(Top Banner Ad)
day shift
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

day shift

UK: /ˈdeɪ ʃɪft/ • US: /ˈdeɪ ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca ngày kíp ngày ca làm việc ban ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of work that takes place during the daytime.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc ban ngày; kíp trực ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works the day shift at the hospital."

    "Cô ấy làm ca ngày ở bệnh viện."

  • "He prefers the day shift because he can spend evenings with his family."

    "Anh ấy thích ca ngày hơn vì anh ấy có thể dành buổi tối cho gia đình."

  • "The nurses rotate between day shift and night shift."

    "Các y tá luân phiên giữa ca ngày và ca đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day Ngày; ban ngày
Adjective daily Hàng ngày, thuộc về mỗi ngày
Noun shift Ca làm việc; sự thay đổi
Verb shift Thay đổi; chuyển ca
Noun night shift Ca đêm
Noun shift worker Người làm việc theo ca

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Modern English
day
Proto-Germanic
*skiftanã
Old English
sciftan
Modern English
shift

Nguồn gốc của "day shift"

"Day shift" là một từ ghép tương đối hiện đại, được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ "day" (ngày) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *dagaz, chỉ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời. Từ "shift" (ca làm việc, sự thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skiftanã, mang nghĩa sắp xếp, chia nhỏ hoặc thay đổi. Trong quá trình công nghiệp hóa, khi các nhà máy và công sở bắt đầu hoạt động liên tục, nhu cầu phân chia thời gian làm việc đã hình thành khái niệm "day shift" để chỉ ca làm việc chính diễn ra vào ban ngày, đối lập với ca đêm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc có nhiều ca như bệnh viện, nhà máy, hoặc dịch vụ khẩn cấp. Khác với 'night shift' (ca đêm) và 'swing shift' (ca chiều hoặc ca xoay). Nhấn mạnh thời gian làm việc diễn ra trong ngày, thường là từ sáng đến chiều/tối sớm.

Prepositions

on in

'On day shift': Làm việc vào ca ngày. 'In day shift': Tương tự, làm việc trong ca ngày. Cả hai đều chỉ thời điểm hoặc trạng thái làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day shift
  • long long day shift
    (ca ngày dài)
  • early early day shift
    (ca ngày sớm)
  • regular regular day shift
    (ca ngày thông thường/cố định)
  • busy busy day shift
    (ca ngày bận rộn)
Verb + day shift
  • work work the day shift
    (làm ca ngày)
  • be on be on the day shift
    (đang làm ca ngày)
  • start start the day shift
    (bắt đầu ca ngày)
  • finish finish the day shift
    (kết thúc ca ngày)
day shift + Noun
  • day shift day shift worker
    (nhân viên ca ngày)
  • day shift day shift hours
    (giờ làm việc ca ngày)
  • day shift day shift crew
    (đội/nhóm làm ca ngày)

Idioms

  • work the day shift

    Làm ca làm việc vào ban ngày (thường là giờ hành chính hoặc tương tự).

    "Most office employees work the day shift, typically from 9 AM to 5 PM."

    (Hầu hết nhân viên văn phòng làm ca ngày, thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

  • be on the day shift

    Đang trong ca làm việc ban ngày.

    "My sister is on the day shift this week, so she's home by dinner."

    (Tuần này chị tôi làm ca ngày, nên cô ấy về nhà kịp ăn tối.)

  • cover the day shift

    Đảm nhiệm/trực ca ngày (thường là thay thế người khác hoặc bổ sung nhân lực).

    "When John was sick, Sarah had to cover his day shift."

    (Khi John bị ốm, Sarah phải trực/đảm nhiệm ca ngày của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day shift

Danh từ
Lật mặt

Ca làm việc ban ngày; kíp trực ban ngày.

"She works the day shift at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I work the day shift, I usually have dinner with my family.
Nếu tôi làm ca ngày, tôi thường ăn tối với gia đình.
Phủ định
When workers are on the day shift, they don't get the night shift differential pay.
Khi công nhân làm ca ngày, họ không nhận được tiền phụ cấp ca đêm.
Nghi vấn
If you work the day shift, do you find it easier to manage your personal appointments?
Nếu bạn làm ca ngày, bạn có thấy dễ dàng hơn trong việc sắp xếp các cuộc hẹn cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day shift".

Nhịp sống xã hội và gia đình

Làm ca ngày thường phù hợp với nhịp sống xã hội và gia đình truyền thống hơn. Những người làm ca ngày có xu hướng có giờ giấc sinh hoạt tương đồng với số đông, dễ dàng tham gia các hoạt động xã hội, sự kiện gia đình vào buổi tối hoặc cuối tuần mà không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi lịch làm việc. Điều này giúp họ duy trì các mối quan hệ xã hội và vai trò gia đình tốt hơn.

Sức khỏe và đồng hồ sinh học

So với ca đêm, ca ngày thường ít gây xáo trộn đồng hồ sinh học (circadian rhythm) của cơ thể hơn. Việc làm việc vào ban ngày và ngủ vào ban đêm theo đúng nhịp tự nhiên giúp duy trì chất lượng giấc ngủ tốt hơn, giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe liên quan đến việc lệch múi giờ xã hội (social jet lag) hoặc các rối loạn do làm việc ca đêm gây ra.