại, 'rendering software' (phần mềm dựng hình) chỉ một chương trình máy tính chuyên dùng để chuyển đổi các mô hình 2D hoặc 3D thành hình ảnh thực tế, giúp 'thể hiện' ý tưởng thiết kế ra trước mắt chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại phần mềm chuyên dụng, khác với phần mềm đồ họa nói chung (graphic software). Nó tập trung vào việc tạo ra hình ảnh cuối cùng từ dữ liệu 3D hoặc 2D.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendering software
  • advanced advanced rendering software
    (phần mềm dựng hình tiên tiến)
  • powerful powerful rendering software
    (phần mềm dựng hình mạnh mẽ)
  • real-time real-time rendering software
    (phần mềm dựng hình thời gian thực)
  • 3D 3D rendering software
    (phần mềm dựng hình 3D)
  • professional professional rendering software
    (phần mềm dựng hình chuyên nghiệp)
Verb + rendering software
  • use use rendering software
    (sử dụng phần mềm dựng hình)
  • develop develop rendering software
    (phát triển phần mềm dựng hình)
  • optimize optimize rendering software
    (tối ưu hóa phần mềm dựng hình)
  • choose choose rendering software
    (lựa chọn phần mềm dựng hình)
  • integrate integrate rendering software
    (tích hợp phần mềm dựng hình)
Rendering software + Verb
  • generates Rendering software generates images
    (Phần mềm dựng hình tạo ra hình ảnh)
  • processes Rendering software processes data
    (Phần mềm dựng hình xử lý dữ liệu)
  • displays Rendering software displays visuals
    (Phần mềm dựng hình hiển thị hình ảnh)

Idioms

  • push the limits of rendering software

    Đẩy giới hạn của phần mềm dựng hình (ám chỉ việc sử dụng các tính năng cao cấp hoặc đòi hỏi hiệu suất tối đa)

    "Modern game developers constantly push the limits of rendering software to achieve hyper-realistic graphics."

    (Các nhà phát triển game hiện đại liên tục đẩy giới hạn của phần mềm dựng hình để đạt được đồ họa siêu thực.)

  • harness the power of rendering software

    Khai thác sức mạnh của phần mềm dựng hình

    "Architects harness the power of rendering software to visualize their designs before construction."

    (Các kiến trúc sư khai thác sức mạnh của phần mềm dựng hình để hình dung thiết kế của họ trước khi xây dựng.)

  • state-of-the-art rendering software

    Phần mềm dựng hình hiện đại nhất, tiên tiến nhất

    "The studio invested in state-of-the-art rendering software for their new animated film."

    (Xưởng phim đã đầu tư vào phần mềm dựng hình hiện đại nhất cho bộ phim hoạt hình mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendering software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được sử dụng để tạo ra một hình ảnh từ một mô hình (hoặc các mô hình) bằng các chương trình máy tính. Nó được sử dụng trong kiến trúc, trò chơi điện tử, phim ảnh, quảng cáo truyền hình và mô phỏng.

"Modern rendering software can produce photorealistic images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendering software".

Cuộc cách mạng trong điện ảnh và trò chơi

Phần mềm dựng hình là xương sống của ngành công nghiệp giải trí hiện đại. Nó cho phép các nhà làm phim tạo ra thế giới giả tưởng sống động như trong 'Avatar' hay các phim của Pixar, và giúp phát triển đồ họa chân thực đến kinh ngạc trong các trò chơi điện tử. Công nghệ này đã thay đổi cách chúng ta trải nghiệm câu chuyện và tương tác với các sản phẩm truyền thông.

Trực quan hóa thiết kế và kiến trúc

Trong kiến trúc và thiết kế sản phẩm, phần mềm dựng hình đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép kiến trúc sư và nhà thiết kế tạo ra hình ảnh 3D chân thực của các công trình hoặc sản phẩm trước khi chúng được xây dựng hay sản xuất. Điều này giúp khách hàng và nhà thiết kế dễ dàng hình dung, chỉnh sửa, và đưa ra quyết định cuối cùng, tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.