(Top Banner Ad)
keel
B2
noun B2 Hàng hải

keel

UK: /kiːl/ • US: /kiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sống thuyền xương sống (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The longitudinal structure along the centerline at the bottom of a vessel's hull, which forms the backbone of the ship and provides stability.

Vietnamese Meaning

Sống thuyền, xương sống của tàu, là cấu trúc dọc theo đường tâm ở đáy thân tàu, tạo thành xương sống của con tàu và mang lại sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keel of the ship was damaged during the storm."

    "Sống thuyền của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão."

  • "The ship was built with a strong keel to withstand rough seas."

    "Con tàu được đóng với một sống thuyền chắc chắn để chịu được biển động."

  • "The new policy is seen as the keel of the company's future success."

    "Chính sách mới được xem là nền tảng cho sự thành công trong tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keel Sống tàu, lườn tàu (thanh gỗ hoặc kim loại dọc đáy tàu)
Verb keel Lật úp, nghiêng; lật (thuyền); ngã vật ra (vì bệnh tật)
Verb keelhaul Trừng phạt bằng cách kéo dưới đáy tàu (hình phạt hải quân cổ); khiển trách nặng nề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kjölr
Old English
cēol
Middle English
kele
Modern English
keel

Cấu trúc xương sống của tàu

Từ 'keel' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kjölr' và tiếng Anh cổ 'cēol', đều chỉ phần đáy hoặc xương sống của con tàu. Nó mô tả thanh gỗ hoặc kim loại chạy dọc theo đáy thuyền từ mũi đến lái, tạo nên khung sườn và sự ổn định cho toàn bộ cấu trúc.

Usage Note

Keel là bộ phận quan trọng nhất trong việc giữ ổn định cho tàu, đặc biệt là khi gặp sóng lớn hoặc gió mạnh. Nó giúp tàu chống lật và duy trì hướng đi. Ngoài nghĩa đen, 'keel' còn có thể mang nghĩa bóng chỉ nền tảng, trụ cột của một tổ chức hoặc sự việc.

Prepositions

on of

'on the keel': trên sống thuyền (chỉ vị trí). 'keel of [something]': nền tảng của [cái gì đó] (nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keel
  • even even keel
    (tình trạng cân bằng, ổn định)
  • deep deep keel
    (sống tàu sâu)
  • false false keel
    (sống tàu phụ)
Verb + keel
  • lay lay the keel
    (đặt sống tàu (bắt đầu đóng tàu))
  • right right the keel
    (làm thẳng lại sống tàu (khôi phục sự ổn định))
  • turn turn the keel
    (đảo sống tàu (lật tàu để sửa chữa))
Noun + keel
  • main main keel
    (sống tàu chính)
  • center center keel
    (sống tàu trung tâm)

Idioms

  • on an even keel

    ở trạng thái cân bằng, ổn định; bình tĩnh, không bị xáo trộn

    "After the initial chaos, the company is now back on an even keel."

    (Sau sự hỗn loạn ban đầu, công ty hiện đã trở lại trạng thái ổn định.)

  • keel over

    ngã vật ra, đổ sập (do bệnh tật, bất tỉnh); lật úp, chìm (tàu)

    "The old man suddenly keeled over in the street."

    (Ông lão đột nhiên ngã vật ra trên đường.)

  • lay the keel (of something)

    đặt nền móng, khởi công một dự án (chủ yếu trong đóng tàu nhưng có thể dùng ẩn dụ)

    "The government is about to lay the keel for a major new infrastructure project."

    (Chính phủ sắp đặt nền móng cho một dự án cơ sở hạ tầng lớn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keel

noun
Lật mặt

Sống thuyền, xương sống của tàu, là cấu trúc dọc theo đường tâm ở đáy thân tàu, tạo thành xương sống của con tàu và mang lại sự ổn định.

"The keel of the ship was damaged during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship, old and weathered, still had a strong keel.
Con tàu, cũ kỹ và dãi dầu, vẫn có một đường sống đáy vững chắc.
Phủ định
Without a solid keel, the boat, unstable and dangerous, would not be seaworthy.
Nếu không có đường sống đáy vững chắc, chiếc thuyền, không ổn định và nguy hiểm, sẽ không đủ khả năng đi biển.
Nghi vấn
Captain, is the keel, essential for stability, in good condition?
Thuyền trưởng, đường sống đáy tàu, yếu tố thiết yếu cho sự ổn định, có trong tình trạng tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keel".

Xương sống của mọi con tàu

Trong ngành đóng tàu, 'keel' là cấu trúc quan trọng nhất, giống như xương sống của con người. Nó là thanh dầm chạy dọc theo đáy tàu, là nền tảng cho việc xây dựng toàn bộ con tàu và đảm bảo sự vững chắc, cân bằng khi di chuyển trên biển. Thiếu sống tàu, một con tàu không thể tồn tại.

Nghi lễ hạ thủy và biểu tượng ổn định

Việc 'đặt sống tàu' (laying the keel) là một nghi lễ quan trọng trong ngành đóng tàu, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của quá trình xây dựng một con tàu. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu vững chắc và hy vọng vào một hành trình an toàn. Trong đời sống, cụm từ 'on an even keel' cũng được dùng để chỉ trạng thái cân bằng, ổn định về mặt cảm xúc hoặc tình hình chung, phản ánh tầm quan trọng của sống tàu trong việc duy trì sự thăng bằng.