(Top Banner Ad)
stock
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày

stock

UK: /stɒk/ • US: /stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phần hàng tồn kho nước dùng tích trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supply of goods kept on hand for sale to customers by a business.

Vietnamese Meaning

Hàng tồn kho, lượng hàng hóa được giữ để bán cho khách hàng bởi một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a large stock of winter coats."

    "Chúng tôi có một lượng lớn áo khoác mùa đông trong kho."

  • "The company's stock price has been rising."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã tăng."

  • "We need to stock up on groceries before the storm."

    "Chúng ta cần tích trữ đồ ăn trước cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, gia súc, nước dùng, dòng dõi
Verb stock cất vào kho, tích trữ, dự trữ, cung cấp hàng hóa
Adjective stock tiêu chuẩn, có sẵn, thông thường
Adjective stocky cứng cáp, lùn và khỏe (thường dùng để mô tả người)
Noun stockbroker người môi giới chứng khoán
Noun stockist nhà cung cấp, người bán buôn (đặc biệt là một loại hàng hóa cụ thể)
Noun/Verb stockpile kho dự trữ / tích trữ, dự trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)teu-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stoc
Middle English
stok
Modern English
stock

Nguồn gốc của 'Stock'

Từ 'stock' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu *(s)teu-, mang nghĩa 'đẩy, dính'. Qua tiếng Proto-Germanic *stukkaz ('gốc cây, khúc gỗ'), nó đã trở thành 'stoc' trong tiếng Anh cổ, chỉ thân cây, gốc cây, hoặc cọc. Từ ý nghĩa ban đầu về một vật cố định, nó dần mở rộng để chỉ những thứ được giữ lại (hàng hóa), nguồn gốc (dòng dõi), hoặc phần cố định của một vật (như báng súng).

Usage Note

Nghĩa này chỉ số lượng hàng hóa có sẵn để bán. 'Stock' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ. Cần phân biệt với 'inventory', cũng có nghĩa là hàng tồn kho, nhưng 'inventory' thường được sử dụng trong quản lý kho.

Prepositions

of in

stock of (số lượng gì đó có sẵn); stock in (hàng hóa trong kho)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock
  • high high stock
    (cổ phiếu giá cao; lượng hàng tồn kho cao)
  • low low stock
    (cổ phiếu giá thấp; lượng hàng tồn kho thấp)
  • common common stock
    (cổ phiếu phổ thông)
  • preferred preferred stock
    (cổ phiếu ưu đãi)
  • dead dead stock
    (hàng tồn kho không bán được)
Verb + stock
  • take take stock
    (kiểm kê hàng hóa; đánh giá tình hình)
  • buy buy stock
    (mua cổ phiếu)
  • sell sell stock
    (bán cổ phiếu)
  • replenish replenish stock
    (bổ sung hàng tồn kho)
  • run out of run out of stock
    (hết hàng)
Noun + stock
  • stock stock market
    (thị trường chứng khoán)
  • stock stock price
    (giá cổ phiếu)
  • stock stock exchange
    (sở giao dịch chứng khoán)
  • stock stock cube
    (viên súp (khối gia vị cô đặc))

Idioms

  • take stock (of something)

    đánh giá kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận tình hình trước khi đưa ra quyết định

    "After the poor sales figures, the manager decided to take stock of the company's marketing strategy."

    (Sau những số liệu doanh số kém, người quản lý quyết định đánh giá lại chiến lược tiếp thị của công ty.)

  • in stock / out of stock

    còn hàng / hết hàng (để bán)

    "The new phone model is currently out of stock, but it will be back in stock next week."

    (Mẫu điện thoại mới hiện đã hết hàng, nhưng sẽ có hàng lại vào tuần tới.)

  • stock character

    nhân vật rập khuôn, nhân vật điển hình (trong phim, truyện, kịch)

    "The wise old mentor is a common stock character in fantasy novels."

    (Người thầy già thông thái là một nhân vật rập khuôn phổ biến trong các tiểu thuyết giả tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock

Danh từ
Lật mặt

Hàng tồn kho, lượng hàng hóa được giữ để bán cho khách hàng bởi một doanh nghiệp.

"We have a large stock of winter coats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock".

Thị trường Chứng khoán (The Stock Market)

Thị trường chứng khoán (stock market) là một phần cốt lõi của nền kinh tế hiện đại, nơi mọi người và các tổ chức mua bán cổ phiếu của các công ty. Đây là nơi phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và cả nền kinh tế, đồng thời là kênh đầu tư quan trọng. Sự biến động của thị trường này có thể ảnh hưởng lớn đến tài sản cá nhân và chính sách kinh tế.

'Of good stock' - Nguồn gốc Tốt

Cụm từ 'of good stock' thường được dùng để chỉ một người có xuất thân tốt, dòng dõi danh giá, hoặc có nền tảng gia đình vững chắc, hàm ý về phẩm chất và sự giáo dục mà họ được thừa hưởng. Nó ngụ ý rằng người đó có những đặc điểm tích cực bẩm sinh hoặc được nuôi dưỡng tốt nhờ môi trường gia đình.