shift work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of work in which you sometimes work during the day and sometimes during the night.
Vietnamese Meaning
Công việc làm theo ca, trong đó bạn làm việc vào những thời điểm khác nhau trong ngày, bao gồm cả ban ngày và ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shift work can disrupt your sleep patterns."
"Công việc làm theo ca có thể làm rối loạn giấc ngủ của bạn."
-
"He works shift work at the hospital."
"Anh ấy làm việc theo ca tại bệnh viện."
-
"Shift work can be hard on your health."
"Làm việc theo ca có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift worker | người làm việc theo ca |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Verb | to shift | thay đổi, di chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shift work" chỉ hình thức làm việc không theo giờ hành chính cố định, thường gặp trong các ngành dịch vụ, sản xuất, y tế,... Nó nhấn mạnh sự thay đổi ca làm việc, không giống như "overtime" (làm thêm giờ) chỉ việc làm việc ngoài giờ hành chính thông thường.
Prepositions
"in shift work" được sử dụng để chỉ sự tham gia vào hoặc tình trạng làm việc theo ca. Ví dụ: "Many nurses are in shift work."
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do shift work (làm việc theo ca)
-
work work shift work (làm việc theo ca)
-
be on be on shift work (đang làm việc theo ca)
-
demanding demanding shift work (công việc ca kíp vất vả, đòi hỏi cao)
-
irregular irregular shift work (công việc ca kíp không đều đặn)
-
the demands of the demands of shift work (những yêu cầu/áp lực của công việc theo ca)
-
the effects of the effects of shift work (những ảnh hưởng của công việc theo ca)
Idioms
-
to be on shift work
đang làm việc theo ca
"My brother is on shift work, so he has different days off each week."
(Anh trai tôi đang làm việc theo ca, vì vậy anh ấy có những ngày nghỉ khác nhau mỗi tuần.)
-
to do shift work
làm công việc theo ca
"Many nurses and doctors have to do shift work."
(Nhiều y tá và bác sĩ phải làm việc theo ca.)
-
shift work schedule
lịch làm việc theo ca
"The company introduced a new shift work schedule to improve efficiency."
(Công ty đã giới thiệu một lịch làm việc theo ca mới để cải thiện hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift work
Danh từCông việc làm theo ca, trong đó bạn làm việc vào những thời điểm khác nhau trong ngày, bao gồm cả ban ngày và ban đêm.
"Shift work can disrupt your sleep patterns."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have done shift work for over thirty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ làm công việc theo ca được hơn ba mươi năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have gotten used to the shift work schedule. |
Đến năm sau, họ vẫn chưa quen với lịch làm việc theo ca. |
| Nghi vấn | Will you have completed your shift work rotation by the end of the month? |
Liệu bạn đã hoàn thành luân phiên làm việc theo ca của mình vào cuối tháng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift work".
