(Top Banner Ad)
Graveyard shift
B2
noun B2 Công việc, Xã hội

Graveyard shift

UK: /ˈɡreɪvjɑːd ʃɪft/ • US: /ˈɡreɪvjɑːrd ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca ba ca đêm kíp ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work shift that runs from about midnight to 8 a.m.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc từ khoảng nửa đêm đến 8 giờ sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works the graveyard shift at the hospital."

    "Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện."

  • "Working the graveyard shift can be tough on your health."

    "Làm ca đêm có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn."

  • "Many security guards work the graveyard shift."

    "Nhiều nhân viên bảo vệ làm ca đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graveyard shifter Người làm ca đêm (người làm ca graveyard shift)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græf
English
grave (n.)
Old English
geard
English
yard (n.)
English
graveyard (n.)
Old English
sciftan
English
shift (n./v.)
English (early 20th C.)
Graveyard shift

Nguồn gốc 'Graveyard shift'

Cụm từ "Graveyard shift" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó dùng để chỉ ca làm việc ban đêm muộn nhất, thường là từ nửa đêm đến sáng sớm, khi mọi thứ rất yên tĩnh và vắng vẻ, giống như một nghĩa địa (graveyard). Không có liên hệ trực tiếp với nghĩa địa theo đúng nghĩa đen, mà là sự liên tưởng đến không khí tĩnh lặng, tối tăm và đôi khi cô lập của khoảng thời gian đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự mệt mỏi, cô đơn và ảnh hưởng đến sức khỏe do làm việc vào ban đêm, trái với nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Nó thường được dùng để chỉ những công việc ít được ưa thích.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ làm việc trong ca đêm. Ví dụ: 'He works on the graveyard shift.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Graveyard shift
  • tough tough graveyard shift
    (ca đêm vất vả/khó khăn)
  • long long graveyard shift
    (ca đêm dài)
  • dreaded dreaded graveyard shift
    (ca đêm đáng sợ/ám ảnh)
Verb + Graveyard shift
  • work work the graveyard shift
    (làm ca đêm)
  • be on be on the graveyard shift
    (đang trong ca đêm)
  • pull pull a graveyard shift
    (làm một ca đêm (thường là bất chợt hoặc thêm giờ))

Idioms

  • Work the graveyard shift

    Làm ca đêm (thường là ca làm việc vào ban đêm, khi mọi người đang ngủ).

    "Nurses often have to work the graveyard shift to ensure patient care."

    (Các y tá thường phải làm ca đêm để đảm bảo chăm sóc bệnh nhân.)

  • Get stuck with the graveyard shift

    Bị mắc kẹt/phải làm ca đêm (thường với hàm ý không mong muốn hoặc không lựa chọn).

    "I always get stuck with the graveyard shift on holidays."

    (Tôi luôn bị mắc kẹt với ca đêm vào các ngày lễ.)

  • Be on the graveyard shift

    Đang trong ca đêm (chỉ tình trạng hiện tại đang làm ca đêm).

    "She's on the graveyard shift tonight, so I can't call her until morning."

    (Cô ấy đang trong ca đêm tối nay, nên tôi không thể gọi cho cô ấy cho đến sáng mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Graveyard shift

noun
Lật mặt

Ca làm việc từ khoảng nửa đêm đến 8 giờ sáng.

"He works the graveyard shift at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have to work the graveyard shift, I would travel around the world.
Nếu tôi không phải làm ca đêm, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she weren't working the graveyard shift, she wouldn't be so tired all the time.
Nếu cô ấy không làm ca đêm, cô ấy sẽ không mệt mỏi suốt ngày như vậy.
Nghi vấn
Would he be happier if he didn't work the graveyard shift?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không làm ca đêm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about the graveyard shift opportunity, he would have applied for it.
Nếu anh ấy biết về cơ hội làm ca đêm, anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí đó rồi.
Phủ định
If she hadn't worked the graveyard shift, she wouldn't have felt so tired all the time.
Nếu cô ấy không làm ca đêm, cô ấy đã không cảm thấy mệt mỏi liên tục như vậy.
Nghi vấn
Would he have accepted the job if he had known it involved the graveyard shift?
Liệu anh ấy có chấp nhận công việc nếu anh ấy biết rằng nó liên quan đến ca đêm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked the graveyard shift at the hospital for five years.
Cô ấy đã làm ca đêm ở bệnh viện được năm năm rồi.
Phủ định
I haven't had to work the graveyard shift since I changed departments.
Tôi đã không phải làm ca đêm kể từ khi tôi chuyển phòng ban.
Nghi vấn
Has he ever worked the graveyard shift at the factory?
Anh ấy đã bao giờ làm ca đêm ở nhà máy chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to work the graveyard shift tonight.
Tôi ước tôi không phải làm ca đêm nay.
Phủ định
If only my coworker wouldn't complain about having to cover the graveyard shift.
Giá mà đồng nghiệp của tôi không phàn nàn về việc phải làm ca đêm.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't accepted the job that requires you to work the graveyard shift?
Bạn có ước mình đã không nhận công việc yêu cầu bạn làm ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Graveyard shift".

Tác động đến sức khỏe và xã hội

Làm ca đêm có thể gây rối loạn nhịp sinh học của cơ thể, dẫn đến các vấn đề sức khỏe như mất ngủ, mệt mỏi kinh niên, và tăng nguy cơ mắc một số bệnh. Về mặt xã hội, lịch trình làm việc ngược với số đông có thể gây khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội và tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

Các ngành nghề phổ biến

Ca đêm thường phổ biến trong các ngành dịch vụ thiết yếu và hoạt động 24/7 như y tế (bác sĩ, y tá, nhân viên cấp cứu), an ninh, sản xuất, vận tải, và dịch vụ khách sạn. Những người làm ca đêm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các dịch vụ này không bị gián đoạn, ngay cả vào những giờ ít người hoạt động nhất.