(Top Banner Ad)
gravel
B1
danh từ B1 Xây dựng, Địa chất

gravel

UK: /ˈɡrævl/ • US: /ˈɡrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

sỏi đá dăm đá sỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, rounded stones, often mixed with sand, used for paths and roads.

Vietnamese Meaning

Sỏi, đá vụn; thường là những viên đá nhỏ, tròn, trộn lẫn với cát, được sử dụng cho đường đi và đường bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was covered with gravel."

    "Con đường được phủ đầy sỏi."

  • "The children were playing in the gravel pit."

    "Bọn trẻ đang chơi ở hố sỏi."

  • "We need to buy more gravel for the garden path."

    "Chúng ta cần mua thêm sỏi cho lối đi trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravel sỏi, sạn (vật liệu gồm các viên đá nhỏ)
Verb gravel rải sỏi, trải sỏi (lên đường, lối đi)
Adjective gravelly có sỏi, đầy sỏi; (giọng nói) khàn, rè (như tiếng sỏi cọ xát vào nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gravele
Middle English
gravel
Modern English
gravel

Từ 'gravel' và nguồn gốc Pháp

Từ 'gravel' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, cụ thể là từ 'gravele'. Ban đầu, từ này là một dạng rút gọn của 'grave', có nghĩa là 'cát', 'bờ biển' hoặc 'sỏi'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'gravel' đã được dùng để chỉ những viên đá nhỏ, sắc nhọn thường thấy ở những nơi đó.

Usage Note

Gravel thường dùng để chỉ vật liệu xây dựng rời, nhỏ hơn đá nhưng lớn hơn cát. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường xá, làm nền móng và trang trí.

Prepositions

on in

on gravel: sử dụng khi đề cập đến việc ở trên bề mặt sỏi. Ví dụ: 'The car was parked on the gravel.' (Chiếc xe đậu trên sỏi).
in gravel: sử dụng khi đề cập đến việc cái gì đó nằm trong sỏi hoặc được bao phủ bởi sỏi. Ví dụ: 'The ball was buried in the gravel.' (Quả bóng bị vùi trong sỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravel
  • loose loose gravel
    (sỏi lỏng lẻo, sỏi rời)
  • fine fine gravel
    (sỏi mịn)
  • coarse coarse gravel
    (sỏi thô)
  • crushed crushed gravel
    (sỏi nghiền)
Verb + gravel
  • lay lay gravel
    (rải sỏi)
  • spread spread gravel
    (trải sỏi)
  • dump dump gravel
    (đổ sỏi)
  • rake rake gravel
    (cào sỏi)
Gravel + Noun
  • gravel gravel path
    (lối đi rải sỏi)
  • gravel gravel road
    (đường sỏi)
  • gravel gravel drive/driveway
    (lối vào nhà rải sỏi)

Idioms

  • hit the gravel

    ngã xuống đất (thường là sau một cú va chạm, tai nạn); rời đi nhanh chóng; bị loại khỏi cuộc đua/thi đấu

    "The motorcycle skidded on the turn and hit the gravel."

    (Chiếc xe máy trượt bánh ở khúc cua và ngã xuống đường sỏi.)

  • gravel-voiced

    giọng khàn, giọng rè (thường là trầm, thô và có độ cọ xát như tiếng sỏi)

    "The old fisherman, with his gravel-voiced stories, captivated the children."

    (Người đánh cá già, với những câu chuyện kể bằng giọng khàn đặc trưng, đã mê hoặc lũ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravel

danh từ
Lật mặt

Sỏi, đá vụn; thường là những viên đá nhỏ, tròn, trộn lẫn với cát, được sử dụng cho đường đi và đường bộ.

"The path was covered with gravel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the road was being paved, they spread gravel on the surface.
Trong khi con đường đang được lát, họ rải sỏi lên bề mặt.
Phủ định
Even though we needed more traction, we didn't put gravel on the icy driveway.
Mặc dù chúng tôi cần độ bám tốt hơn, chúng tôi đã không rải sỏi lên lối đi có băng.
Nghi vấn
If the ground is too soft, should we add gravel before laying the foundation?
Nếu nền đất quá mềm, chúng ta có nên thêm sỏi trước khi đặt móng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the gravel path leads right to the garden!
Wow, con đường sỏi dẫn thẳng đến khu vườn!
Phủ định
Oops, there isn't any gravel left to fill the hole.
Ôi, không còn sỏi để lấp cái hố nữa rồi.
Nghi vấn
Hey, is that gravel being delivered this afternoon?
Này, có phải sỏi sẽ được giao vào chiều nay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew spread gravel on the road.
Đội xây dựng rải sỏi lên đường.
Phủ định
They did not gravel the path leading to the house.
Họ đã không rải sỏi con đường dẫn đến nhà.
Nghi vấn
Did you gravel the driveway last weekend?
Bạn có rải sỏi đường lái xe vào cuối tuần trước không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used gravel on the path, it would be less muddy now.
Nếu họ đã sử dụng sỏi trên con đường, thì bây giờ nó sẽ ít bùn hơn.
Phủ định
If the construction crew hadn't used gravel for the foundation, the building would have more serious structural problems now.
Nếu đội xây dựng không sử dụng sỏi cho nền móng, tòa nhà sẽ có những vấn đề nghiêm trọng hơn về cấu trúc bây giờ.
Nghi vấn
If you had added more gravel, would the driveway be stable now?
Nếu bạn đã thêm nhiều sỏi hơn, đường lái xe có ổn định bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path was covered in gravel.
Con đường được phủ đầy sỏi.
Phủ định
Doesn't this driveway need gravel?
Có phải lối đi này không cần sỏi không?
Nghi vấn
Did they gravel the road last week?
Họ có rải sỏi con đường vào tuần trước không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be gravelling the driveway tomorrow morning.
Họ sẽ rải sỏi con đường lái xe vào sáng mai.
Phủ định
She won't be gravelling the garden path; she's hired someone to do it.
Cô ấy sẽ không rải sỏi lối đi trong vườn; cô ấy đã thuê người làm việc đó.
Nghi vấn
Will you be gravelling the area before the rain starts?
Bạn sẽ rải sỏi khu vực đó trước khi trời mưa chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been gravelling the road for hours before the rain started.
Đội xây dựng đã rải sỏi con đường hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been gravelling the driveway properly, so it washed away easily.
Họ đã không rải sỏi lối đi đúng cách, vì vậy nó dễ dàng bị cuốn trôi.
Nghi vấn
Had the children been throwing gravel at the window before you caught them?
Có phải bọn trẻ đã ném sỏi vào cửa sổ trước khi bạn bắt gặp chúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't used so much gravel in the garden; it's difficult to walk on.
Tôi ước họ đã không sử dụng quá nhiều sỏi trong vườn; thật khó để đi lại.
Phủ định
If only the path hadn't been graveled, we could have planted grass there.
Giá như con đường không được rải sỏi, chúng ta đã có thể trồng cỏ ở đó.
Nghi vấn
I wish they would stop using gravel on the driveway; would that be possible?
Tôi ước họ sẽ ngừng sử dụng sỏi trên đường lái xe; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravel".

Lối đi và đường sỏi ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sỏi (gravel) là vật liệu phổ biến để làm lối đi trong vườn, sân trước nhà (driveways) và cả những con đường ở vùng nông thôn. Chúng mang lại vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên và thường được ưa chuộng vì chi phí thấp hơn so với bê tông hay nhựa đường, cũng như khả năng thoát nước tốt.

Âm thanh đặc trưng của sỏi

Âm thanh của bước chân hay lốp xe lăn trên sỏi là một đặc trưng dễ nhận biết ở phương Tây. Tiếng sỏi lạo xạo dưới chân khi đi bộ hoặc tiếng xe chạy trên đường sỏi thường gợi lên hình ảnh yên bình của vùng quê hoặc sự riêng tư của một ngôi nhà có lối vào bằng sỏi.