(Top Banner Ad)
self-indulgence
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-indulgence

UK: /ˌself.ɪnˈdʌl.dʒəns/ • US: /ˌself.ɪnˈdʌl.dʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự nuông chiều bản thân thói quen nuông chiều sự thỏa mãn dục vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of allowing yourself to have or do anything that you enjoy

Vietnamese Meaning

Sự nuông chiều bản thân; thói quen cho phép bản thân có hoặc làm bất cứ điều gì mình thích, thường là những điều được coi là không cần thiết hoặc thậm chí có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His recent success led to a period of self-indulgence."

    "Thành công gần đây của anh ấy đã dẫn đến một giai đoạn nuông chiều bản thân."

  • "The constant self-indulgence was ruining her health."

    "Việc liên tục nuông chiều bản thân đang hủy hoại sức khỏe của cô ấy."

  • "He saw self-indulgence as a weakness."

    "Anh ta coi sự nuông chiều bản thân là một sự yếu đuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-indulgent quá nuông chiều bản thân, buông thả
Verb indulge nuông chiều, cho phép bản thân hưởng thụ; thỏa mãn
Adjective indulgent nuông chiều, khoan dung (thường là quá mức)
Noun indulgence sự nuông chiều, sự khoan dung; niềm vui thú, đặc ân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
indulgentia
Old French
indulgence
English
self-indulgence

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-indulgence' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần chính. Phần 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Phần 'indulgence' (sự nuông chiều, sự cho phép) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin ('indulgentia'), sau đó qua tiếng Pháp cổ ('indulgence') rồi mới vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, nó miêu tả hành động quá nuông chiều bản thân, thường là theo những ham muốn tức thời mà không quan tâm nhiều đến các yếu tố khác.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu kiểm soát và kỷ luật. Nó khác với việc 'self-care' (chăm sóc bản thân) ở chỗ self-indulgence tập trung vào việc thỏa mãn những ham muốn nhất thời mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài, trong khi self-care hướng đến việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc một cách bền vững. So với 'hedonism' (chủ nghĩa khoái lạc), 'self-indulgence' có thể chỉ là một hành động hoặc thói quen cụ thể, trong khi hedonism là một triết lý sống.

Prepositions

in

Sử dụng 'in self-indulgence' để chỉ việc tham gia vào các hoạt động nuông chiều bản thân. Ví dụ: 'He lost himself in self-indulgence.' (Anh ta đắm mình trong sự nuông chiều bản thân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-indulgence
  • pure pure self-indulgence
    (sự nuông chiều bản thân thuần túy)
  • sheer sheer self-indulgence
    (sự nuông chiều bản thân hoàn toàn, tuyệt đối)
  • guilty guilty self-indulgence
    (sự nuông chiều bản thân đầy tội lỗi (một thú vui bí mật hoặc không muốn người khác biết))
  • momentary momentary self-indulgence
    (sự nuông chiều bản thân nhất thời)
  • unrestrained unrestrained self-indulgence
    (sự nuông chiều bản thân vô độ, không kiềm chế)
Verb + self-indulgence
  • give in to give in to self-indulgence
    (nhượng bộ sự nuông chiều bản thân)
  • descend into descend into self-indulgence
    (sa đà vào sự nuông chiều bản thân)
  • wallow in wallow in self-indulgence
    (đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân)
  • avoid avoid self-indulgence
    (tránh sự nuông chiều bản thân)
  • resist resist self-indulgence
    (chống lại sự nuông chiều bản thân)
Noun/Prepositional Phrase with self-indulgence
  • a moment of a moment of self-indulgence
    (một khoảnh khắc nuông chiều bản thân)
  • an act of an act of self-indulgence
    (một hành động nuông chiều bản thân)
  • the dangers of the dangers of self-indulgence
    (những mối nguy hiểm của sự nuông chiều bản thân)

Idioms

  • wallow in self-indulgence

    đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân (thường theo cách tiêu cực)

    "After a tough week, she just wanted to wallow in self-indulgence with a good book and a tub of ice cream."

    (Sau một tuần vất vả, cô ấy chỉ muốn đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân với một cuốn sách hay và một hộp kem.)

  • give in to self-indulgence

    nhượng bộ/sa vào sự nuông chiều bản thân

    "He warned his friend not to give in to self-indulgence, as it could lead to laziness."

    (Anh ấy cảnh báo bạn mình đừng sa vào sự nuông chiều bản thân, vì điều đó có thể dẫn đến sự lười biếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-indulgence

noun
Lật mặt

Sự nuông chiều bản thân; thói quen cho phép bản thân có hoặc làm bất cứ điều gì mình thích, thường là những điều được coi là không cần thiết hoặc thậm chí có hại.

"His recent success led to a period of self-indulgence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his self-indulgence is truly astounding!
Chà, sự nuông chiều bản thân của anh ấy thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, she is not self-indulgent at all!
Than ôi, cô ấy hoàn toàn không nuông chiều bản thân chút nào!
Nghi vấn
My goodness, is that sheer self-indulgence?
Ôi trời ơi, đó có phải là sự nuông chiều bản thân tột độ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid self-indulgence during the training program.
Hãy tránh sự nuông chiều bản thân trong suốt chương trình đào tạo.
Phủ định
Don't be so self-indulgent; focus on your goals.
Đừng quá nuông chiều bản thân; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.
Nghi vấn
Please, control self-indulgence and stick to the diet.
Làm ơn, hãy kiểm soát sự nuông chiều bản thân và tuân thủ chế độ ăn kiêng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-indulgence".

Quan niệm về sự nuông chiều bản thân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-indulgence' thường mang nghĩa tiêu cực, bị coi là thiếu kỷ luật, lười biếng hoặc ích kỷ. Nó khác với 'self-care' (chăm sóc bản thân), vốn được coi là tích cực và cần thiết cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, một số hình thức 'self-indulgence' nhỏ, vô hại lại được chấp nhận như 'guilty pleasure' (thú vui tội lỗi), chẳng hạn như ăn một món ngọt không lành mạnh hoặc xem một chương trình TV 'nhảm nhí' sau một ngày dài làm việc.

Đối lập với chủ nghĩa khổ hạnh

Khái niệm 'self-indulgence' thường được đặt đối lập với chủ nghĩa khổ hạnh (asceticism), một triết lý sống nhấn mạnh sự tự kiểm soát nghiêm ngặt, từ bỏ những thú vui vật chất và ham muốn cá nhân để đạt được sự thanh tịnh về tinh thần hoặc mục tiêu cao hơn. Trong khi khổ hạnh tìm cách kiềm chế bản thân đến mức tối đa, 'self-indulgence' lại khuyến khích việc thỏa mãn những ham muốn cá nhân.