(Top Banner Ad)
gravy
B1
danh từ B1 Ẩm thực

gravy

UK: /ˈɡreɪ.vi/ • US: /ˈɡreɪ.vi/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt thịt nước thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made from meat juices, often thickened with flour or cornstarch and seasoned.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt được làm từ nước cốt thịt, thường được làm đặc bằng bột mì hoặc bột ngô và nêm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He poured gravy over his mashed potatoes."

    "Anh ấy đổ nước sốt thịt lên món khoai tây nghiền của mình."

  • "The Thanksgiving dinner wouldn't be complete without gravy."

    "Bữa tối Lễ Tạ Ơn sẽ không trọn vẹn nếu thiếu nước sốt thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravy nước sốt thịt, nước thịt sánh
Adjective gravied có nước sốt, được phủ nước sốt (ví dụ: khoai tây phủ sốt)
Noun (compound) gravy boat thuyền đựng nước sốt (dùng khi dọn bàn ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gravé
Middle English
gravy
Modern English
gravy

Câu chuyện về lỗi chính tả

Nước sốt thịt gravy có một câu chuyện thú vị về nguồn gốc. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có thể bắt nguồn từ một lỗi sao chép trong các cuốn sách dạy nấu ăn thời Trung cổ. Từ gốc có thể là 'grané' (một loại nước sốt đặc làm từ ngũ cốc), nhưng do viết sai chính tả, nó đã trở thành 'gravé' trong tiếng Pháp cổ, sau đó du nhập vào tiếng Anh thành 'gravy'.

Usage Note

Gravy thường được dùng với các món thịt nướng, thịt quay hoặc khoai tây nghiền. Nó có thể có nhiều hương vị khác nhau tùy thuộc vào loại thịt và gia vị được sử dụng. So sánh với 'sauce' (nước sốt) thì 'gravy' cụ thể hơn, thường liên quan đến thịt và quá trình nấu thịt. 'Sauce' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại nước sốt khác nhau, không nhất thiết phải từ thịt.

Prepositions

with on

'with' dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với gravy (ví dụ: gravy with mashed potatoes). 'on' dùng để chỉ việc gravy được đổ lên trên món ăn (ví dụ: gravy on the roast beef).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravy
  • thick thick gravy
    (nước sốt đặc)
  • rich rich gravy
    (nước sốt đậm đà/béo ngậy)
  • homemade homemade gravy
    (nước sốt tự làm tại nhà)
Verb + gravy
  • pour pour gravy over
    (rưới nước sốt lên)
  • make make gravy
    (làm nước sốt)
  • serve serve with gravy
    (dùng kèm nước sốt)
Noun + gravy (types/related items)
  • turkey turkey gravy
    (nước sốt gà tây)
  • beef beef gravy
    (nước sốt thịt bò)
  • gravy gravy boat
    (thuyền đựng nước sốt)

Idioms

  • the gravy train

    công việc/tình huống hái ra tiền, nguồn thu nhập dễ dàng mà không cần nhiều công sức.

    "Some people criticize politicians for being on the gravy train, enjoying easy benefits."

    (Một số người chỉ trích các chính trị gia vì được hưởng bổng lộc dễ dàng.)

  • it's all gravy

    mọi thứ đều tốt đẹp, mọi thứ đều ổn (thường chỉ một điều tốt thêm, một phần thưởng không mong đợi)

    "I didn't expect a bonus, so getting one is all gravy!"

    (Tôi không mong đợi tiền thưởng, nên việc nhận được nó thì quá tốt rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravy

danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt được làm từ nước cốt thịt, thường được làm đặc bằng bột mì hoặc bột ngô và nêm gia vị.

"He poured gravy over his mashed potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's gravy recipe is the best in the family.
Công thức nước sốt của mẹ tôi là ngon nhất trong gia đình.
Phủ định
That restaurant's gravy doesn't have the rich flavor I expected.
Nước sốt của nhà hàng đó không có hương vị đậm đà như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is your grandmother's gravy made with chicken or beef broth?
Nước sốt của bà bạn được làm từ nước dùng gà hay bò?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravy".

Món ăn truyền thống

Gravy là một phần không thể thiếu trong nhiều bữa ăn truyền thống ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) và Giáng sinh (Christmas). Nó thường được dùng kèm với gà tây hoặc các loại thịt quay khác, khoai tây nghiền và rau củ, tạo nên hương vị đậm đà cho món ăn.

Biểu tượng của sự ấm cúng

Đối với nhiều người, gravy mang lại cảm giác ấm cúng và thoải mái, gợi nhớ về những bữa ăn gia đình quây quần. Nó thường được làm từ nước cốt thịt (meat drippings) và được làm đặc lại, tạo nên hương vị đặc trưng và là một món ăn 'comfort food' (món ăn gợi cảm giác dễ chịu, an ủi).