(Top Banner Ad)
ballast
B2
noun B2 Kỹ thuật hàng hải, Xây dựng, Giao thông vận tải

ballast

UK: /ˈbæləst/ • US: /ˈbæləst/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lót đường ray sỏi đá dăm vật dằn sự ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavy material, such as gravel, sand, iron, or lead, placed in the hold of a ship or the gondola of a balloon to maintain stability.

Vietnamese Meaning

Vật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát, sắt hoặc chì, được đặt trong hầm tàu hoặc khoang chứa của khinh khí cầu để duy trì sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was loaded with ballast to keep it stable during the voyage."

    "Con tàu được chất đầy ballast để giữ cho nó ổn định trong suốt chuyến đi."

  • "The new regulations provided the ballast needed to keep the financial system stable."

    "Các quy định mới đã cung cấp sự ổn định cần thiết để giữ cho hệ thống tài chính ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballast Vật liệu dằn (đá, cát, nước) để ổn định tàu; Yếu tố ổn định.
Verb ballast Dằn tàu (bằng vật liệu nặng); Làm cho ổn định.
Adjective ballasted Đã được dằn, đã được làm cho ổn định.
Adjective unballasted Chưa được dằn, không có vật liệu ổn định.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải, Xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
ballast
English (15th Century)
ballast

Nguồn gốc Hàng hải

Từ 'ballast' được ghi nhận trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức cổ, nghĩa đen là 'một tải trọng trần' (bao gồm cát, sỏi, đá). Chức năng ban đầu của nó rất quan trọng: đặt vật liệu nặng này dưới đáy tàu rỗng để giữ cho tàu ổn định, không bị lật khi đối mặt với gió và sóng lớn.

Sự phát triển về nghĩa

Khi ngôn ngữ phát triển, nghĩa của 'ballast' mở rộng ra khỏi ngành hàng hải để chỉ bất cứ thứ gì cung cấp sự ổn định về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc tài chính. Nó trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho yếu tố cân bằng hoặc trọng lượng cần thiết để giữ vững một hệ thống.

Usage Note

Ballast được sử dụng để tăng trọng lượng và sự ổn định, đặc biệt khi tàu hoặc khinh khí cầu không chở hàng nặng. Nó cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nổi.

Prepositions

with

"Ballast with [material]" có nghĩa là trang bị hoặc chất đầy ballast bằng vật liệu cụ thể đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballast
  • heavy heavy ballast
    (Vật liệu dằn rất nặng)
  • necessary necessary ballast
    (Yếu tố ổn định cần thiết)
  • water water ballast
    (Vật liệu dằn là nước (thường dùng trong tàu thuyền hiện đại))
Verb + ballast
  • carry carry ballast
    (Mang/chở vật liệu dằn)
  • take on take on ballast
    (Lấy thêm vật liệu dằn (để tăng ổn định))
  • shed shed ballast
    (Thải bớt vật liệu dằn (khi cần giảm trọng lượng))
Noun + ballast (Figurative)
  • political political ballast
    (Sự ổn định/trọng lượng chính trị)
  • economic economic ballast
    (Yếu tố/sự ổn định kinh tế)

Idioms

  • To take on ballast

    (Nghĩa đen) Lấy thêm vật liệu dằn; (Ẩn dụ) Củng cố sự ổn định, lấy lại bình tĩnh hoặc tăng thêm kinh nghiệm/trọng lượng.

    "After years of losses, the company is finally taking on some financial ballast."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng cũng đang củng cố được một số ổn định tài chính.)

  • To act as ballast

    Đóng vai trò là nhân tố ổn định, người giữ thăng bằng.

    "The older managers acted as ballast during the restructuring process."

    (Các quản lý lớn tuổi đóng vai trò là nhân tố ổn định trong suốt quá trình tái cơ cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballast

noun
Lật mặt

Vật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát, sắt hoặc chì, được đặt trong hầm tàu hoặc khoang chứa của khinh khí cầu để duy trì sự ổn định.

"The ship was loaded with ballast to keep it stable during the voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship's captain decided to ballast the vessel with heavy stones.
Thuyền trưởng quyết định dằn tàu bằng những hòn đá nặng.
Phủ định
The engineer did not ballast the pipeline properly, causing it to be unstable.
Kỹ sư đã không dằn đường ống đúng cách, khiến nó không ổn định.
Nghi vấn
Did the construction crew ballast the foundation with enough gravel?
Đội xây dựng có dằn móng bằng đủ sỏi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship needed more stability, it would ballast with extra water.
Nếu con tàu cần thêm sự ổn định, nó sẽ dằn bằng nước thừa.
Phủ định
If the ship weren't able to ballast properly, it wouldn't be safe to sail.
Nếu con tàu không thể dằn một cách thích hợp, nó sẽ không an toàn để đi biển.
Nghi vấn
Would the submarine dive deeper if it used ballast tanks?
Liệu tàu ngầm có lặn sâu hơn nếu nó sử dụng các thùng dằn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ship needs to maintain stability, it uses ballast.
Nếu một con tàu cần duy trì sự ổn định, nó sử dụng nước dằn.
Phủ định
If a ship is not properly ballasted, it doesn't sail smoothly.
Nếu một con tàu không được dằn đúng cách, nó sẽ không di chuyển êm ái.
Nghi vấn
If a bridge is susceptible to strong winds, does it need ballast?
Nếu một cây cầu dễ bị ảnh hưởng bởi gió mạnh, nó có cần vật nặng để giữ thăng bằng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is going to ballast with extra weight before crossing the rough sea.
Con tàu sẽ ballast thêm trọng lượng trước khi vượt biển động.
Phủ định
They are not going to ballast the bridge with concrete, as the current design is sufficient.
Họ sẽ không ballast cây cầu bằng bê tông, vì thiết kế hiện tại là đủ.
Nghi vấn
Is the construction crew going to ballast the foundation with gravel tomorrow?
Ngày mai đội xây dựng có ballast nền móng bằng sỏi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had ballasted its tanks before entering the narrow channel.
Con tàu đã đổ đầy nước dằn vào các thùng chứa của nó trước khi đi vào kênh hẹp.
Phủ định
They had not ballasted the hot air balloon sufficiently, and it drifted too quickly.
Họ đã không nạp đủ nước dằn cho khinh khí cầu, và nó trôi quá nhanh.
Nghi vấn
Had the engineers ballasted the bridge supports before the storm hit?
Các kỹ sư đã gia cố trụ cầu bằng đá dằn trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballast".

An toàn Hàng hải và Môi trường

Trong ngành hàng hải hiện đại, vật liệu dằn thường là nước (water ballast) được bơm vào các khoang đặc biệt. Việc vận chuyển nước dằn giữa các cảng biển khác nhau là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, vì nó có thể mang theo các loài sinh vật xâm lấn (invasive species) từ vùng biển này sang vùng biển khác. Vì vậy, các quy định quốc tế nghiêm ngặt đã được đặt ra để quản lý việc xả nước dằn.

Vai trò Ẩn dụ trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'ballast' thường được sử dụng để mô tả một phẩm chất cá nhân hoặc một tổ chức mang lại sự bình tĩnh và hợp lý. Ví dụ, một thành viên gia đình điềm tĩnh có thể được coi là 'ballast' (người giữ ổn định) giúp các thành viên khác vượt qua khủng hoảng.