(Top Banner Ad)
understand thoroughly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

understand thoroughly

UK: /ˌʌndəˈstænd ˈθʌrəli/ • US: /ˌʌndərˈstænd ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu thấu đáo hiểu cặn kẽ hiểu tường tận nắm vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comprehend something completely and in detail.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before making a decision, it's important to understand the risks thoroughly."

    "Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải hiểu rõ những rủi ro."

  • "She needed to understand thoroughly the implications of the new policy."

    "Cô ấy cần hiểu thấu đáo những tác động của chính sách mới."

  • "The students were expected to understand thoroughly the concepts presented in the lecture."

    "Học sinh được kỳ vọng sẽ hiểu cặn kẽ các khái niệm được trình bày trong bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu
Noun understanding sự hiểu biết
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu
Adverb thoroughly kỹ lưỡng, thấu đáo
Adjective thorough hoàn toàn, kỹ lưỡng
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, sự thấu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'understand thoroughly'

Cụm từ 'understand thoroughly' không có một lịch sử phát triển phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của động từ 'understand' (hiểu) và trạng từ 'thoroughly' (một cách kỹ lưỡng, thấu đáo). 'Understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'nhận thức'. 'Thoroughly' xuất phát từ 'thorough', có nghĩa là hoàn toàn, triệt để. Vì vậy, 'understand thoroughly' có nghĩa là hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu sâu sắc và toàn diện về một vấn đề hoặc khái niệm nào đó. 'Understand' chỉ sự nắm bắt thông tin cơ bản, trong khi 'understand thoroughly' bao hàm việc nắm bắt tất cả các khía cạnh, sắc thái và ngụ ý của nó. Khác với 'understand well' (hiểu rõ), 'understand thoroughly' thể hiện mức độ hiểu sâu hơn và kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

about by

'Understand about' thường được dùng khi nói về việc hiểu thông tin chung về một chủ đề. Ví dụ: 'I understand about the new regulations'. 'Understand by' thường ít được sử dụng, chủ yếu để diễn tả việc hiểu thông qua một cách nào đó, ví dụ như 'I understand by his actions that he is upset.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understand thoroughly
  • Must understand thoroughly
    (Phải hiểu một cách thấu đáo)
  • Important understand thoroughly
    (Quan trọng là phải hiểu một cách kỹ lưỡng)
Verb + understand thoroughly
  • Need to understand thoroughly
    (Cần phải hiểu một cách thấu đáo)
  • Want to understand thoroughly
    (Muốn hiểu một cách kỹ lưỡng)

Idioms

  • Get to the bottom of something

    Tìm hiểu ngọn ngành của một vấn đề (tương tự như hiểu thấu đáo)

    "We need to get to the bottom of why the project failed."

    (Chúng ta cần tìm hiểu ngọn ngành lý do tại sao dự án thất bại.)

  • Know something inside and out

    Hiểu biết điều gì đó tường tận, từ trong ra ngoài (tương tự như hiểu thấu đáo)

    "She knows this software inside and out."

    (Cô ấy hiểu phần mềm này tường tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand thoroughly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn và chi tiết.

"Before making a decision, it's important to understand the risks thoroughly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I understand this concept thoroughly now!
Wow, bây giờ tôi đã hiểu thấu đáo khái niệm này rồi!
Phủ định
Alas, I don't understand the instructions thoroughly, so I might fail.
Than ôi, tôi không hiểu kỹ các hướng dẫn, vì vậy tôi có thể trượt mất.
Nghi vấn
Hey, do you understand the book thoroughly after reading?
Này, bạn có hiểu thấu đáo cuốn sách sau khi đọc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying diligently, understanding the complexities of the theory thoroughly before the exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ, hiểu thấu đáo sự phức tạp của lý thuyết trước kỳ thi.
Phủ định
He hadn't been trying to understand the problem thoroughly, which is why he couldn't solve it.
Anh ấy đã không cố gắng hiểu thấu đáo vấn đề, đó là lý do tại sao anh ấy không thể giải quyết nó.
Nghi vấn
Had they been researching the topic thoroughly, gaining a complete understanding before presenting their findings?
Họ đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng, đạt được sự hiểu biết đầy đủ trước khi trình bày những phát hiện của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand thoroughly".

Tầm quan trọng của sự hiểu biết thấu đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, sự hiểu biết thấu đáo về một vấn đề được đánh giá rất cao. Nó được xem là nền tảng cho sự đổi mới và phát triển. Việc chỉ có kiến thức bề mặt mà không hiểu rõ bản chất vấn đề thường bị coi là không đủ.