self-indulgence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of allowing yourself to have or do anything that you enjoy
Vietnamese Meaning
Sự nuông chiều bản thân; thói quen cho phép bản thân có hoặc làm bất cứ điều gì mình thích, thường là những điều được coi là không cần thiết hoặc thậm chí có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His recent success led to a period of self-indulgence."
"Thành công gần đây của anh ấy đã dẫn đến một giai đoạn nuông chiều bản thân."
-
"The constant self-indulgence was ruining her health."
"Việc liên tục nuông chiều bản thân đang hủy hoại sức khỏe của cô ấy."
-
"He saw self-indulgence as a weakness."
"Anh ta coi sự nuông chiều bản thân là một sự yếu đuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-indulgent | quá nuông chiều bản thân, buông thả |
| Verb | indulge | nuông chiều, cho phép bản thân hưởng thụ; thỏa mãn |
| Adjective | indulgent | nuông chiều, khoan dung (thường là quá mức) |
| Noun | indulgence | sự nuông chiều, sự khoan dung; niềm vui thú, đặc ân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu kiểm soát và kỷ luật. Nó khác với việc 'self-care' (chăm sóc bản thân) ở chỗ self-indulgence tập trung vào việc thỏa mãn những ham muốn nhất thời mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài, trong khi self-care hướng đến việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc một cách bền vững. So với 'hedonism' (chủ nghĩa khoái lạc), 'self-indulgence' có thể chỉ là một hành động hoặc thói quen cụ thể, trong khi hedonism là một triết lý sống.
Prepositions
Sử dụng 'in self-indulgence' để chỉ việc tham gia vào các hoạt động nuông chiều bản thân. Ví dụ: 'He lost himself in self-indulgence.' (Anh ta đắm mình trong sự nuông chiều bản thân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure self-indulgence (sự nuông chiều bản thân thuần túy)
-
sheer sheer self-indulgence (sự nuông chiều bản thân hoàn toàn, tuyệt đối)
-
guilty guilty self-indulgence (sự nuông chiều bản thân đầy tội lỗi (một thú vui bí mật hoặc không muốn người khác biết))
-
momentary momentary self-indulgence (sự nuông chiều bản thân nhất thời)
-
unrestrained unrestrained self-indulgence (sự nuông chiều bản thân vô độ, không kiềm chế)
-
give in to give in to self-indulgence (nhượng bộ sự nuông chiều bản thân)
-
descend into descend into self-indulgence (sa đà vào sự nuông chiều bản thân)
-
wallow in wallow in self-indulgence (đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân)
-
avoid avoid self-indulgence (tránh sự nuông chiều bản thân)
-
resist resist self-indulgence (chống lại sự nuông chiều bản thân)
-
a moment of a moment of self-indulgence (một khoảnh khắc nuông chiều bản thân)
-
an act of an act of self-indulgence (một hành động nuông chiều bản thân)
-
the dangers of the dangers of self-indulgence (những mối nguy hiểm của sự nuông chiều bản thân)
Idioms
-
wallow in self-indulgence
đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân (thường theo cách tiêu cực)
"After a tough week, she just wanted to wallow in self-indulgence with a good book and a tub of ice cream."
(Sau một tuần vất vả, cô ấy chỉ muốn đắm chìm trong sự nuông chiều bản thân với một cuốn sách hay và một hộp kem.)
-
give in to self-indulgence
nhượng bộ/sa vào sự nuông chiều bản thân
"He warned his friend not to give in to self-indulgence, as it could lead to laziness."
(Anh ấy cảnh báo bạn mình đừng sa vào sự nuông chiều bản thân, vì điều đó có thể dẫn đến sự lười biếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-indulgence
nounSự nuông chiều bản thân; thói quen cho phép bản thân có hoặc làm bất cứ điều gì mình thích, thường là những điều được coi là không cần thiết hoặc thậm chí có hại.
"His recent success led to a period of self-indulgence."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his self-indulgence is truly astounding! |
Chà, sự nuông chiều bản thân của anh ấy thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, she is not self-indulgent at all! |
Than ôi, cô ấy hoàn toàn không nuông chiều bản thân chút nào! |
| Nghi vấn | My goodness, is that sheer self-indulgence? |
Ôi trời ơi, đó có phải là sự nuông chiều bản thân tột độ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoid self-indulgence during the training program. |
Hãy tránh sự nuông chiều bản thân trong suốt chương trình đào tạo. |
| Phủ định | Don't be so self-indulgent; focus on your goals. |
Đừng quá nuông chiều bản thân; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn. |
| Nghi vấn | Please, control self-indulgence and stick to the diet. |
Làm ơn, hãy kiểm soát sự nuông chiều bản thân và tuân thủ chế độ ăn kiêng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-indulgence".
