(Top Banner Ad)
asphalt
B1
noun B1 Xây dựng, Giao thông vận tải

asphalt

UK: /ˈæs.fɒlt/ • US: /ˈæs.fɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa đường hắc ín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark bituminous substance found in natural beds or obtained as a residue from petroleum distillation. It is used for pavements, roofing, and waterproofing.

Vietnamese Meaning

Một chất bitum màu đen, có trong tự nhiên hoặc thu được từ cặn chưng cất dầu mỏ. Nó được sử dụng để làm đường, lợp mái và chống thấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was covered in asphalt."

    "Con đường được phủ bằng asphalt."

  • "The workers were laying asphalt on the new highway."

    "Các công nhân đang trải asphalt trên đường cao tốc mới."

  • "The parking lot was made of asphalt."

    "Bãi đậu xe được làm bằng asphalt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asphalting Việc trải nhựa đường
Verb asphalt Trải nhựa đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄσφαλτος (ásphaltos)
Late Latin
asphaltum
English
asphalt

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'asphalt' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἄσφαλτος' (ásphaltos), có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'vững chắc'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng asphalt tự nhiên như một chất kết dính và bảo vệ, đặc biệt trong xây dựng và chống thấm.

Usage Note

Asphalt thường được trộn với đá dăm hoặc các vật liệu khác để tạo thành hỗn hợp asphalt (asphalt mixture) dùng để rải đường. 'Tarmac' là một từ liên quan, nhưng thường được sử dụng để chỉ bề mặt đường đã được rải asphalt.

Prepositions

on with

"On" thường được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., walking on the asphalt). "With" thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., asphalt mixed with gravel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asphalt
  • black black asphalt
    (nhựa đường đen)
  • hot-mix hot-mix asphalt
    (nhựa đường nóng trộn)
  • smooth smooth asphalt
    (nhựa đường láng mịn)
Verb + asphalt
  • lay lay asphalt
    (trải nhựa đường)
  • pave pave with asphalt
    (lát bằng nhựa đường)
  • pour pour asphalt
    (đổ nhựa đường)

Idioms

  • Hit the asphalt

    Bắt đầu đi bộ hoặc chạy; rời khỏi xe và đi bộ.

    "We need to hit the asphalt to make up some time on the trip."

    (Chúng ta cần phải bắt đầu đi bộ để bù lại thời gian cho chuyến đi.)

  • Chew asphalt

    Ngã và trượt trên đường nhựa.

    "The cyclist chewed asphalt after losing control on the turn."

    (Người đi xe đạp đã ngã và trượt trên đường nhựa sau khi mất kiểm soát ở khúc cua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asphalt

noun
Lật mặt

Một chất bitum màu đen, có trong tự nhiên hoặc thu được từ cặn chưng cất dầu mỏ. Nó được sử dụng để làm đường, lợp mái và chống thấm.

"The road was covered in asphalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the asphalt was freshly laid, the cyclists enjoyed a smooth ride.
Bởi vì lớp nhựa đường mới được trải, những người đi xe đạp đã có một chuyến đi êm ái.
Phủ định
Unless the asphalt is properly maintained, it will not last for many years.
Trừ khi nhựa đường được bảo trì đúng cách, nó sẽ không tồn tại được nhiều năm.
Nghi vấn
Since the asphalt is so hot, should we avoid walking barefoot on it?
Vì nhựa đường rất nóng, chúng ta có nên tránh đi chân trần trên đó không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road, which is covered in asphalt, is very smooth.
Con đường, được phủ bằng nhựa đường, rất êm.
Phủ định
The parking lot, which does not have asphalt, is full of potholes.
Bãi đỗ xe, nơi không có nhựa đường, đầy ổ gà.
Nghi vấn
Is this the street, where asphalt was recently laid, that you were talking about?
Đây có phải là con phố, nơi nhựa đường mới được trải gần đây, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain, the new asphalt, smooth and black, gleamed in the sun.
Sau cơn mưa, lớp nhựa đường mới, mịn màng và đen bóng, lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Phủ định
Unlike concrete, asphalt, though durable, is not always the best choice for high-traffic areas.
Không giống như bê tông, nhựa đường, mặc dù bền, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các khu vực có lưu lượng giao thông cao.
Nghi vấn
Considering the cost, is asphalt, a common paving material, the most economical option?
Xét về chi phí, liệu nhựa đường, một vật liệu lát đường phổ biến, có phải là lựa chọn kinh tế nhất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew spread asphalt on the road.
Đội xây dựng trải nhựa đường lên mặt đường.
Phủ định
The city did not use asphalt for the bike path.
Thành phố đã không sử dụng nhựa đường cho đường dành cho xe đạp.
Nghi vấn
Did they apply asphalt to the parking lot?
Họ có trải nhựa đường cho bãi đậu xe không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asphalt is quite hot today, isn't it?
Hôm nay đường nhựa khá nóng, phải không?
Phủ định
That asphalt road isn't finished yet, is it?
Con đường nhựa đó vẫn chưa hoàn thành, phải không?
Nghi vấn
They used asphalt for the driveway, didn't they?
Họ đã sử dụng nhựa đường cho lối đi, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new road is covered with asphalt.
Con đường mới được phủ nhựa đường.
Phủ định
Is the driveway not made of asphalt?
Lối đi không phải được làm bằng nhựa đường sao?
Nghi vấn
Is asphalt used to build the road?
Nhựa đường có được sử dụng để xây dựng con đường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, construction crews will have been applying asphalt to the road for over 24 hours.
Trước khi cuộc đua marathon bắt đầu, đội xây dựng sẽ đã thi công trải nhựa đường lên con đường hơn 24 giờ.
Phủ định
The city council won't have been considering the asphalt repair proposals for very long before they make a decision.
Hội đồng thành phố sẽ không xem xét các đề xuất sửa chữa nhựa đường quá lâu trước khi họ đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will the workers have been paving the parking lot with asphalt all night?
Liệu các công nhân có đã trải nhựa đường cho bãi đỗ xe suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asphalt".

Asphalt and Urban Sprawl

Sự phổ biến của asphalt đã góp phần vào sự mở rộng đô thị (urban sprawl), vì nó giúp xây dựng đường xá dễ dàng và rẻ hơn, tạo điều kiện cho các khu dân cư lan rộng ra vùng ngoại ô. Điều này có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào ô tô và các vấn đề về môi trường.

Road Trips

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, đường asphalt đóng vai trò quan trọng trong văn hóa 'road trip'. Những con đường dài vô tận bằng asphalt cho phép mọi người khám phá những vùng đất rộng lớn và trải nghiệm sự tự do.