(Top Banner Ad)
swing shift
B2
Noun B2 Kinh tế, Lao động

swing shift

UK: /ˈswɪŋ ʃɪft/ • US: /ˈswɪŋ ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca chiều ca hai kíp giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work shift that typically falls in the afternoon or evening, often rotating with other shifts.

Vietnamese Meaning

Một ca làm việc thường rơi vào buổi chiều hoặc tối, thường xoay vòng với các ca khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm working the swing shift this week, so I won't be able to go out in the evenings."

    "Tuần này tôi làm ca chiều, nên tôi không thể ra ngoài vào buổi tối được."

  • "Many nurses dislike working the swing shift because it disrupts their sleep schedule."

    "Nhiều y tá không thích làm ca chiều vì nó làm xáo trộn lịch trình ngủ của họ."

  • "The factory needs more workers for the swing shift to meet the increased demand."

    "Nhà máy cần thêm công nhân cho ca chiều để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swing sự đu đưa, sự xoay chuyển; ca luân phiên; sự dao động (trong quan điểm, kết quả)
Verb swing đu đưa, xoay tròn; dao động, thay đổi
Noun shift ca làm việc (đặc biệt trong nhà máy, bệnh viện); sự thay đổi, sự dịch chuyển
Verb shift thay đổi vị trí, dịch chuyển; chuyển ca (làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swingan
Middle English
swingen
Modern English
swing
Old English
sciftan
Middle English
schiften
Modern English
shift
American English (mid-20th century)
swing shift

Nguồn gốc của 'swing shift'

Thuật ngữ 'swing shift' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu ở Mỹ. Từ 'swing' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa 'luân phiên', 'trung gian' hoặc 'dao động'. Nó chỉ ca làm việc nằm giữa ca ngày và ca đêm, thường bắt đầu vào buổi chiều muộn và kết thúc vào đêm khuya. Cách gọi này có thể bắt nguồn từ ý tưởng ca làm việc 'xoay chuyển' giữa các khung giờ khác nhau, hoặc từ các 'swing crew' (đội ngũ linh hoạt) trong các ngành nghề đòi hỏi sự thay đổi liên tục, làm việc theo giờ linh hoạt.

Usage Note

“Swing shift” chỉ ca làm việc xen kẽ, thường là ca chiều hoặc ca tối, nằm giữa ca ngày (day shift) và ca đêm (night shift hoặc graveyard shift). Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ hoạt động 24/7, nơi nhân viên luân phiên giữa các ca khác nhau để đảm bảo hoạt động liên tục. Ca này thường không được ưa chuộng bằng ca ngày do ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và giấc ngủ.

Prepositions

on in

'on' (working on the swing shift) để chỉ đang làm việc ca này. 'in' (working in a swing shift position) để chỉ một vị trí công việc thuộc ca này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swing shift
  • work work the swing shift
    (làm ca xoay)
  • be on be on the swing shift
    (đang làm ca xoay)
  • cover cover the swing shift
    (đảm nhiệm ca xoay)
Noun + swing shift
  • swing shift swing shift worker
    (nhân viên làm ca xoay)
  • swing shift swing shift schedule
    (lịch làm việc ca xoay)
Preposition + swing shift
  • on on the swing shift
    (vào ca xoay (đang trong ca xoay đó))
  • for for the swing shift
    (cho ca xoay (dành cho ca xoay))

Idioms

  • work the swing shift

    làm ca xoay (làm việc vào ca làm việc buổi chiều tối và đêm)

    "She works the swing shift at the hospital, so her hours vary."

    (Cô ấy làm ca xoay ở bệnh viện nên giờ làm của cô ấy không cố định.)

  • be on the swing shift

    đang làm ca xoay; đang trong ca làm việc buổi chiều tối và đêm

    "I'll be on the swing shift next week, so I won't be free in the evenings."

    (Tuần tới tôi sẽ làm ca xoay nên tôi sẽ không rảnh vào buổi tối.)

  • the swing shift crew/team

    đội/nhóm làm ca xoay

    "The swing shift crew handles all the evening maintenance."

    (Đội ngũ làm ca xoay phụ trách tất cả công việc bảo trì buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swing shift

Noun
Lật mặt

Một ca làm việc thường rơi vào buổi chiều hoặc tối, thường xoay vòng với các ca khác.

"I'm working the swing shift this week, so I won't be able to go out in the evenings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers the swing shift because it allows him to avoid the heavy traffic.
Anh ấy thích ca đêm vì nó cho phép anh ấy tránh được giao thông đông đúc.
Phủ định
They don't want the swing shift; it interferes with their family time.
Họ không muốn ca đêm; nó ảnh hưởng đến thời gian dành cho gia đình của họ.
Nghi vấn
Do you know anyone who enjoys working the swing shift?
Bạn có biết ai thích làm ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing shift".

Ảnh hưởng đến đời sống xã hội

Ca xoay thường có giờ làm việc không cố định (thường từ chiều muộn đến đêm khuya), gây khó khăn cho người lao động trong việc duy trì lịch trình xã hội, tham gia các hoạt động gia đình hoặc gặp gỡ bạn bè vào buổi tối. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô lập hoặc khó khăn trong việc hòa nhập với các sự kiện xã hội diễn ra vào giờ làm việc thông thường.

Tác động đến sức khỏe

Làm việc ca xoay có thể phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể (circadian rhythm), vốn được điều chỉnh bởi chu kỳ ánh sáng-tối. Sự gián đoạn này có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ (mất ngủ hoặc buồn ngủ vào ban ngày), mệt mỏi, khó tập trung và có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe thể chất (như tăng nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường) và tinh thần (như trầm cảm, lo âu).