day shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ca làm việc ban ngày; kíp trực ban ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works the day shift at the hospital."
"Cô ấy làm ca ngày ở bệnh viện."
-
"He prefers the day shift because he can spend evenings with his family."
"Anh ấy thích ca ngày hơn vì anh ấy có thể dành buổi tối cho gia đình."
-
"The nurses rotate between day shift and night shift."
"Các y tá luân phiên giữa ca ngày và ca đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | day | Ngày; ban ngày |
| Adjective | daily | Hàng ngày, thuộc về mỗi ngày |
| Noun | shift | Ca làm việc; sự thay đổi |
| Verb | shift | Thay đổi; chuyển ca |
| Noun | night shift | Ca đêm |
| Noun | shift worker | Người làm việc theo ca |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc có nhiều ca như bệnh viện, nhà máy, hoặc dịch vụ khẩn cấp. Khác với 'night shift' (ca đêm) và 'swing shift' (ca chiều hoặc ca xoay). Nhấn mạnh thời gian làm việc diễn ra trong ngày, thường là từ sáng đến chiều/tối sớm.
Prepositions
'On day shift': Làm việc vào ca ngày. 'In day shift': Tương tự, làm việc trong ca ngày. Cả hai đều chỉ thời điểm hoặc trạng thái làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long day shift (ca ngày dài)
-
early early day shift (ca ngày sớm)
-
regular regular day shift (ca ngày thông thường/cố định)
-
busy busy day shift (ca ngày bận rộn)
-
work work the day shift (làm ca ngày)
-
be on be on the day shift (đang làm ca ngày)
-
start start the day shift (bắt đầu ca ngày)
-
finish finish the day shift (kết thúc ca ngày)
-
day shift day shift worker (nhân viên ca ngày)
-
day shift day shift hours (giờ làm việc ca ngày)
-
day shift day shift crew (đội/nhóm làm ca ngày)
Idioms
-
work the day shift
Làm ca làm việc vào ban ngày (thường là giờ hành chính hoặc tương tự).
"Most office employees work the day shift, typically from 9 AM to 5 PM."
(Hầu hết nhân viên văn phòng làm ca ngày, thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
-
be on the day shift
Đang trong ca làm việc ban ngày.
"My sister is on the day shift this week, so she's home by dinner."
(Tuần này chị tôi làm ca ngày, nên cô ấy về nhà kịp ăn tối.)
-
cover the day shift
Đảm nhiệm/trực ca ngày (thường là thay thế người khác hoặc bổ sung nhân lực).
"When John was sick, Sarah had to cover his day shift."
(Khi John bị ốm, Sarah phải trực/đảm nhiệm ca ngày của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day shift
Danh từCa làm việc ban ngày; kíp trực ban ngày.
"She works the day shift at the hospital."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I work the day shift, I usually have dinner with my family. |
Nếu tôi làm ca ngày, tôi thường ăn tối với gia đình. |
| Phủ định | When workers are on the day shift, they don't get the night shift differential pay. |
Khi công nhân làm ca ngày, họ không nhận được tiền phụ cấp ca đêm. |
| Nghi vấn | If you work the day shift, do you find it easier to manage your personal appointments? |
Nếu bạn làm ca ngày, bạn có thấy dễ dàng hơn trong việc sắp xếp các cuộc hẹn cá nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day shift".
