ballast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Heavy material, such as gravel, sand, iron, or lead, placed in the hold of a ship or the gondola of a balloon to maintain stability.
Vietnamese Meaning
Vật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát, sắt hoặc chì, được đặt trong hầm tàu hoặc khoang chứa của khinh khí cầu để duy trì sự ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was loaded with ballast to keep it stable during the voyage."
"Con tàu được chất đầy ballast để giữ cho nó ổn định trong suốt chuyến đi."
-
"The new regulations provided the ballast needed to keep the financial system stable."
"Các quy định mới đã cung cấp sự ổn định cần thiết để giữ cho hệ thống tài chính ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ballast được sử dụng để tăng trọng lượng và sự ổn định, đặc biệt khi tàu hoặc khinh khí cầu không chở hàng nặng. Nó cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nổi.
Prepositions
"Ballast with [material]" có nghĩa là trang bị hoặc chất đầy ballast bằng vật liệu cụ thể đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy ballast (Vật liệu dằn rất nặng)
-
necessary necessary ballast (Yếu tố ổn định cần thiết)
-
water water ballast (Vật liệu dằn là nước (thường dùng trong tàu thuyền hiện đại))
-
carry carry ballast (Mang/chở vật liệu dằn)
-
take on take on ballast (Lấy thêm vật liệu dằn (để tăng ổn định))
-
shed shed ballast (Thải bớt vật liệu dằn (khi cần giảm trọng lượng))
-
political political ballast (Sự ổn định/trọng lượng chính trị)
-
economic economic ballast (Yếu tố/sự ổn định kinh tế)
Idioms
-
To take on ballast
(Nghĩa đen) Lấy thêm vật liệu dằn; (Ẩn dụ) Củng cố sự ổn định, lấy lại bình tĩnh hoặc tăng thêm kinh nghiệm/trọng lượng.
"After years of losses, the company is finally taking on some financial ballast."
(Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng cũng đang củng cố được một số ổn định tài chính.)
-
To act as ballast
Đóng vai trò là nhân tố ổn định, người giữ thăng bằng.
"The older managers acted as ballast during the restructuring process."
(Các quản lý lớn tuổi đóng vai trò là nhân tố ổn định trong suốt quá trình tái cơ cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballast
nounVật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát, sắt hoặc chì, được đặt trong hầm tàu hoặc khoang chứa của khinh khí cầu để duy trì sự ổn định.
"The ship was loaded with ballast to keep it stable during the voyage."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship's captain decided to ballast the vessel with heavy stones. |
Thuyền trưởng quyết định dằn tàu bằng những hòn đá nặng. |
| Phủ định | The engineer did not ballast the pipeline properly, causing it to be unstable. |
Kỹ sư đã không dằn đường ống đúng cách, khiến nó không ổn định. |
| Nghi vấn | Did the construction crew ballast the foundation with enough gravel? |
Đội xây dựng có dằn móng bằng đủ sỏi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ship needed more stability, it would ballast with extra water. |
Nếu con tàu cần thêm sự ổn định, nó sẽ dằn bằng nước thừa. |
| Phủ định | If the ship weren't able to ballast properly, it wouldn't be safe to sail. |
Nếu con tàu không thể dằn một cách thích hợp, nó sẽ không an toàn để đi biển. |
| Nghi vấn | Would the submarine dive deeper if it used ballast tanks? |
Liệu tàu ngầm có lặn sâu hơn nếu nó sử dụng các thùng dằn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a ship needs to maintain stability, it uses ballast. |
Nếu một con tàu cần duy trì sự ổn định, nó sử dụng nước dằn. |
| Phủ định | If a ship is not properly ballasted, it doesn't sail smoothly. |
Nếu một con tàu không được dằn đúng cách, nó sẽ không di chuyển êm ái. |
| Nghi vấn | If a bridge is susceptible to strong winds, does it need ballast? |
Nếu một cây cầu dễ bị ảnh hưởng bởi gió mạnh, nó có cần vật nặng để giữ thăng bằng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship is going to ballast with extra weight before crossing the rough sea. |
Con tàu sẽ ballast thêm trọng lượng trước khi vượt biển động. |
| Phủ định | They are not going to ballast the bridge with concrete, as the current design is sufficient. |
Họ sẽ không ballast cây cầu bằng bê tông, vì thiết kế hiện tại là đủ. |
| Nghi vấn | Is the construction crew going to ballast the foundation with gravel tomorrow? |
Ngày mai đội xây dựng có ballast nền móng bằng sỏi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship had ballasted its tanks before entering the narrow channel. |
Con tàu đã đổ đầy nước dằn vào các thùng chứa của nó trước khi đi vào kênh hẹp. |
| Phủ định | They had not ballasted the hot air balloon sufficiently, and it drifted too quickly. |
Họ đã không nạp đủ nước dằn cho khinh khí cầu, và nó trôi quá nhanh. |
| Nghi vấn | Had the engineers ballasted the bridge supports before the storm hit? |
Các kỹ sư đã gia cố trụ cầu bằng đá dằn trước khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballast".
