(Top Banner Ad)
night shift
A2
danh từ A2 Công việc, Lao động

night shift

UK: /ˈnaɪt ʃɪft/ • US: /ˈnaɪt ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca đêm kíp đêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of work that takes place during the night.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc diễn ra vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works on the night shift at the hospital."

    "Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện."

  • "He's been working the night shift for three months now."

    "Anh ấy đã làm ca đêm được ba tháng rồi."

  • "The night shift is often less busy than the day shift."

    "Ca đêm thường ít bận rộn hơn ca ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Adjective nightly hàng đêm, về đêm
Noun shift ca làm việc; sự thay đổi
Verb shift chuyển, di chuyển, thay đổi
Noun shift work công việc theo ca
Noun night shift worker người làm ca đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷts
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Proto-Germanic
*skiftan
Old English
sciftan
Modern English
night shift

Nguồn gốc 'Ca Đêm'

Tên gọi 'ca đêm' là sự kết hợp của hai từ: 'night' (đêm) và 'shift' (ca làm việc). Từ 'night' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European và Proto-Germanic, chỉ thời gian bóng tối. Từ 'shift' trong tiếng Anh cổ (sciftan) ban đầu có nghĩa là sắp xếp, phân chia. Khi được ghép lại, 'night shift' mô tả chính xác một khoảng thời gian làm việc được sắp xếp vào ban đêm, phản ánh nhu cầu duy trì hoạt động liên tục trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một ca làm việc cụ thể, ví dụ từ 10 giờ đêm đến 6 giờ sáng. Khác với 'night work' là chỉ công việc nói chung phải làm vào ban đêm.

Prepositions

on during

'on the night shift' chỉ ai đó đang làm ca đêm; 'during the night shift' chỉ điều gì đó xảy ra trong suốt ca đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + night shift
  • work work the night shift
    (làm ca đêm)
  • be on be on the night shift
    (đang trong ca đêm (đang làm ca đêm))
  • do do a night shift
    (thực hiện một ca đêm)
  • cover cover the night shift
    (làm thay ca đêm (cho ai đó))
Tính từ + night shift
  • long a long night shift
    (một ca đêm dài)
  • busy a busy night shift
    (một ca đêm bận rộn)
  • regular a regular night shift
    (một ca đêm cố định/thường xuyên)
Danh từ ghép với night shift
  • worker night shift worker
    (công nhân ca đêm)
  • schedule night shift schedule
    (lịch làm ca đêm)
  • team night shift team
    (đội làm ca đêm)

Idioms

  • on the night shift

    đang trong ca đêm, đang làm ca đêm

    "I can't meet you tonight, I'm on the night shift."

    (Tối nay tôi không gặp bạn được, tôi đang làm ca đêm.)

  • work the night shift

    làm ca đêm

    "Many nurses have to work the night shift to care for patients."

    (Nhiều y tá phải làm ca đêm để chăm sóc bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night shift

danh từ
Lật mặt

Ca làm việc diễn ra vào ban đêm.

"She works on the night shift at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works a night shift at the hospital.
Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.
Phủ định
He doesn't usually work night shifts.
Anh ấy thường không làm ca đêm.
Nghi vấn
Do you have to work the night shift tonight?
Bạn có phải làm ca đêm tối nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work the night shift next week.
Cô ấy sẽ làm ca đêm vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to assign him to the night shift anymore.
Họ sẽ không giao anh ấy làm ca đêm nữa.
Nghi vấn
Are you going to be on the night shift tonight?
Bạn có làm ca đêm tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night shift".

Tác động đến sức khỏe và xã hội

Làm ca đêm thường xuyên có thể phá vỡ đồng hồ sinh học (circadian rhythm) tự nhiên của cơ thể, dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ, mệt mỏi và tiềm ẩn các ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe như tim mạch hoặc tiêu hóa. Người làm ca đêm cũng thường gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng diễn ra vào ban ngày.

Vai trò thiết yếu trong xã hội

Mặc dù có những thách thức, ca đêm là yếu tố sống còn trong nhiều ngành dịch vụ thiết yếu như y tế (bệnh viện), an ninh (cảnh sát, bảo vệ), sản xuất, và giao thông vận tải. Những người làm ca đêm đảm bảo xã hội vận hành liên tục 24/7, cung cấp các dịch vụ không thể gián đoạn, từ đó đóng góp quan trọng vào sự ổn định và phát triển chung.