(Top Banner Ad)
broth
B1
danh từ B1 Ẩm thực

broth

UK: /brɒθ/ • US: /brɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

nước dùng nước lèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A savory liquid made by simmering meat, vegetables, or bones in water; stock.

Vietnamese Meaning

Nước dùng, nước lèo; một chất lỏng có hương vị được làm bằng cách ninh thịt, rau củ hoặc xương trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sipped the warm chicken broth to soothe her cold."

    "Cô ấy nhấm nháp nước dùng gà ấm để làm dịu cơn cảm lạnh."

  • "This chicken broth is very flavorful."

    "Nước dùng gà này rất đậm đà."

  • "The chef used a rich beef broth as the base for the soup."

    "Đầu bếp đã sử dụng nước dùng bò đậm đà làm nền cho món súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broth nước dùng, nước lèo
Adjective brothy có nhiều nước dùng, giống như nước dùng
Verb brew pha (trà, cà phê), ủ (bia). Từ này có chung gốc với 'broth', đều liên quan đến việc đun sôi chất lỏng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreu-
Proto-Germanic
*bruþą
Old English
broþ
Modern English
broth

Từ 'Sôi' đến 'Nước Dùng'

Từ 'broth' có chung gốc rễ với các từ 'brew' (pha/ủ) và 'bread' (bánh mì). Tất cả đều xuất phát từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'sôi, sủi bọt, hoặc cháy'. Điều này cho thấy ý niệm cốt lõi của 'broth' là một chất lỏng được tạo ra bằng cách đun sôi các nguyên liệu.

Usage Note

Broth thường được dùng làm nền cho súp, món hầm, hoặc các món sốt. Nó loãng và ít đậm đà hơn stock. Broth có thể được dùng trực tiếp như một loại đồ uống ấm.

Prepositions

in with

Ví dụ: "Chicken broth in a bowl" (nước dùng gà trong một cái bát); "Broth with vegetables" (nước dùng với rau củ). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện của broth trong một vật chứa, còn 'with' chỉ broth có chứa thêm thành phần khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broth
  • rich broth
    (nước dùng đậm đà)
  • clear broth
    (nước dùng trong)
  • savory broth
    (nước dùng đậm vị, thơm ngon)
  • hot broth
    (nước dùng nóng hổi)
Verb + broth
  • simmer the broth
    (ninh/hầm nước dùng ở lửa nhỏ)
  • strain the broth
    (lọc/lược nước dùng (để bỏ cặn))
  • sip the broth
    (nhâm nhi/húp nước dùng)
  • make broth
    (nấu nước dùng)
Noun + broth
  • chicken broth
    (nước dùng gà)
  • beef broth
    (nước dùng bò (tương tự nước lèo phở bò))
  • vegetable broth
    (nước dùng rau củ)
  • bone broth
    (nước hầm xương)

Idioms

  • Too many cooks spoil the broth.

    Lắm thầy thối ma. (Nhiều người cùng chỉ đạo một việc sẽ dẫn đến kết quả tồi).

    "Let's choose one person to be in charge. Otherwise, too many cooks will spoil the broth."

    (Hãy chọn một người chịu trách nhiệm chính đi. Nếu không, lắm thầy thối ma đấy.)

  • spoil the broth

    làm hỏng chuyện, phá hỏng một kế hoạch hay tình huống tốt đẹp.

    "He meant to help, but his constant interruptions just spoiled the broth."

    (Anh ấy có ý tốt muốn giúp, nhưng việc liên tục xen vào của anh ấy chỉ làm hỏng chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broth

danh từ
Lật mặt

Nước dùng, nước lèo; một chất lỏng có hương vị được làm bằng cách ninh thịt, rau củ hoặc xương trong nước.

"She sipped the warm chicken broth to soothe her cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the chicken broth.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nước dùng gà.
Phủ định
He told me that he did not want any more broth.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thêm nước dùng nữa.
Nghi vấn
She asked if I had made the broth myself.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tự nấu nước dùng hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make broth for dinner tomorrow.
Cô ấy sẽ nấu nước dùng cho bữa tối vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to add any more salt to the broth.
Họ sẽ không thêm muối vào nước dùng nữa.
Nghi vấn
Will the chef use chicken broth for the soup?
Đầu bếp có sử dụng nước dùng gà cho món súp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been simmering the broth all morning to develop its rich flavor.
Đầu bếp đã ninh nước dùng cả buổi sáng để phát triển hương vị đậm đà của nó.
Phủ định
I haven't been drinking the broth lately because I'm trying to cut back on sodium.
Gần đây tôi không uống nước dùng vì tôi đang cố gắng cắt giảm natri.
Nghi vấn
Has she been making broth from scratch since she learned the recipe?
Cô ấy đã tự nấu nước dùng từ đầu kể từ khi học được công thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broth".

Món Ăn An Ủi (Comfort Food)

Trong văn hóa phương Tây, nước dùng (đặc biệt là nước dùng gà) được coi là một 'món ăn an ủi'. Nó thường được dành cho người ốm để giúp phục hồi sức khỏe, tương tự như món cháo gà ở Việt Nam. Ý tưởng này phổ biến đến mức có cả một series sách nổi tiếng tên là 'Chicken Soup for the Soul' (Súp Gà Cho Tâm Hồn).

Sự Khác Biệt: Broth vs. Stock

Trong ẩm thực, 'broth' và 'stock' thường bị nhầm lẫn. 'Broth' (nước dùng) thường được làm từ thịt và có thể tự nó đã là một món ăn (như súp). 'Stock' (nước hầm xương) thì chủ yếu được làm từ xương, ninh lâu hơn để chiết xuất collagen, và thường được dùng làm nền để nấu các món khác như súp hoặc sốt, chứ ít khi được ăn riêng.