(Top Banner Ad)
grasp accurately
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

grasp accurately

UK: /ɡrɑːsp ˈækjərətli/ • US: /ɡræsp ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt chính xác hiểu thấu đáo hiểu một cách chính xác và đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something completely and correctly.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was able to grasp accurately the complex issues at hand."

    "Cô ấy đã có thể nắm bắt chính xác những vấn đề phức tạp hiện tại."

  • "It's important to grasp accurately the implications of this decision."

    "Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác những hệ quả của quyết định này."

  • "He quickly grasped accurately the new software's functionality."

    "Anh ấy nhanh chóng nắm bắt chính xác các chức năng của phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grasp Sự nắm bắt, sự hiểu biết; phạm vi hiểu biết
Noun grasper Người nắm bắt, người túm lấy
Verb grasp Nắm lấy, túm lấy; hiểu rõ, nắm bắt được
Adjective graspable Có thể nắm bắt được, dễ hiểu
Adjective grasping Tham lam, hay bám víu (thường dùng để chỉ sự ham tiền, quyền lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grap(s)ōn-
Old English
græpsan (to seize, catch)
Middle English
graspen
Modern English
grasp (to seize, to understand)

Nguồn gốc của 'Grasp'

Từ 'grasp' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu mang nghĩa 'nắm lấy, túm chặt' bằng tay. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao hàm cả hành động 'nắm bắt' một ý tưởng, một khái niệm, tức là hiểu rõ hoặc nhận thức được điều gì đó. Điều này cho thấy sự chuyển đổi từ hành động vật lý sang hành động tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thấu hiểu một vấn đề một cách toàn diện, không chỉ hiểu sơ sài. 'Grasp' có nghĩa là nắm bắt, hiểu. 'Accurately' bổ nghĩa cho 'grasp', chỉ rõ cách nắm bắt phải chính xác, không sai lệch. Khác với 'understand' đơn thuần, 'grasp accurately' cho thấy một sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện hơn. Ví dụ: 'grasp the nuances' (hiểu rõ sắc thái).

Prepositions

of

Khi 'grasp' đi với giới từ 'of', nó thường được sử dụng để chỉ đối tượng được nắm bắt hoặc hiểu rõ. Ví dụ: grasp of a concept, grasp of the situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grasp accurately
  • fully fully grasp accurately
    (hiểu rõ/nắm bắt chính xác hoàn toàn)
  • truly truly grasp accurately
    (thực sự hiểu rõ/nắm bắt chính xác)
  • completely completely grasp accurately
    (hiểu rõ/nắm bắt chính xác một cách đầy đủ)
  • quickly quickly grasp accurately
    (nhanh chóng nắm bắt chính xác)
Verb + to grasp accurately
  • struggle to struggle to grasp accurately
    (chật vật/khó khăn để nắm bắt chính xác)
  • fail to fail to grasp accurately
    (không nắm bắt chính xác được)
  • manage to manage to grasp accurately
    (xoay sở/thành công trong việc nắm bắt chính xác)
  • try to try to grasp accurately
    (cố gắng nắm bắt chính xác)
grasp accurately + Object
  • the concept grasp accurately the concept
    (nắm bắt chính xác khái niệm)
  • the details grasp accurately the details
    (nắm bắt chính xác các chi tiết)
  • the situation grasp accurately the situation
    (nắm bắt chính xác tình hình)
  • the meaning grasp accurately the meaning
    (nắm bắt chính xác ý nghĩa)

Idioms

  • It is crucial to grasp accurately...

    Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác...

    "It is crucial to grasp accurately the instructions before starting the experiment."

    (Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác các hướng dẫn trước khi bắt đầu thí nghiệm.)

  • to fully grasp accurately...

    để nắm bắt chính xác hoàn toàn...

    "Researchers strive to fully grasp accurately the complex mechanisms of the disease."

    (Các nhà nghiên cứu nỗ lực để nắm bắt chính xác hoàn toàn các cơ chế phức tạp của căn bệnh.)

  • struggle to grasp accurately...

    vật lộn/khó khăn để nắm bắt chính xác...

    "Many students struggle to grasp accurately the advanced physics concepts."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt chính xác các khái niệm vật lý nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasp accurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chính xác.

"She was able to grasp accurately the complex issues at hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp accurately".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong Khoa học và Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và giáo dục, khả năng 'nắm bắt chính xác' thông tin là yếu tố then chốt. Từ việc thực hiện thí nghiệm đến việc phân tích dữ liệu và trình bày luận điểm, sự chính xác trong hiểu biết và truyền đạt được đánh giá cao, là nền tảng cho tư duy phản biện và khám phá tri thức.

Giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm

Trong giao tiếp hàng ngày và chuyên nghiệp, việc 'nắm bắt chính xác' ý của người khác là vô cùng quan trọng để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Nó thể hiện khả năng lắng nghe chủ động và xử lý thông tin một cách cẩn thận, góp phần vào sự rõ ràng và hiệu quả trong mọi tương tác xã hội.