keel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The longitudinal structure along the centerline at the bottom of a vessel's hull, which forms the backbone of the ship and provides stability.
Vietnamese Meaning
Sống thuyền, xương sống của tàu, là cấu trúc dọc theo đường tâm ở đáy thân tàu, tạo thành xương sống của con tàu và mang lại sự ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The keel of the ship was damaged during the storm."
"Sống thuyền của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão."
-
"The ship was built with a strong keel to withstand rough seas."
"Con tàu được đóng với một sống thuyền chắc chắn để chịu được biển động."
-
"The new policy is seen as the keel of the company's future success."
"Chính sách mới được xem là nền tảng cho sự thành công trong tương lai của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keel là bộ phận quan trọng nhất trong việc giữ ổn định cho tàu, đặc biệt là khi gặp sóng lớn hoặc gió mạnh. Nó giúp tàu chống lật và duy trì hướng đi. Ngoài nghĩa đen, 'keel' còn có thể mang nghĩa bóng chỉ nền tảng, trụ cột của một tổ chức hoặc sự việc.
Prepositions
'on the keel': trên sống thuyền (chỉ vị trí). 'keel of [something]': nền tảng của [cái gì đó] (nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even keel (tình trạng cân bằng, ổn định)
-
deep deep keel (sống tàu sâu)
-
false false keel (sống tàu phụ)
-
lay lay the keel (đặt sống tàu (bắt đầu đóng tàu))
-
right right the keel (làm thẳng lại sống tàu (khôi phục sự ổn định))
-
turn turn the keel (đảo sống tàu (lật tàu để sửa chữa))
-
main main keel (sống tàu chính)
-
center center keel (sống tàu trung tâm)
Idioms
-
on an even keel
ở trạng thái cân bằng, ổn định; bình tĩnh, không bị xáo trộn
"After the initial chaos, the company is now back on an even keel."
(Sau sự hỗn loạn ban đầu, công ty hiện đã trở lại trạng thái ổn định.)
-
keel over
ngã vật ra, đổ sập (do bệnh tật, bất tỉnh); lật úp, chìm (tàu)
"The old man suddenly keeled over in the street."
(Ông lão đột nhiên ngã vật ra trên đường.)
-
lay the keel (of something)
đặt nền móng, khởi công một dự án (chủ yếu trong đóng tàu nhưng có thể dùng ẩn dụ)
"The government is about to lay the keel for a major new infrastructure project."
(Chính phủ sắp đặt nền móng cho một dự án cơ sở hạ tầng lớn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keel
nounSống thuyền, xương sống của tàu, là cấu trúc dọc theo đường tâm ở đáy thân tàu, tạo thành xương sống của con tàu và mang lại sự ổn định.
"The keel of the ship was damaged during the storm."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship, old and weathered, still had a strong keel. |
Con tàu, cũ kỹ và dãi dầu, vẫn có một đường sống đáy vững chắc. |
| Phủ định | Without a solid keel, the boat, unstable and dangerous, would not be seaworthy. |
Nếu không có đường sống đáy vững chắc, chiếc thuyền, không ổn định và nguy hiểm, sẽ không đủ khả năng đi biển. |
| Nghi vấn | Captain, is the keel, essential for stability, in good condition? |
Thuyền trưởng, đường sống đáy tàu, yếu tố thiết yếu cho sự ổn định, có trong tình trạng tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keel".
