Graveyard shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work shift that runs from about midnight to 8 a.m.
Vietnamese Meaning
Ca làm việc từ khoảng nửa đêm đến 8 giờ sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He works the graveyard shift at the hospital."
"Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện."
-
"Working the graveyard shift can be tough on your health."
"Làm ca đêm có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn."
-
"Many security guards work the graveyard shift."
"Nhiều nhân viên bảo vệ làm ca đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graveyard shifter | Người làm ca đêm (người làm ca graveyard shift) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự mệt mỏi, cô đơn và ảnh hưởng đến sức khỏe do làm việc vào ban đêm, trái với nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Nó thường được dùng để chỉ những công việc ít được ưa thích.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ làm việc trong ca đêm. Ví dụ: 'He works on the graveyard shift.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough graveyard shift (ca đêm vất vả/khó khăn)
-
long long graveyard shift (ca đêm dài)
-
dreaded dreaded graveyard shift (ca đêm đáng sợ/ám ảnh)
-
work work the graveyard shift (làm ca đêm)
-
be on be on the graveyard shift (đang trong ca đêm)
-
pull pull a graveyard shift (làm một ca đêm (thường là bất chợt hoặc thêm giờ))
Idioms
-
Work the graveyard shift
Làm ca đêm (thường là ca làm việc vào ban đêm, khi mọi người đang ngủ).
"Nurses often have to work the graveyard shift to ensure patient care."
(Các y tá thường phải làm ca đêm để đảm bảo chăm sóc bệnh nhân.)
-
Get stuck with the graveyard shift
Bị mắc kẹt/phải làm ca đêm (thường với hàm ý không mong muốn hoặc không lựa chọn).
"I always get stuck with the graveyard shift on holidays."
(Tôi luôn bị mắc kẹt với ca đêm vào các ngày lễ.)
-
Be on the graveyard shift
Đang trong ca đêm (chỉ tình trạng hiện tại đang làm ca đêm).
"She's on the graveyard shift tonight, so I can't call her until morning."
(Cô ấy đang trong ca đêm tối nay, nên tôi không thể gọi cho cô ấy cho đến sáng mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Graveyard shift
nounCa làm việc từ khoảng nửa đêm đến 8 giờ sáng.
"He works the graveyard shift at the hospital."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't have to work the graveyard shift, I would travel around the world. |
Nếu tôi không phải làm ca đêm, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she weren't working the graveyard shift, she wouldn't be so tired all the time. |
Nếu cô ấy không làm ca đêm, cô ấy sẽ không mệt mỏi suốt ngày như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he didn't work the graveyard shift? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không làm ca đêm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known about the graveyard shift opportunity, he would have applied for it. |
Nếu anh ấy biết về cơ hội làm ca đêm, anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí đó rồi. |
| Phủ định | If she hadn't worked the graveyard shift, she wouldn't have felt so tired all the time. |
Nếu cô ấy không làm ca đêm, cô ấy đã không cảm thấy mệt mỏi liên tục như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have accepted the job if he had known it involved the graveyard shift? |
Liệu anh ấy có chấp nhận công việc nếu anh ấy biết rằng nó liên quan đến ca đêm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worked the graveyard shift at the hospital for five years. |
Cô ấy đã làm ca đêm ở bệnh viện được năm năm rồi. |
| Phủ định | I haven't had to work the graveyard shift since I changed departments. |
Tôi đã không phải làm ca đêm kể từ khi tôi chuyển phòng ban. |
| Nghi vấn | Has he ever worked the graveyard shift at the factory? |
Anh ấy đã bao giờ làm ca đêm ở nhà máy chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have to work the graveyard shift tonight. |
Tôi ước tôi không phải làm ca đêm nay. |
| Phủ định | If only my coworker wouldn't complain about having to cover the graveyard shift. |
Giá mà đồng nghiệp của tôi không phàn nàn về việc phải làm ca đêm. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't accepted the job that requires you to work the graveyard shift? |
Bạn có ước mình đã không nhận công việc yêu cầu bạn làm ca đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Graveyard shift".
